Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn FLC FLC 7.6 -0.2 -2.07% 14,992,350 8.5 888.7 13,126.6 0.6 4,830.0 266,040
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 4.0 -0.1 -1.23% 4,955,060 62.6 64.2 10,977.9 0.4 3,772.1 -1,389,260
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 28.8 -0.6 -1.87% 4,040,330 6.4 4,534.6 14,110.7 2.0 10,079.9 -1,244,910
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 23.0 -0.2 -0.86% 3,779,620 11.9 1,931.0 15,944.7 1.4 39,307.4 0
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 37.7 0.2 0.53% 3,308,050 7.0 5,390.2 18,387.5 2.1 57,188.7 326,360
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 8.4 0.0 0.0% 3,176,190 12.9 650.3 15,634.2 0.5 7,790.2 -2,000
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 19.6 -0.3 -1.26% 3,031,000 10.0 1,961.1 16,200.2 1.2 72,792.6 1,360,950
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 2.6 -0.1 -1.89% 1,973,260 - -1,762.9 1,208.6 2.1 777.0 0
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 13.7 -0.2 -1.44% 1,845,470 - -544.0 33,811.0 0.4 5,245.0 -414,950
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 25.5 0.2 0.59% 1,799,610 11.8 2,167.6 17,813.3 1.4 12,491.1 -62,420
CTCP FPT FPT 49.5 0.1 0.1% 1,394,280 12.7 3,880.8 18,848.1 2.6 26,252.0 4,560
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 11.6 -0.1 -0.43% 1,343,360 39.5 292.5 12,465.9 0.9 20,832.2 -47,830
CTCP Cơ điện Lạnh REE 36.3 0.2 0.42% 1,165,880 7.3 4,947.1 23,624.1 1.5 11,239.3 -820
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 37.7 -0.2 -0.53% 1,052,820 17.8 2,119.9 14,483.9 2.6 135,456.0 160,680
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 32.9 -0.1 -0.3% 785,080 3.6 9,224.2 20,216.8 1.6 8,101.5 317,370
CTCP Gemadept GMD 41.6 -0.2 -0.48% 742,930 19.7 2,116.2 20,924.1 2.0 11,992.3 0
CTCP Tập đoàn Masan MSN 52.0 0.8 1.56% 647,270 26.7 1,947.7 15,993.0 3.3 59,703.3 -552,310
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 49.1 0.0 0.0% 635,450 75.1 654.0 10,207.6 4.8 129,511.5 70,340
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 22.8 -0.3 -1.3% 623,350 9.0 2,540.3 12,636.6 1.8 2,708.5 -432,200
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 14.6 -0.1 -0.34% 444,180 8.2 1,782.3 13,150.4 1.1 1,512.9 -297,010
CTCP Sữa Việt Nam VNM 147.7 -0.3 -0.2% 353,760 20.9 7,052.6 16,895.7 8.7 214,360.4 -46,710
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 22.9 0.0 0.0% 342,270 11.3 2,033.5 20,602.1 1.1 8,961.6 -139,320
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 20.4 -0.1 -0.24% 330,380 4.4 4,670.6 17,448.3 1.2 6,490.4 244,000
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 41.3 -0.1 -0.12% 314,610 13.6 3,038.8 19,124.0 2.2 5,345.0 -33,900
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 41.7 -0.3 -0.71% 305,480 6.2 6,774.0 32,639.8 1.3 8,576.1 4,000
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 14.5 -0.1 -0.68% 298,160 10.7 1,350.3 12,075.1 1.2 4,080.9 -106,780
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 11.6 0.1 0.43% 296,530 14.4 804.3 11,616.2 1.0 1,583.5 10,000
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 12.4 0.0 0.0% 205,620 26.5 467.5 11,182.4 1.1 15,245.0 0
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 19.3 0.2 0.78% 168,200 12.9 1,493.5 13,686.9 1.4 3,980.5 164,850
Tập đoàn Bảo Việt BVH 57.0 0.1 0.18% 73,620 23.9 2,384.1 20,535.0 2.8 38,786.9 4,740
1
export to excel