Công ty Cổ phần Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - Mã CK : VIG

  • ROA
  • 0.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 0.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 10.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 11.2%
  • Vốn điều lệ
  • 140.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 229,884,818,611 261,545,626,995 267,084,151,057
Tiền và tương đương tiền - 1,601,221,134 2,152,772,505 126,510,819,234
Tiền - 1,601,221,134 2,152,772,505 126,510,819,234
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 40,204,004,105 74,719,756,344 71,417,290,000
Đầu tư ngắn hạn - 34,943,369,600 68,993,619,600 75,261,949,600
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -2,669,079,600 -2,551,449,600 -3,844,659,600
Các khoản phải thu - 74,859,759,275 71,044,742,245 68,317,203,002
Phải thu khách hàng - - - 258,644,830
Trả trước người bán - 735,191,240 723,361,240 718,271,240
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - - 17,199,458,841
Phải thu khác - 19,362,748,074 20,347,402,117 84,171,786,064
Dự phòng nợ khó đòi - - - -34,030,957,973
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 113,219,834,097 113,628,355,901 838,838,821
Trả trước ngắn hạn - 40,362,514 48,796,612 38,457,351
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - 117,835,909 117,835,909 117,835,909
Tài sản lưu động khác - - - 682,545,561
TÀI SẢN DÀI HẠN - 4,542,764,391 5,331,831,457 6,246,019,740
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 369,929,175 1,233,890,092 2,848,640,919
GTCL TSCĐ hữu hình - 324,739,671 762,865,267 1,927,647,951
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 10,214,935,488 10,214,935,488 10,328,505,468
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -9,890,195,817 -9,452,070,221 -8,400,857,517
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 45,189,504 471,024,825 920,992,968
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 3,535,924,277 3,535,924,277 3,535,924,277
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -3,490,734,773 -3,064,899,452 -2,614,931,309
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - 15,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -15,000,000
Tài sản dài hạn khác - 4,172,835,216 4,097,941,365 3,397,378,821
Trả trước dài hạn - - 37,565,712 113,801,811
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 3,283,577,010
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 234,427,583,002 266,877,458,452 273,330,170,797
NỢ PHẢI TRẢ - 18,899,614,515 26,302,867,470 39,436,770,709
Nợ ngắn hạn - 18,899,614,515 26,302,867,470 39,436,770,709
Vay ngắn hạn - 10,662,937,426 19,662,937,426 20,662,937,426
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn - 526,908,325 - 350,980,542
Tạm ứng của khách hang - 161,621,065 84,750,050 95,000,000
Các khoản phải trả về thuế - 483,555,430 648,983,347 408,792,151
Phải trả người lao động - 18,696,250 120,507,402 -
Chi phí phải trả - 6,668,350,458 5,510,891,687 3,708,898,647
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán - - - -
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - - 2,280
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác - 334,551,110 240,177,103 14,210,159,663
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 215,527,968,487 240,574,590,982 233,893,400,088
Vốn và các quỹ - 215,527,968,487 240,574,590,982 233,893,400,088
Vốn góp - 341,333,000,000 341,333,000,000 341,333,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 14,625,850,000 14,625,850,000 14,625,850,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -10,400,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - 1,813,981,917
Quỹ dự phòng tài chính - 1,813,981,917 1,813,981,917 1,813,981,917
Quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -144,058,845,347 -119,012,222,852 -125,683,013,746
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 234,427,583,002 266,877,458,452 273,330,170,797