Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn FLC FLC 7.3 -0.2 -2.53% 19,641,860 4.6 1,601.3 13,034.2 0.6 4,676.8 88,590
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 11.6 -0.9 -6.85% 12,436,270 49.5 233.5 12,814.3 0.9 20,832.2 85,170
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 29.4 -0.1 -0.34% 7,712,150 4.9 5,943.6 25,269.2 1.2 37,165.9 -1,150,010
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 1.3 0.1 6.4% 6,687,020 - -2,441.0 2,167.8 0.6 399.0 -2,370
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 17.7 -0.9 -4.58% 4,924,960 52.4 337.6 34,456.6 0.5 6,776.4 -371,480
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 8.7 -0.1 -0.69% 3,879,510 - -1,291.2 17,485.3 0.5 6,832.6 300
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 21.9 -0.4 -1.57% 3,439,980 12.2 1,789.6 14,433.8 1.5 10,727.6 -1,528,870
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 3.2 0.0 -0.61% 3,048,540 79.5 40.7 10,936.8 0.3 3,040.2 441,230
CTCP Cơ điện Lạnh REE 27.9 0.6 2.01% 2,444,980 6.4 4,326.0 22,545.7 1.2 8,634.9 0
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 38.2 1.3 3.38% 2,437,490 12.5 3,050.2 12,826.5 3.0 9,216.4 513,420
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 15.8 0.6 3.95% 2,269,460 8.7 1,819.9 14,802.0 1.1 27,061.3 9,290
CTCP Gemadept GMD 34.9 1.0 2.95% 1,548,660 16.0 2,172.1 28,791.6 1.2 6,253.2 0
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 35.1 0.3 0.72% 1,522,920 17.6 1,999.9 13,943.6 2.5 126,281.7 -557,630
CTCP Sữa Việt Nam VNM 148.0 1.5 1.02% 1,414,090 23.0 6,442.0 15,273.4 9.7 214,800.6 366,660
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 40.9 0.0 0.0% 868,180 44.2 924.9 10,191.5 4.0 107,882.3 -571,870
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 12.7 -0.3 -1.93% 749,280 8.0 1,584.0 12,955.2 1.0 3,574.3 -139,090
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 28.2 -0.2 -0.53% 698,850 8.9 3,176.4 13,912.6 2.0 3,350.0 -94,980
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 17.4 0.1 0.29% 692,930 9.4 1,836.5 16,151.6 1.1 64,601.1 0
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 23.5 -0.1 -0.42% 662,880 9.7 2,412.4 21,090.1 1.1 9,196.4 -111,270
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 32.2 0.6 1.9% 599,450 12.3 2,624.6 19,388.4 1.7 4,174.9 0
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 48.4 -0.2 -0.41% 564,710 5.4 8,923.1 23,206.0 2.1 9,670.0 78,320
CTCP Tập đoàn Masan MSN 44.5 -0.7 -1.55% 522,740 12.2 3,634.3 19,888.9 2.2 50,595.8 330
CTCP FPT FPT 46.5 -0.1 -0.11% 444,560 10.7 4,332.9 20,732.6 2.2 21,443.2 0
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 39.6 0.0 0.0% 285,310 7.2 5,525.6 28,949.1 1.4 8,144.2 -69,620
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 17.9 -0.5 -2.46% 282,940 8.1 2,203.0 13,150.3 1.4 1,849.7 -74,700
Tập đoàn Bảo Việt BVH 57.3 0.0 0.0% 167,390 34.7 1,650.8 19,149.4 3.0 38,991.0 55,210
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 8.4 -0.2 -1.88% 145,690 16.8 498.2 11,768.5 0.7 1,146.1 -700
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 11.2 -0.2 -1.75% 44,530 44.8 250.0 10,884.8 1.0 13,769.6 0
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 15.6 0.1 0.65% 44,180 9.9 1,573.6 14,337.6 1.1 3,217.4 -9,900
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 17.5 -0.1 -0.57% 27,620 6.6 2,647.6 17,334.3 1.0 5,567.7 2,320
1
export to excel