Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 3.9 -0.1 -2.01% 4,720,570 23.7 164.4 11,050.2 0.4 3,659.5 -986,900
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 9.4 -0.1 -0.53% 4,600,250 22.5 418.4 12,577.4 0.7 16,954.3 478,340
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 5.0 0.0 0.81% 2,851,300 11.4 439.5 18,782.6 0.3 3,949.5 -20,000
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 41.4 -0.2 -0.48% 2,807,280 7.9 5,264.9 21,044.3 2.0 34,890.5 -859,510
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 1.3 0.0 -2.99% 2,534,100 0.3 4,920.5 4,505.1 0.3 390.0 -10,000
CTCP Tập đoàn FLC FLC 5.0 0.0 0.4% 1,775,220 1.7 2,865.0 11,756.3 0.4 3,190.2 450
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 17.1 -0.2 -1.16% 1,624,550 10.0 1,711.4 15,515.7 1.1 63,670.2 -38,140
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 20.5 0.1 0.49% 1,541,410 5.9 3,503.2 37,170.4 0.6 7,848.4 -646,630
CTCP Cơ điện Lạnh REE 25.8 0.1 0.19% 1,291,080 9.9 2,605.9 22,861.2 1.1 7,999.3 3,780
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 38.3 0.0 0.0% 1,143,460 17.0 2,258.5 17,637.1 2.2 137,794.5 313,270
CTCP Sữa Việt Nam VNM 126.1 0.1 0.08% 852,000 18.1 6,977.2 18,863.4 6.7 183,024.9 322,050
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 47.3 -0.5 -1.05% 809,580 6.0 7,882.2 27,271.1 1.7 9,296.3 -109,590
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 41.9 -0.2 -0.48% 743,470 58.0 722.6 13,373.4 3.1 110,520.0 -306,370
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 30.2 0.0 0.0% 707,900 13.6 2,220.7 15,746.7 1.9 7,286.3 -30,580
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 20.2 -0.2 -0.98% 667,990 10.9 1,861.0 14,123.3 1.4 9,894.5 -63,990
CTCP FPT FPT 43.8 0.0 0.0% 496,120 9.4 4,661.7 22,418.5 2.0 20,119.3 6,060
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 14.0 0.0 0.0% 436,170 7.7 1,817.9 14,349.7 1.0 23,978.4 -10
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 17.5 -0.1 -0.28% 363,030 21.3 820.3 17,416.8 1.0 5,567.7 128,630
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 23.9 0.0 0.0% 323,510 6.4 3,717.2 22,528.8 1.1 9,352.9 -6,960
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 28.0 -0.1 -0.36% 310,060 15.4 1,819.4 18,435.4 1.5 3,560.4 0
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 37.0 -0.7 -1.86% 252,170 1.6 23,188.3 25,719.8 1.4 7,609.5 -2,910
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 12.0 -0.1 -0.41% 205,860 8.2 1,471.5 13,566.8 0.9 3,377.3 73,760
CTCP Gemadept GMD 28.0 -0.3 -1.06% 186,450 8.2 3,433.5 43,135.3 0.6 5,024.1 0
Tập đoàn Bảo Việt BVH 61.2 0.4 0.66% 164,310 36.3 1,687.0 18,966.2 3.2 41,644.9 -4,140
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 30.5 -0.2 -0.65% 151,080 6.7 4,548.7 19,274.2 1.6 3,623.2 -60,000
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 19.8 -0.2 -1.0% 108,600 4.9 4,012.1 19,048.9 1.0 2,051.8 1,100
CTCP Tập đoàn Masan MSN 62.5 0.0 0.0% 95,680 26.9 2,322.5 20,205.0 3.1 47,427.6 -10,420
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 15.4 0.1 0.33% 30,720 13.4 1,147.0 13,845.0 1.1 3,176.1 -18,710
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 9.6 0.1 0.52% 14,550 - -267.3 10,726.0 0.9 11,802.6 0
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 8.4 0.0 0.0% 0 21.0 400.9 10,852.2 0.8 2,303.2 0
1
export to excel