Công ty Cổ phần Cảng Thị Nại - Mã CK : TNP

  • ROA
  • 6.0% (Năm 2014)
  • ROE
  • 6.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 9.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 6.6%
  • Vốn điều lệ
  • 71.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 4,352,705,118 21,982,207,766 24,407,622,895 -
Tiền và tương đương tiền 375,216,353 10,688,877,672 12,688,716,493 -
Tiền 375,216,353 1,988,877,672 5,388,716,493 -
Các khoản tương đương tiền - 8,700,000,000 7,300,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 500,000,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 3,251,142,239 11,128,068,323 11,311,416,792 -
Phải thu khách hàng 3,619,416,895 4,054,096,388 5,464,981,431 -
Trả trước người bán 394,228,125 7,678,582,868 6,218,063,441 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 79,099,353 91,097,769 41,641,667 -
Dự phòng nợ khó đòi -841,602,134 -695,708,702 -413,269,747 -
Hàng tồn kho, ròng 226,346,526 165,261,771 98,518,604 -
Hàng tồn kho 226,346,526 165,261,771 98,518,604 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - 308,971,006 -
Trả trước ngắn hạn - - 44,680,000 -
Thuế VAT phải thu - - 264,258,370 -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - 32,636 -
TÀI SẢN DÀI HẠN 89,324,739,198 71,198,548,033 61,286,521,112 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 68,069,505,920 53,490,411,325 43,484,520,489 -
GTCL TSCĐ hữu hình 68,069,505,920 53,490,411,325 19,110,278,875 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 98,229,401,753 78,702,598,463 42,379,900,795 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -30,159,895,833 -25,212,187,138 -23,269,621,920 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 24,374,241,614 -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 3,000,000,000 3,000,000,000 3,000,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 3,000,000,000 3,000,000,000 3,000,000,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 14,529,907,824 14,595,219,005 14,802,000,623 -
Trả trước dài hạn 14,529,907,824 14,595,219,005 14,802,000,623 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 93,677,444,316 93,180,755,799 85,694,144,007 -
NỢ PHẢI TRẢ 10,736,007,819 9,987,939,711 8,068,240,879 -
Nợ ngắn hạn 5,486,007,819 9,987,939,711 8,068,240,879 -
Vay ngắn hạn 500,000,000 - - -
Phải trả người bán 312,392,229 1,551,528,472 78,949,790 -
Người mua trả tiền trước 449,576,571 160,944,771 1,363,413 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,285,994,607 1,425,324,291 780,742,315 -
Phải trả người lao động 1,414,895,038 2,851,296,302 2,486,065,413 -
Chi phí phải trả 1,127,870,256 56,533,600 106,382,760 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 196,788,953 3,764,383,981 3,915,657,200 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 5,250,000,000 - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 2,000,000,000 - - -
Vay dài hạn 3,250,000,000 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 82,941,436,497 83,192,816,088 77,625,903,128 -
Vốn và các quỹ 82,941,436,497 83,192,816,088 77,625,903,128 -
Vốn góp 71,000,000,000 71,000,000,000 71,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần 1,000,000,000 1,000,000,000 1,000,000,000 -
Vốn khác 40,909,091 40,909,091 40,909,091 -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,289,558,467 1,228,421,691 568,282,181 -
Quỹ dự phòng tài chính - - 478,345,337 -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 8,610,968,939 9,923,485,306 4,538,366,519 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 93,677,444,316 93,180,755,799 85,694,144,007 -