Công ty Cổ Phần Xây dựng số 7 - Mã CK : VC7

  • ROA
  • 3.6% (Năm 2008)
  • ROE
  • 10.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 65.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 10.4%
  • Vốn điều lệ
  • 50.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 527,791,601,242 433,960,477,890 354,165,816,693
Tiền và tương đương tiền - 37,106,148,121 281,418,174,635 134,131,800,527
Tiền - 18,425,048,121 3,418,174,635 3,131,800,527
Các khoản tương đương tiền - 18,681,100,000 278,000,000,000 131,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 217,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 24,959,400,389 53,334,809,583 112,894,876,052
Phải thu khách hàng - 36,547,607,311 50,184,395,213 78,870,097,980
Trả trước người bán - 11,124,006,866 270,469,970 131,895,779
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 4,713,942,345 2,879,944,400 33,892,882,293
Dự phòng nợ khó đòi - -27,426,156,133 - -
Hàng tồn kho, ròng - 246,725,683,908 96,208,314,991 107,139,140,114
Hàng tồn kho - 246,725,683,908 96,208,314,991 107,139,140,114
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 2,000,368,824 2,999,178,681 -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - 2,000,368,824 2,999,178,681 -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 55,639,115,325 59,122,861,569 48,691,449,652
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 36,559,452,481 38,646,684,703 28,605,582,744
GTCL TSCĐ hữu hình - 36,559,452,481 38,646,684,703 28,605,582,744
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 85,969,708,227 91,653,510,643 77,795,503,389
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -49,410,255,746 -53,006,825,940 -49,189,920,645
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 516,767,278 516,767,278 516,767,278
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -516,767,278 -516,767,278 -516,767,278
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 3,775,449,461 3,941,403,281 4,107,357,101
Nguyên giá tài sản đầu tư - 4,148,845,556 4,148,845,556 4,148,845,556
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -373,396,095 -207,442,275 -41,488,455
Đầu tư dài hạn - 5,711,075,000 6,361,075,000 6,361,075,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 5,711,075,000 6,361,075,000 6,361,075,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 9,593,138,383 10,173,698,585 9,617,434,807
Trả trước dài hạn - 9,593,138,383 10,173,698,585 9,617,434,807
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 583,430,716,567 493,083,339,459 402,857,266,345
NỢ PHẢI TRẢ - 447,766,771,327 377,241,614,199 289,044,171,586
Nợ ngắn hạn - 447,766,771,327 377,241,614,199 216,913,524,771
Vay ngắn hạn - 30,182,142,420 30,982,142,420 37,949,402,016
Phải trả người bán - 53,819,427,468 52,238,861,053 96,987,925,649
Người mua trả tiền trước - 131,536,549,608 250,913,333,001 54,678,552,846
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 10,208,366,249 15,872,550,232 6,478,660,639
Phải trả người lao động - 2,404,889,232 1,308,054,398 214,903,831
Chi phí phải trả - 86,608,798,944 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 35,686,482,260 25,529,212,057 20,309,099,407
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 96,516,542,952 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - 72,130,646,815
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 72,130,646,815
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 135,663,945,240 115,841,725,260 113,813,094,759
Vốn và các quỹ - 135,663,945,240 115,841,725,260 113,813,094,759
Vốn góp - 109,999,840,000 80,000,000,000 80,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 3,516,811,158 25,046,749,030 25,046,749,030
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - -3,141,000 -6,909,547,617 -6,909,547,617
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 5,599,921,721 10,553,012,691 9,429,746,701
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 16,550,513,361 7,151,511,156 6,246,146,645
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 583,430,716,567 493,083,339,459 402,857,266,345