Công ty Cổ phần Ắc quy Tia Sáng - Mã CK : TSB

  • ROA
  • 4.8% (Năm 2008)
  • ROE
  • 21.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 77.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 21.9%
  • Vốn điều lệ
  • 27.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 85,745,967,278 84,476,353,995 93,728,287,778
Tiền và tương đương tiền - 2,480,746,507 1,419,023,240 2,986,780,230
Tiền - 2,480,746,507 1,419,023,240 893,162,855
Các khoản tương đương tiền - - - 2,093,617,375
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 24,144,798,200 26,692,984,301 27,394,699,624
Phải thu khách hàng - 26,757,781,499 28,350,870,134 29,178,394,621
Trả trước người bán - 222,046,900 1,088,615,000 155,885,200
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 432,740,831 159,127,829 529,005,959
Dự phòng nợ khó đòi - -3,267,771,030 -2,905,628,662 -2,468,586,156
Hàng tồn kho, ròng - 57,948,658,124 55,738,295,629 62,328,315,342
Hàng tồn kho - 58,247,827,422 56,128,605,708 63,056,702,547
Dự phòng giảm giá HTK - -299,169,298 -390,310,079 -728,387,205
Tài sản lưu động khác - 1,171,764,447 626,050,825 1,018,492,582
Trả trước ngắn hạn - 75,144,880 117,607,061 271,471,644
Thuế VAT phải thu - 1,047,145,757 439,460,286 697,547,128
Phải thu thuế khác - 49,473,810 68,983,478 49,473,810
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 47,691,121,894 49,070,289,736 54,575,299,395
Phải thu dài hạn - - 803,430,768 1,580,481,768
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - 803,430,768 1,580,481,768
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 47,436,028,163 47,742,852,379 52,004,927,952
GTCL TSCĐ hữu hình - 46,436,028,163 40,714,597,920 38,311,779,998
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 123,085,192,764 109,204,008,099 100,115,428,095
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -76,649,164,601 -68,489,410,179 -61,803,648,097
GTCL Tài sản thuê tài chính - - 6,028,254,459 12,693,147,954
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - 7,761,277,786 14,975,968,776
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - -1,733,023,327 -2,282,820,822
GTCL tài sản cố định vô hình - 1,000,000,000 1,000,000,000 1,000,000,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 1,000,000,000 1,000,000,000 1,000,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 255,093,731 440,658,000 989,889,675
Trả trước dài hạn - 255,093,731 440,658,000 989,889,675
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 133,437,089,172 133,546,643,731 148,303,587,173
NỢ PHẢI TRẢ - 59,969,663,247 65,872,918,950 83,225,531,607
Nợ ngắn hạn - 58,352,929,367 61,329,416,211 75,400,468,037
Vay ngắn hạn - 35,056,341,182 45,244,096,697 60,544,256,856
Phải trả người bán - 16,185,763,612 12,150,634,706 10,407,509,960
Người mua trả tiền trước - 1,000,427,476 587,501,121 15,064,971
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 292,975,023 269,902,707 74,065,454
Phải trả người lao động - 2,571,699,051 1,416,780,692 1,223,235,536
Chi phí phải trả - 338,686,026 304,210,260 892,334,711
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 492,013,383 677,131,069 1,233,415,746
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 2,328,855,411 565,350,756 820,231,600
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 1,616,733,880 4,543,502,739 7,825,063,570
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 177,584,600 429,499,200 585,369,200
Vay dài hạn - 1,439,149,280 4,114,003,539 7,239,694,370
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 73,467,425,925 67,673,724,781 65,078,055,566
Vốn và các quỹ - 73,467,425,925 67,673,724,781 65,078,055,566
Vốn góp - 67,454,800,000 67,454,800,000 67,454,800,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 4,934,840,346 4,934,840,346 4,934,840,346
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 51,825,362 51,825,362 51,825,362
Lãi chưa phân phối - 1,025,960,217 -4,767,740,927 -7,363,410,142
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 133,437,089,172 133,546,643,731 148,303,587,173