Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 4.2 0.2 3.7% 26,971,000 70.0 60.0 10,977.0 0.4 3,941.0 409,630
CTCP Tập đoàn FLC FLC 8.2 -0.1 -0.61% 23,512,300 4.7 1,735.9 13,003.1 0.6 5,200.0 -191,160
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 11.4 0.0 0.0% 13,413,190 55.2 206.5 12,736.2 0.9 20,561.6 122,030
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 9.9 -0.2 -1.98% 12,781,710 - -1,291.2 17,486.8 0.6 7,820.0 89,370
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 38.0 0.5 1.33% 3,087,670 11.3 3,368.3 14,610.7 2.6 9,168.1 -75,720
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 43.1 0.3 0.7% 2,938,830 5.5 7,833.7 23,428.3 1.8 36,281.1 1,029,720
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 23.1 0.3 1.32% 2,920,910 12.6 1,827.0 14,440.2 1.6 11,290.9 -664,666
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 20.5 0.1 0.49% 2,775,590 65.3 313.7 34,472.6 0.6 7,848.4 -1,144,230
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 18.7 0.2 1.08% 2,471,790 10.2 1,827.7 16,842.6 1.1 69,627.7 168,450
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 15.7 0.3 1.62% 2,046,070 9.3 1,675.4 14,802.0 1.1 26,804.4 420
CTCP FPT FPT 47.7 -0.3 -0.63% 1,937,460 11.0 4,338.3 20,736.3 2.3 21,910.7 0
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 42.4 -0.2 -0.35% 1,562,480 71.6 591.2 10,003.0 4.2 111,706.9 688,890
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 1.4 0.0 0.74% 1,547,730 - -2,423.7 2,152.1 0.6 411.0 0
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 38.0 -0.3 -0.65% 1,411,600 20.0 1,897.2 13,661.6 2.8 136,715.2 -461,890
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 47.8 0.7 1.38% 1,264,070 5.4 8,922.1 23,206.0 2.1 9,384.8 129,170
CTCP Sữa Việt Nam VNM 141.7 1.5 1.07% 1,083,750 21.9 6,463.9 15,273.8 9.3 205,665.6 486,110
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 12.6 -0.1 -0.79% 875,270 8.5 1,476.6 12,695.7 1.0 3,546.1 -130,140
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 32.0 -1.0 -3.03% 820,320 9.6 3,325.5 13,316.9 2.4 3,801.4 92,510
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 24.1 -0.1 -0.21% 775,910 8.3 2,893.5 20,550.1 1.2 9,431.2 99,370
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 41.5 -0.1 -0.12% 770,270 7.4 5,624.0 29,260.9 1.4 8,534.9 84,890
CTCP Cơ điện Lạnh REE 26.8 -0.2 -0.74% 719,230 7.6 3,525.9 23,080.5 1.2 8,309.4 2,540
CTCP Gemadept GMD 35.3 0.3 0.71% 704,630 16.6 2,126.7 28,887.7 1.2 6,325.0 -8,290
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 11.8 -0.5 -4.07% 492,430 47.0 251.3 10,938.7 1.1 14,507.3 -14,900
CTCP Tập đoàn Masan MSN 47.8 -0.2 -0.42% 431,540 19.3 2,472.0 19,888.9 2.4 54,408.9 117,830
Tập đoàn Bảo Việt BVH 60.6 0.4 0.66% 337,960 30.6 1,980.3 19,481.8 3.1 41,236.6 30,140
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 19.9 -0.2 -1.0% 289,900 7.9 2,519.7 12,873.8 1.5 2,062.1 -4,000
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 32.1 -0.3 -0.77% 227,710 13.4 2,388.5 18,795.3 1.7 4,155.5 0
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 17.3 0.3 1.76% 39,780 10.0 1,724.2 16,204.4 1.1 5,504.1 1,520
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 15.9 0.1 0.63% 1,480 12.5 1,271.3 13,752.2 1.2 3,279.2 0
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 8.4 0.0 0.0% 0 16.7 502.7 10,863.3 0.8 2,303.2 0
1
export to excel