Công ty Cổ phần Thương mại và Đại lý Dầu tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu - Mã CK : TMD

  • ROA
  • 1.3% (Năm 2015)
  • ROE
  • 49.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 97.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 49.0%
  • Vốn điều lệ
  • 45.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 190,573,364,035 228,768,083,461 - -
Tiền và tương đương tiền 2,141,966,877 11,196,145,318 - -
Tiền 2,141,966,877 11,196,145,318 - -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 108,401,185,149 98,477,800,298 - -
Phải thu khách hàng 53,767,310,543 44,562,620,833 - -
Trả trước người bán 11,331,065,123 11,361,409,715 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 58,462,846,875 53,993,735,476 - -
Dự phòng nợ khó đòi -15,160,037,392 -11,439,965,726 - -
Hàng tồn kho, ròng 77,067,784,837 115,751,185,629 - -
Hàng tồn kho 77,067,784,837 115,751,185,629 - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 2,962,427,172 3,342,952,216 - -
Trả trước ngắn hạn - 9,091,003 - -
Thuế VAT phải thu 2,624,341,924 3,325,780,261 - -
Phải thu thuế khác 338,085,248 8,080,952 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 18,723,800,732 256,968,795,085 - -
Phải thu dài hạn 10,000,000 10,000,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 10,000,000 10,000,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 9,056,430,638 7,701,657,925 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 8,929,644,973 7,544,692,884 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 19,838,736,270 19,850,266,180 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -10,909,091,297 -12,305,573,296 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 126,785,665 156,965,041 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 241,435,000 358,435,000 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -114,649,335 -201,469,959 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 58,200,000,000 - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 58,200,000,000 - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 5,830,357,713 143,164,720,163 - -
Trả trước dài hạn 5,830,357,713 143,164,720,163 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 209,297,164,767 485,736,878,546 - -
NỢ PHẢI TRẢ 236,963,477,908 473,289,164,442 - -
Nợ ngắn hạn 228,853,477,908 443,229,164,442 - -
Vay ngắn hạn 102,147,031,706 289,701,531,287 - -
Phải trả người bán 7,646,412,915 24,763,478,950 - -
Người mua trả tiền trước 2,125,700,000 2,009,344,404 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 28,741,549,454 40,834,579,867 - -
Phải trả người lao động 277,727,521 321,761,873 - -
Chi phí phải trả 762,249,125 828,658,672 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 86,053,904,716 83,060,457,827 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 8,110,000,000 30,060,000,000 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 60,000,000 60,000,000 - -
Vay dài hạn 8,050,000,000 30,000,000,000 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU -27,666,313,141 12,447,714,104 - -
Vốn và các quỹ -27,666,313,141 12,447,714,104 - -
Vốn góp 45,138,590,000 45,138,590,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần 6,967,398,182 6,987,398,182 - -
Vốn khác 12,557,631 12,557,631 - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,575,015,969 1,575,015,969 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 137,572,536 137,572,536 - -
Lãi chưa phân phối -81,497,447,459 -41,403,420,214 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 209,297,164,767 485,736,878,546 - -