Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn FLC FLC 7.8 0.4 4.7% 44,426,080 4.5 1,735.9 13,003.1 0.6 4,976.7 126,400
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 7.6 -0.6 -6.88% 14,276,120 - -1,291.2 17,486.8 0.4 5,987.4 65,030
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 4.3 0.3 6.77% 12,144,160 71.0 60.0 10,977.0 0.4 3,997.2 3,700
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 10.3 -0.8 -6.79% 10,600,150 49.9 206.5 12,736.2 0.8 18,577.6 -44,390
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 1.5 0.1 3.55% 7,607,520 - -2,423.7 2,152.1 0.7 438.0 -24,000
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 35.5 -2.7 -6.96% 4,142,600 10.3 3,437.5 14,697.4 2.4 8,552.9 68,870
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 40.5 -0.2 -0.37% 2,402,300 5.2 7,833.4 23,432.4 1.7 34,089.9 157,930
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 23.1 0.2 0.88% 2,160,310 73.5 313.7 34,472.6 0.7 8,824.7 -90,630
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 18.1 0.2 0.84% 1,407,370 9.9 1,827.7 16,842.6 1.1 67,207.5 -149,900
CTCP Sữa Việt Nam VNM 131.9 1.6 1.23% 1,319,730 20.4 6,463.9 15,273.8 8.6 191,441.7 424,810
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 48.4 0.5 1.04% 1,276,400 5.4 8,922.1 23,206.0 2.1 9,502.7 -17,970
CTCP Gemadept GMD 33.9 0.1 0.3% 1,259,010 15.9 2,126.7 28,887.7 1.2 6,082.8 0
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 21.3 -0.3 -1.39% 1,136,850 11.7 1,827.0 14,440.8 1.5 10,433.3 -48,620
CTCP FPT FPT 46.0 0.0 0.0% 929,360 10.6 4,338.3 20,736.2 2.2 21,129.8 -4,110
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 37.5 -0.2 -0.4% 785,650 19.7 1,897.2 13,661.6 2.7 134,736.4 65,410
CTCP Cơ điện Lạnh REE 26.5 -0.2 -0.75% 656,260 7.4 3,577.5 23,132.5 1.1 8,216.3 0
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 31.1 -0.6 -1.89% 644,500 13.0 2,392.1 18,795.3 1.7 4,032.3 0
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 45.3 0.0 0.0% 508,290 76.5 591.2 10,003.0 4.5 119,356.3 67,760
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 24.4 -0.2 -0.81% 418,810 8.4 2,893.5 20,550.1 1.2 9,529.0 93,000
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 12.9 -0.3 -2.27% 386,700 8.8 1,467.8 12,683.3 1.0 3,630.6 98,450
Tập đoàn Bảo Việt BVH 59.6 -0.9 -1.49% 379,040 30.1 1,980.3 19,481.8 3.1 40,556.1 -53,830
CTCP Tập đoàn Masan MSN 41.7 -0.5 -1.18% 371,930 16.9 2,472.0 19,888.9 2.1 47,465.5 -19,210
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 14.2 -0.1 -0.35% 354,590 8.4 1,675.4 14,802.0 1.0 24,235.3 -10
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 32.1 -0.7 -2.14% 302,090 9.6 3,325.5 13,316.9 2.4 3,807.3 7,100
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 20.5 -0.3 -1.44% 245,060 8.1 2,519.7 12,873.8 1.6 2,124.3 5,660
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 16.8 0.2 0.9% 158,400 9.8 1,706.4 16,197.4 1.0 5,345.0 102,950
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 10.6 -0.1 -0.93% 139,610 42.2 251.3 10,938.7 1.0 13,032.0 0
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 37.9 -1.6 -4.05% 124,260 6.7 5,624.0 29,260.9 1.3 7,794.6 5,000
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 16.1 0.1 0.31% 33,990 12.7 1,271.3 13,752.2 1.2 3,320.5 9,600
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 8.4 0.0 0.0% 0 16.7 502.7 10,863.3 0.8 2,303.2 0
1
export to excel