Công ty Cổ phần Chứng khoán Toàn Cầu - Mã CK : VGSC

  • ROA
  • 2.8% (Năm 2012)
  • ROE
  • 5.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 44.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 81.1%
  • Vốn điều lệ
  • 35.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - - 45,966,791,609 51,099,284,904
Tiền và tương đương tiền - - 6,965,838,080 6,257,906,169
Tiền - - 6,965,838,080 6,257,906,169
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - - 38,714,433,529 44,754,858,735
Phải thu khách hàng - - 306,371,097 306,371,097
Trả trước người bán - - 58,608,000 58,608,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - - -
Phải thu khác - - 38,974,294,719 44,660,428,256
Dự phòng nợ khó đòi - - -624,840,287 -270,548,618
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - 286,520,000 86,520,000
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - 286,520,000 86,520,000
TÀI SẢN DÀI HẠN - - 2,570,396,584 3,184,477,984
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - - 1,680,419,213 2,349,642,698
GTCL TSCĐ hữu hình - - 1,108,961,104 1,626,656,537
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - - 5,412,861,151 5,412,861,151
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - - -4,303,900,047 -3,786,204,614
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - 571,458,109 722,986,161
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - 1,515,280,520 1,515,280,520
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - -943,822,411 -792,294,359
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác - - 889,977,371 834,835,286
Trả trước dài hạn - - 9,745,385 3,834,535
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 831,000,751
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - - 48,537,188,193 54,283,762,888
NỢ PHẢI TRẢ - - 22,681,730,038 25,427,083,688
Nợ ngắn hạn - - 22,681,730,038 25,427,083,688
Vay ngắn hạn - - 17,600,000,000 20,000,000,000
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn - - 800,090,779 692,004,653
Tạm ứng của khách hang - - - -
Các khoản phải trả về thuế - - 484,280,887 473,933,488
Phải trả người lao động - - 6,406,816 21,506,816
Chi phí phải trả - - 1,421,077,334 1,399,303,882
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán - - 985,019,887 1,266,395,308
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - - 67,030
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác - - 1,384,854,335 1,573,872,511
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - - 25,855,458,155 28,856,679,200
Vốn và các quỹ - - 25,855,458,155 28,856,679,200
Vốn góp - - 35,000,000,000 35,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - - -9,144,541,845 -6,143,320,800
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - - 48,537,188,193 54,283,762,888