Công ty Cổ phần Thép Thủ Đức - VNSTEEL - Mã CK : TDS

  • ROA
  • 23.4% (Năm 2009)
  • ROE
  • 49.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 52.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 49.4%
  • Vốn điều lệ
  • 111.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 320,786,575,303 312,119,645,374 345,107,133,434
Tiền và tương đương tiền - 113,907,855,637 113,863,240,466 126,240,120,069
Tiền - 43,907,855,637 113,863,240,466 126,240,120,069
Các khoản tương đương tiền - 70,000,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 100,577,328,052 67,157,271,539 81,466,878,712
Phải thu khách hàng - 102,369,714,725 67,386,097,711 83,048,139,913
Trả trước người bán - 95,092,600 1,017,792,120 214,059,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 963,835,027 749,301,718 15,474,009
Dự phòng nợ khó đòi - -2,851,314,300 -1,995,920,010 -1,810,794,210
Hàng tồn kho, ròng - 102,448,165,680 131,099,133,369 137,375,034,253
Hàng tồn kho - 102,448,165,680 131,099,133,369 137,375,034,253
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 3,853,225,934 - 25,100,400
Trả trước ngắn hạn - 3,821,874,286 - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - 31,351,648 - -
Tài sản lưu động khác - - - 25,100,400
TÀI SẢN DÀI HẠN - 67,567,104,756 69,182,399,782 79,592,688,197
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 62,145,152,405 67,951,090,691 79,592,688,197
GTCL TSCĐ hữu hình - 62,145,152,405 67,951,090,691 76,984,489,237
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 303,271,478,961 292,893,549,074 286,445,539,981
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -241,126,326,556 -224,942,458,383 -209,461,050,744
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 2,608,198,960
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - - -
Trả trước dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 388,353,680,059 381,302,045,156 424,699,821,631
NỢ PHẢI TRẢ - 172,427,861,693 179,901,301,874 254,353,995,647
Nợ ngắn hạn - 121,429,861,693 178,903,301,874 254,353,995,647
Vay ngắn hạn - 51,295,444,200 138,365,349,768 206,786,590,676
Phải trả người bán - 48,449,379,495 16,421,975,675 14,263,424,359
Người mua trả tiền trước - 13,606,883 7,161,464 220,853,680
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 5,416,898,403 6,107,236,661 6,805,111,310
Phải trả người lao động - 11,549,599,766 10,991,293,207 19,762,500,200
Chi phí phải trả - 3,976,355,639 4,467,628,937 4,093,996,987
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 463,873,676 2,040,211,920 1,656,171,130
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 50,998,000,000 998,000,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 50,998,000,000 998,000,000 -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 215,925,818,366 201,400,743,282 170,345,825,984
Vốn và các quỹ - 215,925,818,366 201,400,743,282 170,345,825,984
Vốn góp - 122,253,930,000 122,253,930,000 122,253,930,000
Thặng dư vốn cổ phần - 17,708,334,281 17,708,334,281 17,708,334,281
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 19,752,106,672 18,706,614,430 12,677,997,545
Quỹ dự phòng tài chính - - - 5,061,345,010
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 56,211,447,413 42,731,864,571 12,644,219,148
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 388,353,680,059 381,302,045,156 424,699,821,631