Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển đô thị Sài Đồng - Mã CK : SDI

  • ROA
  • 0.0% (Năm 2009)
  • ROE
  • 0.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 0.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.0%
  • Vốn điều lệ
  • 72.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 8,372,662,437,719 3,935,354,622,669 3,456,994,424,776
Tiền và tương đương tiền - 170,396,873,128 18,714,197,516 49,226,318,005
Tiền - 153,096,873,128 15,714,197,516 45,226,318,005
Các khoản tương đương tiền - 17,300,000,000 3,000,000,000 4,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 747,596,757,255 2,206,996,857,937
Đầu tư ngắn hạn - - - 2,206,996,857,937
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 2,973,939,032,554 1,789,311,594,294 834,562,277,562
Phải thu khách hàng - 172,733,874,117 175,630,262,560 306,552,197,853
Trả trước người bán - 282,383,769,037 125,094,455,650 292,102,759,569
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 139,794,893,052 162,706,603,741 246,925,947,797
Dự phòng nợ khó đòi - -11,018,627,657 -11,018,627,657 -11,018,627,657
Hàng tồn kho, ròng - 4,818,134,195,352 1,276,756,764,442 285,444,319,122
Hàng tồn kho - 4,818,134,195,352 1,276,756,764,442 316,146,068,419
Dự phòng giảm giá HTK - - - -30,701,749,297
Tài sản lưu động khác - 410,192,336,685 102,975,309,162 80,764,652,150
Trả trước ngắn hạn - 318,087,088,795 5,826,810,159 2,538,553,867
Thuế VAT phải thu - - 2,544,526,689 76,359,683,389
Phải thu thuế khác - - 2,498,724,424 -
Tài sản lưu động khác - 92,105,247,890 92,105,247,890 1,866,414,894
TÀI SẢN DÀI HẠN - 1,968,826,133,010 1,454,864,577,753 6,871,624,271,736
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 930,550,425,371 967,499,594,015 2,090,645,307,336
GTCL TSCĐ hữu hình - 928,690,653,804 965,250,183,870 970,603,115,402
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 1,078,629,188,436 1,063,824,220,116 1,021,693,792,314
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -149,938,534,632 -98,574,036,246 -51,090,676,912
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 1,859,771,567 2,249,410,145 2,439,101,076
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 3,066,522,500 2,873,822,500 2,511,542,500
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -1,206,750,933 -624,412,355 -72,441,424
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 1,117,603,090,858
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 144,891,093,397 188,082,776,109 4,593,609,366,712
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - 3,704,425,800,997
Đầu tư dài hạn khác - 144,891,093,397 188,082,776,109 889,183,565,715
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 520,320,624,004 123,856,022,796 187,369,597,688
Trả trước dài hạn - 495,858,153,624 112,605,423,722 187,369,597,688
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 4,462,470,380 11,250,599,074 -
Các tài sản dài hạn khác - 20,000,000,000 - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 10,341,488,570,729 5,390,219,200,422 10,328,618,696,512
NỢ PHẢI TRẢ - 7,256,411,698,762 3,084,175,523,632 7,521,909,485,027
Nợ ngắn hạn - 7,201,030,430,767 2,664,556,633,011 6,616,505,209,120
Vay ngắn hạn - - 833,300,000,000 644,000,000,000
Phải trả người bán - 355,795,734,215 105,385,851,386 212,515,408,203
Người mua trả tiền trước - 4,660,564,894,561 13,715,588,095 45,616,051
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 112,895,024,717 21,212,649,725 183,111,522,016
Phải trả người lao động - 3,820,524,980 4,033,421,451 221,953,271
Chi phí phải trả - 1,289,607,770,614 359,223,813,632 1,259,470,291,065
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 778,346,481,680 1,327,685,308,722 4,317,140,418,514
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 55,381,267,995 419,618,890,621 905,404,275,907
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 7,149,319,503 5,135,000,000 5,404,275,907
Vay dài hạn - - 340,000,000,000 900,000,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - 26,740,500,514 52,992,442,643 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 3,085,076,871,967 2,306,043,676,790 2,782,953,555,263
Vốn và các quỹ - 3,085,076,871,967 2,306,043,676,790 2,782,953,555,263
Vốn góp - 1,199,958,000,000 1,199,958,000,000 1,199,958,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 1,843,750,000 1,843,750,000 1,843,750,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 1,883,275,121,967 1,079,773,462,578 1,581,151,805,263
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 23,755,656,222
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 10,341,488,570,729 5,390,219,200,422 10,328,618,696,512