Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - Mã CK : TB

  • ROA
  • -56.8% (Năm 2012)
  • ROE
  • 157.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 136.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -376.8%
  • Vốn điều lệ
  • 3,002.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Tổng Tài sản 15,553,352,076,235 - - -
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý 205,073,774,256 - - -
Tiền gửi tại ngân hàng nhà nước Việt Nam 153,767,964,827 - - -
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 941,575,925,502 - - -
Chứng khoán kinh doanh 29,935,343,575 - - -
Chứng khoán kinh doanh 50,049,996,398 - - -
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -20,114,652,823 - - -
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác - - - -
Cho vay khách hàng 10,147,525,397,049 - - -
Cho vay khách hàng 13,315,715,420,720 - - -
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -3,168,190,023,671 - - -
Chứng khoán đầu tư 21,569,041,617 - - -
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 2,021,569,041,617 - - -
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn - - - -
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -2,000,000,000,000 - - -
Góp vốn, đầu tư dài hạn 226,925,546,984 - - -
Đầu tư vào công ty con 100,000,000,000 - - -
Đầu tư vào công ty liên doanh - - - -
Đầu tư dài hạn khác 1,038,453,555,000 - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -911,528,008,016 - - -
Tài sản cố định 1,263,174,807,530 - - -
Tài sản cố định hữu hình 120,093,052,374 - - -
Tài sản cố định thuê tài chính - - - -
Tài sản cố định vô hình 1,143,081,755,156 - - -
Bất động sản đầu tư - - - -
Tài sản Có khác 2,563,804,274,895 - - -
Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu 15,553,352,076,235 - - -
Tổng nợ phải trả 21,172,973,688,294 - - -
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam 440,000,000,000 - - -
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác 4,274,870,323,467 - - -
Tiền gửi của khách hàng 15,876,653,281,108 - - -
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác - - - -
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác 53,506,164,902 - - -
Phát hành giấy tờ có giá - - - -
Các khoản nợ khác 527,943,918,817 - - -
Vốn chủ sở hữu -5,619,621,612,059 - - -
Vốn của tổ chức tín dụng 3,002,815,333,852 - - -
Quỹ của tổ chức tín dụng 51,832,744,641 - - -
Chênh lệch tỷ giá hối đoái - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Lợi nhuận chưa phân phối -8,674,269,690,552 - - -
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -