Công ty Cổ phần Công trình đô thị Nam Định - Mã CK : UMC

  • ROA
  • 0.9% (Năm 2016)
  • ROE
  • 1.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 16.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1.1%
  • Vốn điều lệ
  • 18.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 18,221,093,248 - - -
Tiền và tương đương tiền 12,854,884,112 - - -
Tiền 12,854,884,112 - - -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 4,781,029,826 - - -
Phải thu khách hàng 2,068,528,288 - - -
Trả trước người bán - - - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,712,501,538 - - -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 164,127,599 - - -
Hàng tồn kho 164,127,599 - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 421,051,711 - - -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác 421,051,711 - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 17,269,988,821 - - -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 17,179,064,528 - - -
GTCL TSCĐ hữu hình 12,690,322,528 - - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 50,294,417,367 - - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -37,604,094,839 - - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 4,488,742,000 - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 4,488,742,000 - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 90,924,293 - - -
Trả trước dài hạn 90,924,293 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 35,491,082,069 - - -
NỢ PHẢI TRẢ 5,985,954,843 - - -
Nợ ngắn hạn 5,985,954,843 - - -
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 133,000 - - -
Người mua trả tiền trước 19,375,743 - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 452,344,987 - - -
Phải trả người lao động 500,000,000 - - -
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ 3,489,415,156 - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 303,879,163 - - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 1,150,000,000 - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 29,505,127,226 - - -
Vốn và các quỹ 18,738,861,967 - - -
Vốn góp 18,416,170,000 - - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 322,691,967 - - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 10,766,265,259 - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước 10,766,265,259 - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 35,491,082,069 - - -