Công ty Cổ phần Sông Đà 5 - Mã CK : SD5

  • ROA
  • 6.8% (Năm 2008)
  • ROE
  • 40.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 83.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 40.3%
  • Vốn điều lệ
  • 60.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 1,205,890,404,382 1,381,092,087,416 1,219,390,035,536
Tiền và tương đương tiền - 11,039,468,920 19,219,261,659 11,980,176,053
Tiền - 11,039,468,920 19,219,261,659 11,980,176,053
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 635,950,657,480 771,650,651,692 487,507,325,631
Phải thu khách hàng - 563,790,368,135 550,886,553,138 401,246,550,978
Trả trước người bán - 75,883,450,990 101,186,840,251 88,460,845,575
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - 116,908,105,189 -
Phải thu khác - 5,211,634,316 6,253,787,419 1,424,651,171
Dự phòng nợ khó đòi - -8,934,795,961 -3,584,634,305 -3,624,722,093
Hàng tồn kho, ròng - 540,150,986,672 524,523,068,178 699,984,495,543
Hàng tồn kho - 540,150,986,672 524,523,068,178 699,984,495,543
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 18,749,291,310 65,699,105,887 19,918,038,309
Trả trước ngắn hạn - 15,597,854,808 6,935,732,225 9,095,031,890
Thuế VAT phải thu - 2,299,974,677 58,763,373,662 9,178,269,964
Phải thu thuế khác - 851,461,825 - -
Tài sản lưu động khác - - - 1,644,736,455
TÀI SẢN DÀI HẠN - 766,499,956,116 750,549,911,888 752,415,294,279
Phải thu dài hạn - 66,030,743,296 78,149,772,200 74,833,727,100
Phải thu khách hang dài hạn - 64,432,316,977 77,999,284,618 -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 1,598,426,319 150,487,582 74,833,727,100
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 524,771,421,498 508,845,615,250 566,606,588,578
GTCL TSCĐ hữu hình - 523,878,454,848 508,247,115,256 559,861,852,016
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 1,514,540,051,668 1,454,290,894,509 1,396,437,231,387
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -990,661,596,820 -946,043,779,253 -836,575,379,371
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 892,966,650 598,499,994 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 2,394,963,000 1,822,963,000 1,104,763,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -1,501,996,350 -1,224,463,006 -1,104,763,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 6,744,736,562
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 2,688,694,417 2,523,448,917 2,523,448,917
Nguyên giá tài sản đầu tư - 4,753,334,443 4,588,088,943 4,588,088,943
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -2,064,640,026 -2,064,640,026 -2,064,640,026
Đầu tư dài hạn - 46,400,000,000 9,541,959,896 20,691,147,397
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 46,400,000,000 46,400,000,000 56,400,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - -36,858,040,104 -35,708,852,603
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 70,977,722,295 77,257,703,034 87,760,382,287
Trả trước dài hạn - 68,651,643,542 74,222,748,686 84,609,272,962
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 2,326,078,753 3,034,954,348 3,151,109,325
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 1,972,390,360,498 2,131,641,999,304 1,971,805,329,815
NỢ PHẢI TRẢ - 1,450,357,397,527 1,617,201,812,243 1,449,527,076,360
Nợ ngắn hạn - 1,209,661,334,884 1,356,579,146,973 1,196,021,615,367
Vay ngắn hạn - 737,887,936,884 785,154,633,555 705,574,363,745
Phải trả người bán - 153,499,454,762 186,171,791,200 276,517,275,205
Người mua trả tiền trước - 190,717,708,229 235,302,752,318 86,079,843,718
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 6,813,844,914 33,215,920,629 26,649,145,386
Phải trả người lao động - 36,420,928,992 38,079,104,788 36,589,356,135
Chi phí phải trả - 59,807,432,544 57,437,030,382 19,744,217,269
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 22,963,212,936 19,939,775,384 42,169,925,233
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 240,696,062,643 260,622,665,270 253,505,460,993
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - 20,595,447,070 38,839,174,809 -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 220,100,615,573 221,783,490,461 253,505,460,993
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 522,032,962,971 514,440,187,061 507,000,062,187
Vốn và các quỹ - 522,032,962,971 514,440,187,061 507,000,062,187
Vốn góp - 259,998,480,000 259,998,480,000 259,998,480,000
Thặng dư vốn cổ phần - 43,131,990,000 43,131,990,000 43,208,990,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 143,060,589,849 140,860,518,657 112,415,051,390
Quỹ dự phòng tài chính - - - 25,690,908,354
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 10,595,454,177 10,595,454,177 10,595,454,177
Lãi chưa phân phối - 47,998,142,552 44,001,423,842 55,091,178,266
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 15,278,191,268
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 1,972,390,360,498 2,131,641,999,304 1,971,805,329,815