Công ty Cổ phần Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM - Mã CK : SSM

  • ROA
  • 11.4% (Năm 2008)
  • ROE
  • 28.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 60.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 28.4%
  • Vốn điều lệ
  • 27.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 113,027,617,813 118,530,610,975 143,997,743,737
Tiền và tương đương tiền - 6,496,929,174 26,410,895,496 42,233,467,959
Tiền - 6,496,929,174 26,410,895,496 32,233,467,959
Các khoản tương đương tiền - - - 10,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 1,953,854,261 2,500,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - 1,953,854,261 2,500,000,000 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 41,386,564,501 67,805,779,125 58,957,619,666
Phải thu khách hàng - 38,157,849,091 57,226,393,934 55,888,313,236
Trả trước người bán - 304,780,730 5,206,149,042 586,356,014
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 3,700,572,426 5,885,678,154 2,811,201,036
Dự phòng nợ khó đòi - -776,637,746 -512,442,005 -328,250,620
Hàng tồn kho, ròng - 62,755,872,420 21,383,546,949 42,698,255,378
Hàng tồn kho - 63,572,917,741 22,331,179,381 43,334,404,197
Dự phòng giảm giá HTK - -817,045,321 -947,632,432 -636,148,819
Tài sản lưu động khác - 434,397,457 430,389,405 108,400,734
Trả trước ngắn hạn - 434,397,457 430,389,405 108,400,734
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 25,419,160,466 25,810,801,896 29,154,783,172
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 24,726,063,714 24,904,463,507 22,910,121,817
GTCL TSCĐ hữu hình - 22,516,348,999 22,685,098,792 20,708,927,353
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 82,042,191,776 79,295,986,776 75,333,681,639
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -59,525,842,777 -56,610,887,984 -54,624,754,286
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 2,209,714,715 2,219,364,715 2,201,194,464
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 2,292,872,798 2,292,872,798 2,262,872,798
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -83,158,083 -73,508,083 -61,678,334
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - 2,500,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - 2,500,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 693,096,752 906,338,389 1,050,405,925
Trả trước dài hạn - 693,096,752 906,338,389 1,050,405,925
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 138,446,778,279 144,341,412,871 173,152,526,909
NỢ PHẢI TRẢ - 49,656,327,103 54,716,456,048 90,376,704,885
Nợ ngắn hạn - 49,656,327,103 54,716,456,048 90,130,081,029
Vay ngắn hạn - 22,840,194,667 25,463,125,997 57,734,059,403
Phải trả người bán - 12,242,511,797 6,004,546,917 16,401,478,750
Người mua trả tiền trước - 3,909,528,349 3,144,362,625 2,056,180,960
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 1,628,080,435 5,823,160,979 1,805,740,233
Phải trả người lao động - 4,791,806,286 5,507,281,495 4,304,896,835
Chi phí phải trả - 354,059,613 4,113,278,399 558,560,075
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 113,697,688 497,505,906 64,835,679
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 2,962,771,973 3,330,503,214 4,267,049,297
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - 246,623,856
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - 246,623,856
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 88,790,451,176 89,624,956,823 82,775,822,024
Vốn và các quỹ - 88,790,451,176 89,624,956,823 82,775,822,024
Vốn góp - 55,010,240,000 55,010,240,000 55,010,240,000
Thặng dư vốn cổ phần - 10,127,562,000 10,127,562,000 10,127,562,000
Vốn khác - 10,198,991,650 8,017,491,650 7,833,782,105
Cổ phiếu quỹ - -6,168,057,201 -6,168,057,201 -6,168,057,201
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 8,076,892,946 8,910,327,881 7,923,458,585
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 11,544,821,781 13,727,392,493 8,048,836,535
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 138,446,778,279 144,341,412,871 173,152,526,909