Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng - Mã CK : VPB

  • Doanh thu thuần
  • 2,967.2 (tỷ VNĐ) (Năm 2012)
  • Lợi nhuận thuần
  • 643.4 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 0.0%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 7.7%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 1,115.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự - 25,631,116,000,000 18,758,801,000,000 12,404,218,000,000
Chi phí lãi và các chi phí tương tự - -10,463,257,000,000 -8,405,364,000,000 -7,113,131,000,000
Thu nhập lãi thuần - 15,167,859,000,000 10,353,437,000,000 5,291,087,000,000
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ - 2,114,834,000,000 1,597,313,000,000 959,852,000,000
chi phí hoạt động dịch vụ - -1,261,908,000,000 -712,646,000,000 -352,700,000,000
Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ - 852,926,000,000 884,667,000,000 607,152,000,000
Lãi/lỗ thuần từ hoạy động kinh doanh ngoại hối và vàng - -318,960,000,000 -290,472,000,000 -89,905,000,000
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh - -149,384,000,000 44,587,000,000 -4,607,000,000
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư - 91,874,000,000 27,966,000,000 465,573,000,000
Thu nhập từ hoạt động khác - 1,450,885,000,000 957,363,000,000 246,408,000,000
Chi phí hoạt động khác - -232,315,000,000 -82,291,000,000 -253,363,000,000
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác - 1,218,570,000,000 875,072,000,000 -6,955,000,000
Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần - 872,000,000 171,054,000,000 8,716,000,000
Tổng thu nhập hoạt động - - - -
Chi phí hoạt động - -6,621,352,000,000 -5,692,469,000,000 -3,682,984,000,000
LN thuần từ hoạt động kinh doanh trước CF dự phòng rủi ro tín dụng - 10,242,405,000,000 6,373,842,000,000 2,588,077,000,000
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng - -5,313,094,000,000 -3,277,640,000,000 -979,474,000,000
Tổng lợi nhuận trước thuế - 4,929,311,000,000 3,096,202,000,000 1,608,603,000,000
Chi phí thuế TNDN hiện hành - -994,266,000,000 -700,598,000,000 -355,102,000,000
Chi phí thuế TNDN hoãn lại - - 264,000,000 92,000,000
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp - -994,266,000,000 -700,334,000,000 -355,010,000,000
Lợi nhuận sau thuế - 3,935,045,000,000 2,395,868,000,000 1,253,593,000,000
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Lãi cơ bản trên cổ phiếu - 4,485 3,072 1,975