Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn FLC FLC 7.4 0.1 1.38% 12,256,350 4.3 1,715.1 13,270.2 0.6 4,689.6 -202,020
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 26.2 0.8 3.15% 6,557,520 12.3 2,131.2 17,082.7 1.5 12,833.9 173,860
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 18.8 1.2 6.82% 6,046,650 10.6 1,770.1 14,632.4 1.3 32,199.5 70
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 8.8 -0.1 -0.79% 3,341,060 - -1,365.7 17,373.5 0.5 6,974.8 -155,590
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 29.4 0.3 1.03% 3,289,470 4.9 5,943.6 25,269.2 1.2 37,102.7 625,260
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 51.5 1.5 3.0% 3,112,720 5.8 8,886.9 23,407.9 2.2 10,300.0 231,680
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 3.5 0.0 -0.84% 3,008,600 54.6 64.8 10,963.4 0.3 3,321.7 -175,310
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 12.6 0.2 1.21% 2,937,350 53.8 233.5 12,814.3 1.0 22,635.9 122,300
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 1.3 0.0 0.79% 2,535,960 - -2,441.0 2,167.8 0.6 384.0 0
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 39.7 2.0 5.17% 2,372,660 4.8 8,279.1 19,169.0 2.1 9,566.2 0
CTCP Gemadept GMD 42.2 1.9 4.59% 2,291,250 18.5 2,278.0 29,315.5 1.4 7,563.1 0
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 19.3 0.6 2.94% 2,068,710 10.4 1,857.9 15,629.7 1.2 71,675.5 -49,590
CTCP Cơ điện Lạnh REE 33.5 0.7 1.98% 1,937,570 7.7 4,326.0 22,545.7 1.5 10,371.2 8,800
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 43.3 2.7 6.52% 1,857,650 16.5 2,624.6 19,388.4 2.2 5,614.1 240,180
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 37.8 0.6 1.48% 1,579,160 18.9 1,999.9 13,943.6 2.7 135,815.8 288,890
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 40.5 -0.4 -0.86% 1,407,180 63.2 640.6 9,947.5 4.1 106,827.2 -583,640
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 16.1 0.2 0.94% 1,312,390 - -357.2 33,915.6 0.5 6,144.7 -401,400
CTCP FPT FPT 49.1 0.3 0.51% 1,304,860 11.0 4,474.9 21,605.3 2.3 22,666.6 390
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 22.5 -0.1 -0.44% 1,281,360 9.3 2,412.4 21,090.1 1.1 8,805.0 -266,720
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 13.9 -0.1 -0.36% 886,760 8.8 1,584.0 12,955.2 1.1 3,912.0 -233,470
CTCP Sữa Việt Nam VNM 151.5 0.0 0.0% 702,140 21.7 6,990.6 17,075.2 8.9 219,878.5 155,950
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 19.0 1.0 5.26% 671,460 8.6 2,203.0 13,150.3 1.4 1,968.9 35,200
CTCP Tập đoàn Masan MSN 43.5 -0.6 -1.36% 607,770 17.7 2,451.0 13,628.9 3.2 49,514.4 -221,430
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 29.9 -0.9 -2.76% 556,950 9.4 3,176.4 13,912.6 2.1 3,551.9 -97,010
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 9.2 -0.3 -3.46% 422,140 18.5 498.2 11,768.5 0.8 1,264.0 0
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 11.5 0.2 1.33% 310,370 33.4 342.8 11,059.7 1.0 14,077.0 130,700
Tập đoàn Bảo Việt BVH 57.5 -0.4 -0.69% 298,300 30.1 1,911.4 19,679.7 2.9 39,127.1 -103,050
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 21.0 0.8 3.7% 290,530 7.9 2,647.6 17,334.3 1.2 6,681.2 -37,020
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 42.0 0.3 0.72% 277,550 7.6 5,525.6 28,949.1 1.5 8,637.8 -67,210
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 17.3 0.0 0.0% 115,070 11.0 1,573.6 14,337.6 1.2 3,568.0 77,670
1
export to excel