Công ty Cổ phần Thương mại Bia Sài Gòn Nam Trung Bộ - Mã CK : SNTB

  • ROA
  • 12.6% (Năm 2012)
  • ROE
  • 26.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 52.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 26.4%
  • Vốn điều lệ
  • 60.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
TÀI SẢN NGẮN HẠN 184,237,050,763 137,009,199,529 193,945,790,498 174,057,193,314
Tiền và tương đương tiền 68,369,988,738 55,606,555,265 10,623,336,382 8,825,642,894
Tiền 18,369,988,738 25,606,555,265 10,623,336,382 8,825,642,894
Các khoản tương đương tiền 50,000,000,000 30,000,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - 25,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 25,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 28,740,912,019 1,228,755,464 29,476,021,398 4,331,585,046
Phải thu khách hàng 25,802,103,713 645,975,000 6,039,134,585 -
Trả trước người bán 2,663,597,155 3,000,000 11,506,360,677 30,000,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 275,211,151 579,780,464 11,930,526,136 4,301,585,046
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 85,103,418,245 75,931,841,489 143,795,832,670 130,267,387,214
Hàng tồn kho 85,103,418,245 75,931,841,489 143,795,832,670 130,267,387,214
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 2,022,731,761 4,242,047,311 10,050,600,048 5,632,578,160
Trả trước ngắn hạn - 21,282,816 7,521,927,885 -
Thuế VAT phải thu 2,022,731,761 4,213,364,495 - 5,122,308,763
Phải thu thuế khác - - 2,019,749,933 -
Tài sản lưu động khác - 7,400,000 508,922,230 510,269,397
TÀI SẢN DÀI HẠN 52,520,205,740 55,030,384,609 30,820,114,110 36,876,022,767
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 39,001,972,078 42,933,018,398 15,651,243,309 15,736,666,808
GTCL TSCĐ hữu hình 39,001,972,078 42,933,018,398 14,289,489,656 15,736,666,808
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 52,514,234,548 52,153,361,820 20,625,875,386 20,777,892,881
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -13,512,262,470 -9,220,343,422 -6,336,385,730 -5,041,226,073
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 1,361,753,653 -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 7,511,147,000 7,599,147,000 7,380,507,000 6,375,147,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 7,511,147,000 7,599,147,000 7,687,147,000 7,775,147,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - -306,640,000 -1,400,000,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,209,009,634 4,498,219,211 7,788,363,801 14,764,208,959
Trả trước dài hạn 1,209,009,634 4,498,219,211 7,788,363,801 14,764,208,959
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 236,757,256,503 192,039,584,138 224,765,904,608 210,933,216,081
NỢ PHẢI TRẢ 108,257,080,316 75,268,847,985 118,696,221,654 110,075,975,451
Nợ ngắn hạn 108,257,080,316 75,268,847,985 117,525,546,654 106,035,505,776
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 51,332,514,685 29,405,182,170 69,579,909,225 67,006,220,050
Người mua trả tiền trước 396,198,000 13,328,022,884 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 4,521,339,393 12,362,755,148 942,921,902 4,468,909,392
Phải trả người lao động 15,986,673,713 7,478,295,749 4,322,403,028 3,433,408,267
Chi phí phải trả 26,559,600,551 7,059,746,479 37,306,144,966 25,628,529,537
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,688,403,365 1,800,914,136 2,101,898,541 1,452,763,096
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - 1,170,675,000 4,040,469,675
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - 1,170,675,000 4,040,469,675
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 128,500,176,187 116,770,736,153 106,069,682,954 100,857,240,630
Vốn và các quỹ 128,500,176,187 116,770,736,153 106,069,682,954 100,857,240,630
Vốn góp 60,000,000,000 60,000,000,000 60,000,000,000 60,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -95,700,000 -95,700,000 -95,700,000 -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 21,144,184,116 15,144,184,116 15,144,184,116 14,250,811,510
Quỹ dự phòng tài chính - 6,000,000,000 6,000,000,000 6,000,000,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 47,451,692,071 35,722,252,037 25,021,198,838 20,606,429,120
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 236,757,256,503 192,039,584,138 224,765,904,608 210,933,216,081