Công ty Cổ phần Nhựa - Bao bì Vinh - Mã CK : VBC

  • ROA
  • 5.1% (Năm 2008)
  • ROE
  • 17.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 70.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 17.1%
  • Vốn điều lệ
  • 19.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 299,053,066,982 235,253,995,050 206,805,197,782
Tiền và tương đương tiền - 7,942,187,398 346,607,053 1,244,614,094
Tiền - 7,942,187,398 346,607,053 1,244,614,094
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 189,469,315,903 165,139,911,017 146,545,677,617
Phải thu khách hàng - 177,493,138,578 165,625,288,774 141,447,866,827
Trả trước người bán - 12,868,583,500 773,083,924 4,696,322,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 1,269,264,157 362,559,010 1,846,362,604
Dự phòng nợ khó đòi - -2,161,670,332 -1,621,020,691 -1,444,873,814
Hàng tồn kho, ròng - 97,943,333,084 68,331,092,190 59,014,906,071
Hàng tồn kho - 97,943,333,084 68,331,092,190 59,014,906,071
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 3,698,230,597 1,436,384,790 -
Trả trước ngắn hạn - 778,515,676 1,192,970,381 -
Thuế VAT phải thu - 2,919,714,921 - -
Phải thu thuế khác - - 243,414,409 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 81,178,683,465 48,911,315,697 53,311,072,193
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 72,408,928,376 40,376,251,303 47,438,569,994
GTCL TSCĐ hữu hình - 72,408,928,376 40,376,251,303 47,438,569,994
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 178,508,053,942 132,986,256,802 126,062,277,564
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -106,099,125,566 -92,610,005,499 -78,623,707,570
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 8,769,755,089 8,535,064,394 4,215,925,398
Trả trước dài hạn - 8,769,755,089 8,535,064,394 4,215,925,398
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 380,231,750,447 284,165,310,747 260,116,269,975
NỢ PHẢI TRẢ - 282,025,674,728 189,036,883,665 173,078,557,603
Nợ ngắn hạn - 254,724,501,719 189,036,883,665 166,593,081,165
Vay ngắn hạn - 129,423,605,658 97,310,924,032 84,649,014,345
Phải trả người bán - 98,766,021,151 64,431,698,462 55,175,008,236
Người mua trả tiền trước - 33,930,000 3,740,000 73,000,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 2,529,552,515 2,709,190,541 4,892,109,317
Phải trả người lao động - 21,003,001,048 13,832,098,112 10,040,947,530
Chi phí phải trả - 165,282,492 3,371,061,129 3,118,122,103
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 1,496,299,605 1,339,537,139 1,214,445,384
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 27,301,173,009 - 6,485,476,438
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 26,401,173,009 - 6,485,476,438
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - 900,000,000 - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 98,206,075,719 95,128,427,082 87,037,712,372
Vốn và các quỹ - 98,206,075,719 95,128,427,082 87,037,712,372
Vốn góp - 29,999,890,000 29,999,890,000 29,999,890,000
Thặng dư vốn cổ phần - 1,449,994,545 1,449,994,545 1,449,994,545
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 40,320,619,537 38,187,882,827 34,132,287,869
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 26,435,571,637 25,490,659,710 21,455,539,958
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 380,231,750,447 284,165,310,747 260,116,269,975