Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 9.6 0.4 4.48% 7,812,240 - -1,355.2 15,983.8 0.6 8,865.9 -46,750
CTCP Tập đoàn FLC FLC 7.1 0.0 -0.56% 7,209,110 4.1 1,715.1 13,270.2 0.5 4,504.6 -15,800
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 1.4 0.0 0.0% 4,910,190 - -2,441.0 2,167.8 0.7 429.0 -1,800
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 14.3 -0.3 -2.05% 4,770,860 61.2 233.5 12,814.3 1.1 25,792.2 436,050
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 27.4 -0.1 -0.18% 3,594,520 12.8 2,131.2 17,082.7 1.6 13,397.3 126,400
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 32.4 0.7 2.05% 3,312,080 6.4 5,043.1 13,378.1 2.4 11,322.4 213,760
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 13.0 -0.4 -2.62% 3,249,630 - -357.2 33,915.6 0.4 4,977.1 22,260
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 21.7 -0.2 -0.91% 2,404,840 12.3 1,770.1 14,632.4 1.5 37,166.5 -3,720
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 30.8 0.2 0.49% 2,123,300 5.2 5,923.9 17,374.0 1.8 46,646.1 -43,060
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 3.4 0.0 -0.29% 2,020,430 52.3 64.8 10,963.4 0.3 3,180.9 9,020
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 20.0 -0.3 -1.48% 1,834,770 10.7 1,857.9 15,629.7 1.3 74,281.9 3,500
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 38.1 -0.6 -1.42% 1,355,410 19.1 1,999.9 13,943.6 2.7 137,075.0 -14,580
CTCP Gemadept GMD 44.4 1.1 2.42% 1,261,300 19.5 2,278.0 29,315.5 1.5 7,966.8 -100
CTCP FPT FPT 47.6 0.1 0.21% 1,244,630 12.2 3,887.8 18,787.5 2.5 25,269.8 290
CTCP Cơ điện Lạnh REE 36.4 -0.3 -0.82% 1,084,890 8.4 4,326.0 22,545.7 1.6 11,270.4 0
CTCP Tập đoàn Masan MSN 41.6 -0.4 -0.95% 878,550 17.0 2,451.0 13,628.9 3.1 47,351.7 -315,400
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 22.7 0.2 0.89% 716,720 9.4 2,412.4 21,090.1 1.1 8,883.3 11,440
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 31.8 0.2 0.47% 716,270 10.0 3,176.4 13,912.6 2.3 3,771.7 -40,760
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 44.4 0.3 0.68% 692,090 16.9 2,624.6 19,388.4 2.3 5,756.7 64,150
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 46.6 -0.2 -0.32% 594,620 8.4 5,525.6 28,949.1 1.6 9,573.5 -3,100
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 14.4 0.2 1.41% 492,570 9.1 1,584.0 12,955.2 1.1 4,038.7 24,480
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 13.1 -0.3 -2.24% 490,280 38.2 342.8 11,059.7 1.2 16,105.6 -3,080
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 20.2 -0.2 -0.98% 463,320 9.1 2,203.0 13,150.3 1.5 2,088.0 111,630
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 37.6 -0.3 -0.79% 419,210 4.5 8,261.6 19,003.8 2.0 9,246.5 18,140
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 9.4 -0.1 -1.05% 329,220 18.9 498.2 11,768.5 0.8 1,288.7 -41,300
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 42.1 -0.7 -1.64% 291,210 65.7 640.6 9,947.5 4.2 111,047.5 -53,065
CTCP Sữa Việt Nam VNM 152.9 -0.9 -0.59% 244,120 21.9 6,990.6 17,075.2 9.0 221,910.4 54,070
Tập đoàn Bảo Việt BVH 57.8 -0.2 -0.34% 205,030 30.2 1,911.4 19,679.7 2.9 39,331.2 37,010
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 20.9 -0.1 -0.48% 187,470 7.9 2,647.6 17,334.3 1.2 6,649.4 -11,070
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 16.9 -0.1 -0.59% 10,290 11.0 1,543.2 14,337.6 1.2 3,485.5 0
1
export to excel