Công ty Cổ phần Thông tin Tín hiệu Đường sắt Sài Gòn - Mã CK : TSG

  • ROA
  • 6.4% (Năm 2016)
  • ROE
  • 13.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 50.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 13.0%
  • Vốn điều lệ
  • 30.7 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 52,544,794,248 50,638,449,180 - -
Tiền và tương đương tiền 4,657,820,180 16,959,028,369 - -
Tiền 4,657,820,180 16,959,028,369 - -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 32,728,298,898 19,608,140,366 - -
Phải thu khách hàng 26,840,641,696 16,809,088,554 - -
Trả trước người bán - 106,040,000 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 5,887,657,202 2,693,011,812 - -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 15,158,675,170 13,876,170,140 - -
Hàng tồn kho 15,158,675,170 13,876,170,140 - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 195,110,305 - -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - 195,110,305 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 18,508,409,191 22,299,758,417 - -
Phải thu dài hạn 20,000,000 20,000,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 20,000,000 20,000,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 13,098,472,990 14,037,506,829 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 13,052,355,343 13,988,506,829 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 30,201,527,145 30,500,205,145 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -17,149,171,802 -16,511,698,316 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 46,117,647 49,000,000 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 73,500,000 73,500,000 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -27,382,353 -24,500,000 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 5,142,245,565 7,994,560,952 - -
Trả trước dài hạn 5,142,245,565 7,994,560,952 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 71,053,203,439 72,938,207,597 - -
NỢ PHẢI TRẢ 35,736,875,580 42,198,201,654 - -
Nợ ngắn hạn 35,736,875,580 42,198,201,654 - -
Vay ngắn hạn 10,130,868,644 7,816,380,520 - -
Phải trả người bán 2,525,590,854 5,137,819,253 - -
Người mua trả tiền trước 3,623,361,713 2,643,335,215 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,552,598,298 4,212,893,602 - -
Phải trả người lao động 11,933,672,404 11,641,527,569 - -
Chi phí phải trả - 93,170,949 - -
Phải trả nội bộ - 2,555,541,825 - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 4,132,377,122 5,411,429,045 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 35,316,327,859 30,740,005,943 - -
Vốn và các quỹ 35,316,327,859 30,740,005,943 - -
Vốn góp 30,741,000,000 22,104,407,812 - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - 8,400,818,657 - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 234,779,474 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 4,575,327,859 - - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 71,053,203,439 72,938,207,597 - -