Công ty Cổ phần Vận tải Transimex - Mã CK : TOT

  • ROA
  • 7.7% (Năm 2015)
  • ROE
  • 23.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 67.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 23.2%
  • Vốn điều lệ
  • 28.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 16,637,175,479 15,496,528,728 -
Tiền và tương đương tiền - 2,736,237,724 4,184,889,261 -
Tiền - 2,736,237,724 4,184,889,261 -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 12,789,636,855 8,410,253,983 -
Phải thu khách hàng - 11,478,180,490 7,141,814,658 -
Trả trước người bán - 22,000,000 108,400,000 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 1,557,166,365 1,427,749,325 -
Dự phòng nợ khó đòi - -267,710,000 -267,710,000 -
Hàng tồn kho, ròng - 405,973,635 285,341,935 -
Hàng tồn kho - 405,973,635 285,341,935 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 705,327,265 2,616,043,549 -
Trả trước ngắn hạn - 656,197,751 1,333,712,358 -
Thuế VAT phải thu - - 1,233,201,677 -
Phải thu thuế khác - 49,129,514 49,129,514 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 39,703,745,771 44,938,765,143 -
Phải thu dài hạn - 290,000,000 290,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 290,000,000 290,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 36,765,049,615 28,434,903,077 -
GTCL TSCĐ hữu hình - 36,765,049,615 28,434,903,077 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 67,639,589,032 53,091,794,322 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -30,874,539,417 -24,656,891,245 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 2,648,696,156 2,336,805,083 -
Trả trước dài hạn - 2,648,696,156 1,920,667,623 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - 416,137,460 -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 56,340,921,250 60,435,293,871 -
NỢ PHẢI TRẢ - 10,476,566,029 40,505,333,761 -
Nợ ngắn hạn - 10,476,566,029 27,371,997,761 -
Vay ngắn hạn - 6,900,000,000 6,266,664,000 -
Phải trả người bán - 2,439,199,048 17,721,053,626 -
Người mua trả tiền trước - 21,519,792 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 171,001,944 136,522,249 -
Phải trả người lao động - 376,932,588 610,287,720 -
Chi phí phải trả - 56,793,308 42,992,772 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 511,119,349 2,594,477,394 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - 13,133,336,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - 13,133,336,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 45,864,355,221 19,929,960,110 -
Vốn và các quỹ - 45,864,355,221 19,929,960,110 -
Vốn góp - 54,950,000,000 28,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -9,085,644,779 -8,070,039,890 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 56,340,921,250 60,435,293,871 -