Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn FLC FLC 6.9 0.0 0.0% 26,051,630 7.9 861.6 13,230.3 0.5 4,370.6 -11,910
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 24.7 0.0 0.0% 11,421,730 11.9 2,079.6 15,772.4 1.6 44,843.0 130
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 18.2 0.0 0.0% 6,692,870 - -504.0 33,828.7 0.5 6,967.9 -279,560
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 38.5 0.3 0.79% 5,048,680 6.7 5,775.2 19,797.8 1.9 58,401.0 159,620
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 23.7 0.0 0.0% 4,993,910 11.8 2,008.2 16,726.6 1.4 88,244.7 51,480
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 25.7 0.2 0.78% 4,370,900 13.8 1,862.6 18,016.5 1.4 12,589.0 723,020
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 12.3 -0.1 -0.81% 4,070,330 32.3 379.6 12,631.8 1.0 22,094.8 -284,400
CTCP FPT FPT 57.5 -0.1 -0.17% 3,536,130 14.0 4,093.3 20,024.4 2.9 30,525.5 -290
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 2.1 0.0 -0.96% 3,212,080 - -1,706.9 1,278.6 1.6 621.0 1,000
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 7.5 0.0 0.13% 2,906,820 9.5 787.9 15,525.9 0.5 6,974.0 47,210
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 23.3 0.0 0.0% 2,857,880 6.1 3,821.5 14,661.7 1.6 8,154.9 382,330
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 47.9 0.0 0.0% 2,666,680 21.2 2,260.9 15,077.6 3.2 172,333.1 -148,140
CTCP Cơ điện Lạnh REE 36.9 0.7 1.93% 1,989,120 6.9 5,351.6 24,822.5 1.5 11,440.9 1,050
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 77.1 0.6 0.78% 1,302,120 104.7 736.7 10,482.1 7.4 203,367.3 -389,570
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 32.8 0.6 1.86% 1,141,850 5.0 6,553.8 20,005.4 1.6 8,076.8 -217,150
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 3.3 0.0 0.0% 1,008,550 50.2 64.9 10,979.3 0.3 3,058.9 20,000
Tập đoàn Bảo Việt BVH 57.2 0.0 0.0% 911,190 26.0 2,200.3 19,765.0 2.9 38,923.0 82,280
CTCP Tập đoàn Masan MSN 64.0 0.0 0.0% 896,830 30.7 2,081.6 18,223.7 3.5 67,038.3 -415,230
CTCP Gemadept GMD 41.8 0.5 1.21% 804,610 21.5 1,943.9 21,322.5 2.0 12,050.0 -3,000
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 12.6 0.1 0.4% 745,130 29.5 427.0 11,214.6 1.1 15,490.9 294,000
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 47.1 -1.7 -3.48% 698,640 13.7 3,444.3 20,163.8 2.3 6,103.0 221,350
CTCP Sữa Việt Nam VNM 180.0 -4.9 -2.65% 664,960 25.2 7,151.7 16,544.2 10.9 261,234.8 -41,530
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 23.3 0.1 0.43% 587,920 11.4 2,052.8 12,849.7 1.8 2,767.9 39,300
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 21.1 -0.1 -0.24% 558,300 11.3 1,865.1 20,911.5 1.0 8,257.2 190,940
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 16.7 0.0 0.0% 431,010 12.6 1,325.6 12,423.4 1.3 4,686.0 8,430
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 14.7 0.0 0.0% 357,200 11.6 1,265.6 11,877.6 1.2 1,523.3 100
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 9.4 0.0 0.0% 321,160 13.7 683.7 11,857.5 0.8 1,287.3 0
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 38.0 0.0 0.0% 272,560 14.1 2,691.4 30,926.2 1.2 7,815.1 32,510
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 21.7 -0.2 -0.69% 266,090 4.2 5,142.2 17,888.7 1.2 6,957.3 75,700
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 16.7 0.0 0.0% 101,390 11.9 1,396.6 13,863.7 1.2 3,433.9 -150
1
export to excel