Tổng Công ty Cổ phần Sông Hồng - Mã CK : SHG

  • ROA
  • 0.1% (Năm 2012)
  • ROE
  • 3.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 94.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 3.1%
  • Vốn điều lệ
  • 270.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,373,375,116,213 1,838,511,485,858 - 2,388,898,932,571
Tiền và tương đương tiền 37,114,281,849 87,753,702,257 - 103,979,023,157
Tiền 37,114,281,849 87,753,702,257 - 68,960,023,157
Các khoản tương đương tiền - - - 35,019,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - 1,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 1,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 736,983,386,250 1,005,523,963,253 - 968,979,466,816
Phải thu khách hàng 322,834,526,997 434,483,816,605 - 567,460,121,815
Trả trước người bán 318,396,240,629 348,989,323,401 - 322,562,103,198
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 294,897,482,806 337,076,793,868 - 116,181,491,044
Dự phòng nợ khó đòi -201,686,372,213 -115,791,900,158 - -37,224,249,241
Hàng tồn kho, ròng 574,788,366,026 716,222,060,084 - 1,152,680,556,148
Hàng tồn kho 574,788,366,026 716,222,060,084 - 1,152,680,556,148
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 24,489,082,088 29,011,760,264 - 162,259,886,450
Trả trước ngắn hạn 3,408,144,304 3,629,323,598 - 41,398,673,293
Thuế VAT phải thu 13,400,560,894 18,151,557,007 - 19,330,673,141
Phải thu thuế khác 7,680,376,890 7,230,879,659 - 1,322,461,202
Tài sản lưu động khác - - - 100,208,078,814
TÀI SẢN DÀI HẠN 460,195,025,892 517,122,724,908 - 897,914,227,338
Phải thu dài hạn 269,713,930,141 305,725,140,170 - 99,329,698,591
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 268,130,168,141 305,725,140,170 - 99,329,698,591
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 34,444,318,972 47,306,993,691 - 408,488,942,615
GTCL TSCĐ hữu hình 33,785,030,605 46,575,782,952 - 297,504,583,191
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 134,109,433,513 145,779,151,283 - 419,498,690,742
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -100,324,402,908 -99,203,368,331 - -121,994,107,551
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 659,288,367 731,210,739 - 45,959,420,621
Nguyên giá TSCĐ vô hình 1,449,147,395 1,449,147,395 - 46,617,559,245
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -789,859,028 -717,936,656 - -658,138,624
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 65,024,938,803
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 60,467,747,271 57,442,307,271 - 255,875,910,191
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 49,908,633,329 46,883,193,329 - 48,633,992,456
Đầu tư dài hạn khác 12,259,113,942 12,259,113,942 - 207,241,917,735
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -1,700,000,000 -1,700,000,000 - -
Lợi thế thương mại - - - 1,525,356,618
Tài sản dài hạn khác 24,220,237,746 29,219,346,192 - 132,694,319,323
Trả trước dài hạn 23,457,559,437 28,202,441,780 - 131,343,141,142
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 1,351,178,181
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,833,570,142,105 2,355,634,210,766 - 3,286,813,159,909
NỢ PHẢI TRẢ 1,912,022,506,787 2,229,187,008,600 - 3,110,276,974,817
Nợ ngắn hạn 1,577,151,629,565 1,859,363,404,010 - 2,475,590,968,871
Vay ngắn hạn 410,295,251,778 488,952,089,343 - 838,467,692,296
Phải trả người bán 416,937,570,335 537,396,448,051 - 642,199,250,832
Người mua trả tiền trước 198,252,169,564 319,289,248,590 - 578,778,225,954
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 49,555,338,371 52,048,809,541 - 84,959,301,678
Phải trả người lao động 19,692,518,985 17,241,832,447 - 24,286,701,601
Chi phí phải trả 323,334,596,275 292,610,374,931 - 190,456,931,048
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 157,949,451,433 145,799,779,096 - 113,384,020,162
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 3,522,373,562 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 334,870,877,222 369,823,604,590 - 634,686,005,946
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 262,307,646,937 299,377,169,879 - 301,221,864,456
Vay dài hạn 17,392,420,589 7,392,420,589 - 281,388,812,957
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - 7,807,446,850 - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 55,170,809,696 55,246,567,272 - 52,075,328,533
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU -78,452,364,682 126,447,202,166 - 128,137,473,716
Vốn và các quỹ -79,518,848,209 125,380,718,639 - 127,805,013,088
Vốn góp 270,000,000,000 270,000,000,000 - 270,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 23,795,372,214 23,795,372,214 - 23,795,372,214
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -390,000,000 -390,000,000 - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 31,920,594,659 33,433,342,619 - 18,551,941,927
Quỹ dự phòng tài chính - - - 13,381,010,752
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 6,710,417,519 6,224,238,829 - 5,869,650,378
Lãi chưa phân phối -425,481,244,276 -234,388,523,952 - -203,818,943,183
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 25,981,000 25,981,000 - 25,981,000
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 1,066,483,527 1,066,483,527 - 332,460,628
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước 935,789,083 935,789,083 - 332,460,628
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 48,398,711,376
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,833,570,142,105 2,355,634,210,766 - 3,286,813,159,909