Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn FLC FLC 7.4 -0.2 -2.64% 32,649,520 4.3 1,715.1 13,270.2 0.6 4,715.1 90,000
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 2.4 -0.1 -4.0% 5,335,640 - -2,441.0 2,167.8 1.1 720.0 -19,900
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 10.7 0.7 6.61% 4,023,250 21.4 498.2 11,768.5 0.9 1,460.1 -7,730
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 25.6 -0.1 -0.2% 3,620,350 12.0 2,131.2 17,075.0 1.5 12,515.5 -648,230
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 4.3 -0.1 -2.48% 3,433,470 66.8 64.8 10,961.7 0.4 4,062.9 -7,200
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 30.0 -0.2 -0.5% 2,344,950 5.9 5,038.3 23,647.6 1.3 10,482.4 -195,990
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 22.2 0.1 0.45% 2,184,450 11.4 1,950.3 15,944.7 1.4 38,022.8 0
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 9.1 0.0 -0.33% 2,081,140 - -1,332.8 17,372.0 0.5 8,411.5 -810
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 19.3 -0.2 -0.77% 1,928,880 10.4 1,857.9 15,629.7 1.2 71,861.7 -676,500
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 12.7 -0.2 -1.17% 1,883,150 47.0 269.2 12,443.3 1.0 22,816.2 103,700
CTCP Cơ điện Lạnh REE 37.1 0.6 1.65% 1,591,560 8.6 4,326.0 22,545.2 1.6 11,487.4 2,210
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 32.5 -0.4 -1.07% 1,492,240 5.6 5,811.3 25,269.2 1.3 49,224.9 287,090
CTCP FPT FPT 48.2 0.4 0.84% 1,244,010 12.4 3,886.1 21,659.4 2.2 25,588.4 990
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 13.2 -0.1 -0.38% 1,061,330 - -357.2 33,878.7 0.4 5,034.5 -76,390
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 23.2 -0.2 -0.64% 756,810 11.4 2,033.5 20,602.1 1.1 9,079.0 208,350
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 37.4 -0.1 -0.13% 661,800 17.6 2,119.9 14,483.9 2.6 134,376.7 87,210
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 15.0 0.1 0.67% 630,310 9.4 1,584.0 12,955.2 1.2 4,207.5 130,590
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 21.7 0.7 3.1% 594,860 4.6 4,670.6 17,448.3 1.2 6,888.0 159,890
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 42.5 0.0 0.0% 594,570 16.2 2,624.6 19,373.3 2.2 5,510.4 216,690
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 45.3 1.1 2.38% 588,240 6.8 6,681.9 32,621.9 1.4 9,306.2 34,020
CTCP Gemadept GMD 39.7 -0.4 -1.0% 402,540 18.5 2,144.3 29,315.5 1.4 11,444.6 0
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 32.6 -0.3 -0.91% 391,030 3.9 8,263.4 16,828.1 1.9 8,027.6 21,370
CTCP Tập đoàn Masan MSN 41.5 -0.1 -0.12% 357,380 16.9 2,451.0 13,519.2 3.1 47,237.9 -239,100
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 27.1 0.1 0.37% 327,870 10.7 2,540.3 12,636.6 2.1 3,219.3 44,510
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 42.3 -0.3 -0.7% 254,710 66.0 640.6 9,947.5 4.3 111,575.0 31,740
CTCP Sữa Việt Nam VNM 152.9 -0.1 -0.07% 214,220 21.9 6,990.7 17,073.9 9.0 221,908.8 70,400
Tập đoàn Bảo Việt BVH 57.2 -0.3 -0.52% 207,590 29.7 1,924.1 19,692.4 2.9 38,923.0 14,000
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 16.4 0.2 0.93% 144,640 9.2 1,777.6 13,145.7 1.2 1,694.3 -23,000
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 11.9 -0.3 -2.06% 128,170 34.7 342.8 11,005.1 1.1 14,630.3 7,010
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 18.1 -0.3 -1.63% 116,760 11.7 1,543.2 14,337.6 1.3 3,733.0 6,480
1
export to excel