Công ty Cổ phần Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam - Mã CK : VEF

  • ROA
  • 2.6% (Năm 2013)
  • ROE
  • 3.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 33.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 3.9%
  • Vốn điều lệ
  • 105.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 1,660,490,336,357 1,657,635,522,083 139,284,757,686
Tiền và tương đương tiền - 2,894,947,827 940,690,149,955 135,158,319,539
Tiền - 2,894,947,827 10,690,149,955 135,158,319,539
Các khoản tương đương tiền - - 930,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 1,654,429,903,137 716,867,165,982 3,789,175,134
Phải thu khách hàng - 2,019,502,137 10,682,812,192 496,390,465
Trả trước người bán - 14,888,640,981 9,063,133,157 2,923,618,488
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 116,685,310,019 27,684,770,633 369,166,181
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - - 68,176,980 -
Hàng tồn kho - - 68,176,980 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 3,165,485,393 10,029,166 337,263,013
Trả trước ngắn hạn - - 10,029,166 -
Thuế VAT phải thu - 3,165,485,393 - -
Phải thu thuế khác - - - 186,096,913
Tài sản lưu động khác - - - 151,166,100
TÀI SẢN DÀI HẠN - 96,775,582,062 59,148,031,652 65,603,518,939
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 2,661,638,229 46,388,251,667 63,755,560,400
GTCL TSCĐ hữu hình - 2,642,601,487 46,357,548,261 57,410,851,804
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 9,571,027,722 146,296,413,545 144,115,762,301
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -6,928,426,235 -99,938,865,284 -86,704,910,497
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 19,036,742 30,703,406 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 35,000,000 35,000,000 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -15,963,258 -4,296,594 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 6,344,708,596
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 85,929,111 1,301,074,512 1,847,958,539
Trả trước dài hạn - 85,929,111 1,301,074,512 1,847,958,539
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 1,757,265,918,419 1,716,783,553,735 204,888,276,625
NỢ PHẢI TRẢ - 12,167,734,589 16,108,366,283 39,489,680,506
Nợ ngắn hạn - 12,167,734,589 14,415,630,283 35,919,845,935
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán - 411,245,763 4,674,258,517 1,335,708,832
Người mua trả tiền trước - 1,582,065,544 466,080,000 2,373,618,604
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 6,798,829,465 5,863,381,603 5,751,886,814
Phải trả người lao động - 1,543,064,317 1,623,214,846 14,032,895,936
Chi phí phải trả - 405,712,091 1,091,312,787 260,787,400
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 404,090,137 478,890,885 5,409,545,761
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - 1,692,736,000 3,569,834,571
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - 1,692,736,000 3,569,834,571
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 1,745,098,183,830 1,700,675,187,452 165,398,596,119
Vốn và các quỹ - 1,745,098,183,830 1,700,675,187,452 165,398,596,119
Vốn góp - 1,666,040,500,000 1,666,040,500,000 105,799,007,724
Thặng dư vốn cổ phần - 5,288,132,925 5,288,132,925 -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - 58,337,958,235
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - 1,261,630,160
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 73,769,550,905 29,346,554,527 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 1,757,265,918,419 1,716,783,553,735 204,888,276,625