Công ty Cổ phần Bảo hiểm Viễn Đông - Mã CK : VASS

  • ROA
  • -6.6% (Năm 2014)
  • ROE
  • -49.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 86.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 657.7%
  • Vốn điều lệ
  • 300.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 645,618,344,685 342,162,463,861 249,670,608,578
Tiền và các khoản tương đương tiền - 23,373,464,428 3,760,080,787 14,327,498,260
Tiền - 23,373,464,428 3,760,080,787 14,327,498,260
Các khoản tương đương tiền - - - -
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn - 246,299,281,594 75,899,854,894 75,899,854,894
Đầu tư ngắn hạn - 264,197,632,296 94,697,632,296 94,697,632,296
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -17,898,350,702 -18,797,777,402 -18,797,777,402
Các khoản phải thu - 138,237,164,729 109,749,052,328 102,369,594,380
Phải thu của khách hàng - 75,034,570,588 82,264,827,499 87,692,314,981
Trả trước cho người bán - - - -
Tạm ứng - - - -
Phải thu từ hoạt động đầu tư tài chính - - - -
Các khoản phải thu khác - 86,889,998,576 50,528,547,439 35,031,629,478
Dự phòng các khoản phải thu khó đòi - -23,687,404,435 -23,044,322,610 -20,354,350,079
Hàng tồn kho - 265,380,743 285,437,705 -
Hàng tồn kho - 265,380,743 285,437,705 -
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho - - - -
Tài sản ngắn hạn - 189,894,768,704 114,971,875,850 21,833,715,448
Chi phí trả trước ngắn hạn - 189,886,682,876 114,971,875,850 21,832,001,251
Tài sản thiếu chờ xử lý - - - -
Thuế GTGT được khấu trừ - 8,085,828 - 1,714,197
Thuế và các khoản phải thu của nhà nước - - - -
Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn - - - -
Tài sản ngắn hạn khác - - - -
CHO VAY VÀ ỨNG TRƯỚC CHO KHÁCH HÀNG - - - -
Cho vay và ứng trước cho khách hàng - - - -
Dự phòng rủi ro tín dụng - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 407,504,358,217 422,174,036,674 398,943,633,544
Tài sản cố định - 10,965,910,006 12,411,627,333 13,182,519,719
Tài sản cố định hữu hình - 1,726,522,153 2,779,178,371 3,404,595,760
Nguyên giá - 9,154,555,210 9,804,752,483 9,592,025,210
Giá trị hao mòn lũy kế - -7,428,033,057 -7,025,574,112 -6,187,429,450
Tài sản cố định thuê tài chính - - - -
Nguyên giá - - - -
Giá trị hao mòn lũy kế - - - -
Tài sản cố định vô hình - 4,950,000,003 5,584,061,112 6,292,536,109
Nguyên giá - 7,083,950,000 7,083,950,000 7,083,950,000
Giá trị hao mòn lũy kế - -2,133,949,997 -1,499,888,888 -791,413,891
Chi phí xây dựng cơ bản dơ dang - 4,289,387,850 4,048,387,850 3,485,387,850
Bất động sản đầu tư - - - -
Nguyên giá - - - -
Giá trị hao mòn lũy kế - - - -
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn - 236,512,251,571 278,109,022,849 278,109,022,849
Đầu tư vào công ty con - - 105,000,000,000 105,000,000,000
Đầu tư vào công ty liên kết , liên doanh - 50,000,000,000 - -
Đầu tư dài hạn khác - 237,250,000,000 206,750,000,000 206,750,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn - -50,737,748,429 -33,640,977,151 -33,640,977,151
Tài sản dài hạn khác - 2,027,961,590 4,589,717,933 2,893,438,494
Chi phí trả trước dài hạn - 2,027,961,590 4,589,717,933 2,893,438,494
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại - - - -
Tài sản ký quỹ dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 1,053,122,702,902 764,336,500,535 648,614,242,122
NỢ PHẢI TRẢ - 1,636,711,661,363 1,096,636,124,207 563,011,390,353
Nợ ngắn hạn - 1,633,316,201,480 1,070,593,312,013 535,031,250,884
Vay và nợ ngắn hạn - 18,928,172,638 15,610,172,638 13,627,455,638
Phải trả thương mại - 82,868,993,290 104,864,021,856 100,986,019,686
Người mua trả tiền trước - 159,861,694 26,178,356 1,145,707,706
Thuế và các khoản phải nộp nhà nước - 5,313,535,462 9,603,999,054 12,492,897,590
Phải trả người lao động - 3,959,320,603 3,443,840,502 3,182,641,673
Chi phí phải trả - 2,397,182,246 5,034,746,904 5,034,746,904
Các khoản phải trả , phải nộp khác - 284,666,893,982 104,559,352,384 95,623,175,810
Quỹ khen thưởng phúc lợi - - - -
Tiền gửi của khách hàng và các tổ chức tín dụng khác - - - -
Tiền gửi của tổ chức tín dụng - - - -
Tiền gửi của khách hàng - - - -
Nợ dài hạn - 3,395,459,883 26,042,812,194 27,980,139,469
Ký quỹ , ký cược dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp mất việc làm - - - -
Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm - - - -
Dụ phòng phí chưa được hưởng - - - -
Dự phòng toán học - - - -
Dự phòng bồi thường - - - -
Dự phòng dao động lớn - - - -
Dự phòng chia lãi - - - -
Dự phòng đảm bảo cân đối - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - -583,588,958,461 -332,299,623,672 85,602,851,769
Vốn chủ sở hữu - -583,588,958,461 -332,299,623,672 85,602,851,769
Vốn đầu tư của chủ sở hữu - 300,000,000,000 300,000,130,000 300,000,130,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Cổ phiếu ngân quỹ - -102,600,000 -102,600,000 -102,600,000
Vốn khác - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buộc - 2,371,872,054 2,371,872,054 2,371,872,054
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối - -885,858,230,515 -634,569,025,726 -216,666,550,285
Nguồn kinh phí và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 1,053,122,702,902 764,336,500,535 648,614,242,122