Công ty Cổ phần Du lịch Thương mại và Đầu tư - Mã CK : TTR

  • ROA
  • 4.6% (Năm 2007)
  • ROE
  • 6.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 27.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 6.4%
  • Vốn điều lệ
  • 14.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 6,624,933,390 9,694,380,691 12,661,784,046 14,175,581,845
Tiền và tương đương tiền 3,346,319,833 3,909,884,739 4,503,085,679 7,432,395,167
Tiền 3,346,319,833 3,909,884,739 403,085,679 432,395,167
Các khoản tương đương tiền - - 4,100,000,000 7,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - 239,005,038
Đầu tư ngắn hạn - - - 239,005,038
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 3,254,526,086 5,618,654,034 5,871,992,870 5,538,158,004
Phải thu khách hàng 2,777,209,021 2,909,433,190 3,848,148,577 3,458,498,602
Trả trước người bán 893,471,370 2,168,655,370 631,866,370 1,553,350,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 499,006,828 926,003,838 1,779,665,535 918,997,014
Dự phòng nợ khó đòi -915,161,133 -385,438,364 -387,687,612 -392,687,612
Hàng tồn kho, ròng - 10,358,252 2,179,073,955 85,571,829
Hàng tồn kho - 10,358,252 2,179,073,955 85,571,829
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 24,087,471 155,483,666 107,631,542 880,451,807
Trả trước ngắn hạn 22,121,896 153,220,263 46,755,930 40,797,935
Thuế VAT phải thu - 297,828 367,328 343,486
Phải thu thuế khác 1,965,575 1,965,575 60,508,284 1,965,386
Tài sản lưu động khác - - - 837,345,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 13,568,015,533 11,326,372,937 12,175,896,207 12,280,936,627
Phải thu dài hạn 283,671,519 283,671,519 282,274,607 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 283,671,519 283,671,519 282,274,607 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 12,173,532,162 9,127,309,665 11,405,936,420 11,650,265,758
GTCL TSCĐ hữu hình 12,173,532,162 9,127,309,665 11,405,936,420 11,400,949,394
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 24,420,055,625 21,287,254,138 23,442,855,732 22,451,050,732
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -12,246,523,463 -12,159,944,473 -12,036,919,312 -11,050,101,338
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 249,316,364
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 790,356,488 669,455,616 158,229,816 630,670,869
Trả trước dài hạn 790,356,488 669,455,616 158,229,816 349,600,192
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 281,070,677
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 20,192,948,923 21,020,753,628 24,837,680,253 26,456,518,472
NỢ PHẢI TRẢ 1,092,227,278 2,034,981,499 2,294,818,877 2,845,190,372
Nợ ngắn hạn 841,227,278 1,863,981,499 2,115,618,877 2,598,280,373
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 182,675,464 781,756,995 747,086,850 736,391,850
Người mua trả tiền trước 11,257,662 324,720,350 81,584,257 182,346,353
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 251,721,804 145,249,148 297,909,843 715,905,882
Phải trả người lao động 37,462,610 276,122,326 212,362,262 185,511,302
Chi phí phải trả 33,469,067 120,153,232 152,064,484 323,510,182
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 66,338,976 81,718,659 476,139,075 268,237,527
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 251,000,000 171,000,000 179,200,000 246,909,999
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 251,000,000 171,000,000 179,200,000 101,000,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 145,909,999
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 19,100,721,645 18,985,772,129 22,542,861,376 23,611,328,100
Vốn và các quỹ 19,100,721,645 18,985,772,129 22,542,861,376 23,611,328,100
Vốn góp 19,933,930,000 19,933,930,000 19,933,930,000 19,933,930,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,961,894,490 1,961,894,490 1,961,894,490 1,078,739,680
Quỹ dự phòng tài chính - - - 883,154,810
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -2,795,102,845 -2,910,052,361 647,036,886 1,715,503,610
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 20,192,948,923 21,020,753,628 24,837,680,253 26,456,518,472