Công ty Cổ phần Vận tải Thủy bộ Vĩnh Phú - Mã CK : STJ

  • ROA
  • 7.4% (Năm 2014)
  • ROE
  • 11.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 37.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 11.8%
  • Vốn điều lệ
  • 42.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 31,989,216,001 24,758,444,922 23,000,366,626 -
Tiền và tương đương tiền 7,212,247,334 4,432,521,713 2,072,109,574 -
Tiền 712,247,334 4,432,521,713 2,072,109,574 -
Các khoản tương đương tiền 6,500,000,000 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 22,720,732,079 16,227,710,550 16,609,939,315 -
Phải thu khách hàng 11,893,820,744 10,430,605,475 11,279,874,829 -
Trả trước người bán 159,733,000 40,250,000 29,000,000 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 11,295,778,335 5,756,855,075 5,301,064,486 -
Dự phòng nợ khó đòi -628,600,000 - - -
Hàng tồn kho, ròng 637,393,813 1,086,077,960 1,143,818,186 -
Hàng tồn kho 637,393,813 1,086,077,960 1,143,818,186 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,418,842,775 3,012,134,699 3,174,499,551 -
Trả trước ngắn hạn 1,396,040,440 2,138,965,658 1,322,072,656 -
Thuế VAT phải thu - 4,029,510 1,110,595,822 -
Phải thu thuế khác 22,802,335 869,139,531 22,802,335 -
Tài sản lưu động khác - - 719,028,738 -
TÀI SẢN DÀI HẠN 58,878,714,827 78,493,417,252 81,967,586,246 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 43,525,416,339 62,731,149,553 66,546,015,556 -
GTCL TSCĐ hữu hình 43,525,416,339 62,731,149,553 66,546,015,556 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 147,465,806,512 147,661,162,803 148,467,255,607 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -103,940,390,173 -84,930,013,250 -81,921,240,051 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 15,071,594,800 15,071,594,800 15,071,594,800 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 3,000,000,000 3,000,000,000 - -
Đầu tư dài hạn khác 12,071,594,800 12,071,594,800 15,071,594,800 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 270,302,688 690,672,899 349,975,890 -
Trả trước dài hạn 270,302,688 690,672,899 349,975,890 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 90,867,930,828 103,251,862,174 104,967,952,872 -
NỢ PHẢI TRẢ 27,027,711,456 41,476,484,413 39,170,512,099 -
Nợ ngắn hạn 16,487,636,556 23,275,606,413 21,846,148,465 -
Vay ngắn hạn 7,808,000,000 13,959,961,461 14,120,602,298 -
Phải trả người bán 1,771,856,240 797,259,420 1,269,690,212 -
Người mua trả tiền trước 71,300,000 16,300,000 5,000,000 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 441,220,983 14,452,600 564,906,872 -
Phải trả người lao động 5,024,241,352 3,057,785,110 2,200,210,200 -
Chi phí phải trả 208,741,000 334,547,173 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 307,054,664 3,566,562,166 3,233,521,930 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 10,540,074,900 18,200,878,000 17,324,363,634 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 2,692,074,900 2,544,878,000 - -
Vay dài hạn 7,848,000,000 15,656,000,000 16,748,000,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - 576,363,634 -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 63,840,219,372 61,775,377,761 65,797,440,773 -
Vốn và các quỹ 63,840,219,372 61,775,377,761 65,797,440,773 -
Vốn góp 42,000,000,000 42,000,000,000 42,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần 1,914,269,326 1,914,269,326 1,914,269,326 -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 14,045,605,281 14,045,605,281 13,691,940,136 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 437,414,135 437,414,135 366,627,310 -
Lãi chưa phân phối 5,442,930,630 3,378,089,019 7,824,604,001 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 90,867,930,828 103,251,862,174 104,967,952,872 -