Công ty Cổ phần Than Cọc Sáu - Vinacomin - Mã CK : TC6

  • ROA
  • 6.8% (Năm 2008)
  • ROE
  • 46.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 85.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 46.8%
  • Vốn điều lệ
  • 100.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 356,659,298,041 232,255,998,351 404,177,816,429
Tiền và tương đương tiền - 955,545,916 3,243,406,567 1,471,943,909
Tiền - 955,545,916 3,243,406,567 1,471,943,909
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 158,885,475,962 2,341,399,849 177,818,887,103
Phải thu khách hàng - 158,047,404,745 13,837,986,535 157,887,269,552
Trả trước người bán - 35,420,000 35,422,000 21,542,339,402
Phải thu nội bộ - - - 13,441,161,039
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 1,784,606,325 1,708,657,848 8,759,143,055
Dự phòng nợ khó đòi - -981,955,108 -13,240,666,534 -23,811,025,945
Hàng tồn kho, ròng - 175,880,982,539 172,775,191,173 143,991,758,462
Hàng tồn kho - 175,880,982,539 172,775,191,173 143,991,758,462
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 20,937,293,624 53,896,000,762 80,895,226,955
Trả trước ngắn hạn - 20,301,478,295 17,738,030,138 67,074,610,712
Thuế VAT phải thu - - 35,657,970,624 13,104,279,120
Phải thu thuế khác - 635,815,329 500,000,000 716,337,123
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 1,173,827,976,833 1,088,406,000,780 859,021,300,015
Phải thu dài hạn - 30,928,840,535 26,693,771,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 30,928,840,535 26,693,771,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 884,856,098,956 853,294,140,217 709,581,093,880
GTCL TSCĐ hữu hình - 884,467,898,427 842,051,676,928 681,912,318,975
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 3,545,449,993,393 3,250,416,420,691 2,891,512,871,111
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -2,660,982,094,966 -2,408,364,743,763 -2,209,600,552,136
GTCL Tài sản thuê tài chính - - 10,758,407,632 18,824,959,429
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - 29,944,181,818 66,638,320,000
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - -19,185,774,186 -47,813,360,571
GTCL tài sản cố định vô hình - 388,200,529 484,055,657 91,668,642
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 1,313,293,200 1,312,337,200 826,933,200
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -925,092,671 -828,281,543 -735,264,558
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 8,752,146,834
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 21,975,743,706 28,990,088,035 43,598,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 43,598,000,000 43,598,000,000 43,598,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -21,622,256,294 -14,607,911,965 -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 231,864,456,343 173,438,905,884 105,842,206,135
Trả trước dài hạn - 231,864,456,343 173,438,905,884 81,764,953,135
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 24,077,253,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 1,530,487,274,874 1,320,661,999,131 1,263,199,116,444
NỢ PHẢI TRẢ - 1,190,488,613,346 989,828,089,280 939,309,431,517
Nợ ngắn hạn - 815,511,368,591 660,982,689,280 614,937,041,999
Vay ngắn hạn - 377,959,217,982 137,375,654,630 9,769,539,015
Phải trả người bán - 281,308,191,327 225,880,180,298 343,524,140,021
Người mua trả tiền trước - - 111,689,191,351 32,362,366,913
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 76,975,982,942 49,121,882,950 75,960,403,690
Phải trả người lao động - 59,144,913,173 76,805,330,906 85,032,421,537
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 11,651,289,109 25,129,472,474 25,967,775,465
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 90,120,000 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 374,977,244,755 328,845,400,000 324,372,389,518
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 374,977,244,755 328,845,400,000 324,372,389,518
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 339,998,661,528 330,833,909,851 323,889,684,927
Vốn và các quỹ - 327,949,292,076 327,067,087,979 316,955,475,235
Vốn góp - 324,961,050,000 129,986,940,000 129,986,940,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - 149,181,394,292 138,757,268,928
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 2,040,317,377 47,898,753,687 48,211,266,307
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 947,924,699 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - 12,049,369,452 3,766,821,872 6,934,209,692
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - 6,934,209,692
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 1,530,487,274,874 1,320,661,999,131 1,263,199,116,444