Công ty Cổ phần Xây dựng Điện Vneco 8 - Mã CK : VE8

  • ROA
  • 0.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 0.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 65.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.9%
  • Vốn điều lệ
  • 11.3 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 42,847,672,791 38,244,551,628 36,363,328,960
Tiền và tương đương tiền - 4,612,803,937 2,861,925,805 3,990,655,173
Tiền - 4,612,803,937 2,861,925,805 3,990,655,173
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 500,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 25,123,495,467 29,968,894,755 27,991,428,238
Phải thu khách hàng - 13,205,281,106 27,052,948,237 25,512,295,798
Trả trước người bán - 9,239,837,616 257,223,989 94,329,615
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 2,678,376,745 2,658,722,529 2,340,228,265
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 12,611,373,387 5,413,731,068 4,324,043,355
Hàng tồn kho - 12,618,550,039 5,420,907,720 4,353,166,853
Dự phòng giảm giá HTK - -7,176,652 -7,176,652 -29,123,498
Tài sản lưu động khác - - - 57,202,194
Trả trước ngắn hạn - - - 57,202,194
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 9,710,618,527 8,212,391,470 9,660,861,903
Phải thu dài hạn - - 688,169,765 879,753,570
Phải thu khách hang dài hạn - 372,167,609 879,003,570 879,753,570
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - -372,167,609 -190,833,805 -
Tài sản cố định - 8,078,227,132 6,227,973,184 7,013,732,410
GTCL TSCĐ hữu hình - 6,798,250,132 4,940,496,184 5,756,255,410
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 19,799,300,843 16,849,428,116 16,713,200,843
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -13,001,050,711 -11,908,931,932 -10,956,945,433
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 1,279,977,000 1,287,477,000 1,257,477,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 1,287,477,000 1,287,477,000 1,257,477,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -7,500,000 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 701,261,232 365,118,358 836,245,760
Trả trước dài hạn - 701,261,232 365,118,358 836,245,760
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 52,558,291,318 46,456,943,098 46,024,190,863
NỢ PHẢI TRẢ - 31,209,567,054 24,664,267,433 24,506,697,601
Nợ ngắn hạn - 29,409,567,054 24,664,267,433 24,506,697,601
Vay ngắn hạn - 13,290,000,000 12,955,000,000 11,832,230,000
Phải trả người bán - 8,097,662,812 4,361,843,858 1,569,517,527
Người mua trả tiền trước - 273,542,170 305,021,781 1,311,888,691
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 1,890,590,651 1,810,448,923 2,641,512,732
Phải trả người lao động - 3,286,617,818 3,010,007,144 4,091,130,773
Chi phí phải trả - 264,985,406 1,274,278,257 1,230,080,196
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 2,221,204,939 799,870,705 1,819,809,595
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 1,800,000,000 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 1,800,000,000 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 21,348,724,264 21,792,675,665 21,517,493,262
Vốn và các quỹ - 21,348,724,264 21,792,675,665 21,517,493,262
Vốn góp - 18,000,000,000 18,000,000,000 18,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 422,159,172 522,647,778 262,226,432
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 2,926,565,092 3,270,027,887 3,255,266,830
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 52,558,291,318 46,456,943,098 46,024,190,863