Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước - Mã CK : VSI

  • ROA
  • 2.4% (Năm 2008)
  • ROE
  • 10.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 77.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 10.7%
  • Vốn điều lệ
  • 111.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 228,081,155,451 278,958,436,988 247,155,386,884
Tiền và tương đương tiền - 68,710,691,271 55,277,827,507 18,164,027,937
Tiền - 43,330,685,696 30,669,383,774 18,164,027,937
Các khoản tương đương tiền - 25,380,005,575 24,608,443,733 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 20,000,000,000 70,000,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 114,599,144,461 132,502,963,964 157,562,923,564
Phải thu khách hàng - 72,523,901,141 83,947,855,124 75,396,768,672
Trả trước người bán - 53,363,018,894 59,967,567,003 61,705,400,655
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 26,996,932,982 25,508,337,007 21,996,071,630
Dự phòng nợ khó đòi - -38,284,708,556 -36,920,795,170 -1,535,317,393
Hàng tồn kho, ròng - 22,684,190,919 20,395,220,533 64,888,590,916
Hàng tồn kho - 22,684,190,919 20,395,220,533 64,888,590,916
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 2,087,128,800 782,424,984 6,539,844,467
Trả trước ngắn hạn - 1,415,549,049 782,424,984 4,703,211,714
Thuế VAT phải thu - 671,579,751 - 1,836,632,753
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 172,578,976,692 132,859,079,472 501,313,953,930
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 13,077,555,601 13,082,411,924 16,507,839,154
GTCL TSCĐ hữu hình - 11,082,555,601 10,961,411,924 14,260,839,154
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 44,997,333,776 43,184,335,473 44,659,897,254
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -33,914,778,175 -32,222,923,549 -30,399,058,100
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 1,995,000,000 2,121,000,000 2,247,000,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 3,150,000,000 3,150,000,000 3,150,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -1,155,000,000 -1,029,000,000 -903,000,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 67,937,160,749 71,538,739,445 76,280,422,473
Nguyên giá tài sản đầu tư - 113,263,213,230 113,431,501,845 113,431,501,845
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -45,326,052,481 -41,892,762,400 -37,151,079,372
Đầu tư dài hạn - 3,267,643,111 3,267,643,111 4,487,946,475
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 4,487,946,475 4,487,946,475 4,487,946,475
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -1,220,303,364 -1,220,303,364 -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 10,254,819,314 9,781,342,725 12,916,566,189
Trả trước dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 375,672,333 375,672,333 375,672,333
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 400,660,132,143 411,817,516,460 748,469,340,814
NỢ PHẢI TRẢ - 193,583,745,434 219,797,049,321 572,808,227,043
Nợ ngắn hạn - 149,386,075,085 186,784,716,225 184,920,328,793
Vay ngắn hạn - 17,824,673,465 13,608,695,593 70,597,140,826
Phải trả người bán - 47,789,572,218 31,175,312,032 48,058,226,285
Người mua trả tiền trước - 21,284,266,203 14,828,891,929 11,182,471,178
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 4,924,103,257 35,574,473,754 5,663,330,216
Phải trả người lao động - 3,162,113,542 2,655,816,389 1,665,352,776
Chi phí phải trả - 27,707,266,006 53,009,571,828 18,593,998,478
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 25,338,998,664 34,338,063,672 28,155,735,853
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - 1,499,230,698 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 44,197,670,349 33,012,333,096 387,887,898,250
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - 5,598,780,996 - 70,856,254,337
Phải trả dài hạn khác - 25,653,045,261 27,039,247,075 310,940,303,348
Vay dài hạn - 7,091,012,615 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 5,854,831,477 5,973,086,021 6,091,340,565
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 207,076,386,709 192,020,467,139 175,661,113,771
Vốn và các quỹ - 207,062,478,461 192,006,558,891 175,647,205,523
Vốn góp - 132,000,000,000 132,000,000,000 132,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 9,639,328,147 9,639,328,147 9,639,328,147
Vốn khác - 3,952,000,000 3,952,000,000 3,952,000,000
Cổ phiếu quỹ - -30,000 -30,000 -30,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 24,200,150,591 15,875,906,561 15,310,869,451
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 30,668,407,794 30,008,958,595 14,121,801,940
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - 13,908,248 13,908,248 13,908,248
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - 13,908,248 13,908,248 13,908,248
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 400,660,132,143 411,817,516,460 748,469,340,814