Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam - Mã CK : VFG

  • ROA
  • 8.8% (Năm 2008)
  • ROE
  • 16.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 45.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 16.0%
  • Vốn điều lệ
  • 74.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 1,103,981,482,844 957,407,040,070 951,627,618,064
Tiền và tương đương tiền - 171,368,802,097 167,945,742,218 193,004,782,955
Tiền - 171,368,802,097 87,945,742,218 43,004,782,955
Các khoản tương đương tiền - - 80,000,000,000 150,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 40,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 497,411,419,114 339,687,508,945 389,136,214,112
Phải thu khách hàng - 486,643,357,370 375,140,409,214 429,247,851,879
Trả trước người bán - 13,726,333,045 1,674,722,308 1,030,340,500
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 28,128,348,061 13,679,461,969 15,724,732,587
Dự phòng nợ khó đòi - -31,086,619,362 -50,819,734,404 -56,866,710,854
Hàng tồn kho, ròng - 391,217,063,802 445,778,967,307 363,624,706,991
Hàng tồn kho - 396,435,435,543 445,778,967,307 370,585,950,741
Dự phòng giảm giá HTK - -5,218,371,741 - -6,961,243,750
Tài sản lưu động khác - 3,984,197,831 3,994,821,600 5,861,914,006
Trả trước ngắn hạn - 2,999,546,007 2,444,621,826 2,266,376,895
Thuế VAT phải thu - - 134,401,602 145,197,989
Phải thu thuế khác - 984,651,824 1,415,798,172 12,645,926
Tài sản lưu động khác - - - 3,437,693,196
TÀI SẢN DÀI HẠN - 396,949,585,180 338,227,372,188 338,049,238,188
Phải thu dài hạn - 1,726,909,053 1,215,326,278 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 1,726,909,053 1,215,326,278 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 109,285,700,934 95,878,257,950 105,826,209,456
GTCL TSCĐ hữu hình - 43,265,190,510 33,787,581,827 41,522,597,512
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 139,189,165,607 116,551,016,716 115,180,162,326
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -95,923,975,097 -82,763,434,889 -73,657,564,814
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 66,020,510,424 62,090,676,123 62,746,278,620
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 72,421,738,273 67,607,362,216 67,337,362,216
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -6,401,227,849 -5,516,686,093 -4,591,083,596
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 1,557,333,324
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 36,942,109,304 43,794,806,304 32,103,883,083
Nguyên giá tài sản đầu tư - 44,408,609,100 55,387,207,325 42,360,278,761
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -7,466,499,796 -11,592,401,021 -10,256,395,678
Đầu tư dài hạn - 194,591,814,098 194,463,114,098 194,312,964,098
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 193,304,814,098 193,304,814,098 193,304,814,098
Đầu tư dài hạn khác - 2,249,390,000 2,249,390,000 2,249,390,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -962,390,000 -1,091,090,000 -1,241,240,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 3,344,853,840 2,875,867,558 5,806,181,551
Trả trước dài hạn - 3,163,323,738 2,875,867,558 5,026,092,304
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 181,530,102 - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 780,089,247
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 1,500,931,068,024 1,295,634,412,258 1,289,676,856,252
NỢ PHẢI TRẢ - 731,550,598,462 586,414,765,099 676,565,301,587
Nợ ngắn hạn - 653,887,884,340 549,547,961,407 639,790,255,095
Vay ngắn hạn - 86,151,804,396 - -
Phải trả người bán - 386,154,563,719 357,876,521,012 392,336,853,740
Người mua trả tiền trước - 1,889,908,859 1,196,340,518 443,969,319
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 14,223,479,766 22,374,545,290 13,595,187,301
Phải trả người lao động - 27,823,224,782 26,026,004,459 38,578,960,567
Chi phí phải trả - 10,418,725,665 22,794,108,403 46,260,135,330
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 126,634,995,161 119,280,441,725 130,978,728,093
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 77,662,714,122 36,866,803,692 36,775,046,492
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 36,796,348,200 36,866,803,692 36,775,046,492
Vay dài hạn - 40,866,365,922 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 769,380,469,562 709,219,647,159 613,111,554,665
Vốn và các quỹ - 769,380,469,562 709,219,647,159 613,111,554,665
Vốn góp - 182,854,360,000 176,854,360,000 132,827,530,000
Thặng dư vốn cổ phần - 26,763,978,592 26,763,978,592 70,731,808,592
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - -20,000,000 -761,100,000 -702,100,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - 125,709,433 - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 231,545,895,350 231,545,895,350 213,570,309,329
Quỹ dự phòng tài chính - - - 33,206,882,500
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 26,976,673,911 25,818,269,911 27,552,225,851
Lãi chưa phân phối - 301,133,852,276 248,998,243,306 135,924,898,393
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 1,500,931,068,024 1,295,634,412,258 1,289,676,856,252