Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.0% (Năm 2012)
  • ROE
  • 0.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 92.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1,212.3%
  • Vốn điều lệ
  • 10,592.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Tổng Tài sản - 361,682,374,000,000 311,513,679,000,000 242,222,058,000,000
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý - 2,365,873,000,000 2,327,014,000,000 1,403,153,000,000
Tiền gửi tại ngân hàng nhà nước Việt Nam - 5,737,827,000,000 3,766,305,000,000 5,210,502,000,000
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác - 11,407,028,000,000 17,765,281,000,000 11,146,287,000,000
Chứng khoán kinh doanh - 64,696,000,000 32,090,000,000 -
Chứng khoán kinh doanh - 79,227,000,000 42,212,000,000 -
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh - -14,531,000,000 -10,122,000,000 -
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác - 11,755,000,000 414,594,000,000 -
Cho vay khách hàng - 220,071,514,000,000 169,228,314,000,000 133,277,265,000,000
Cho vay khách hàng - 222,183,039,000,000 170,461,787,000,000 134,005,441,000,000
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng - -2,111,525,000,000 -1,233,473,000,000 -728,176,000,000
Chứng khoán đầu tư - 60,877,866,000,000 65,485,179,000,000 43,906,651,000,000
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán - 40,644,696,000,000 41,052,824,000,000 26,354,703,000,000
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn - 23,642,213,000,000 27,488,960,000,000 18,872,686,000,000
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư - -3,409,043,000,000 -3,056,605,000,000 -1,320,738,000,000
Góp vốn, đầu tư dài hạn - 69,109,000,000 84,834,000,000 71,258,000,000
Đầu tư vào công ty con - - - -
Đầu tư vào công ty liên doanh - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 69,388,000,000 85,014,000,000 71,438,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -279,000,000 -180,000,000 -180,000,000
Tài sản cố định - 4,083,136,000,000 3,965,939,000,000 3,172,068,000,000
Tài sản cố định hữu hình - 2,056,737,000,000 1,909,441,000,000 1,410,427,000,000
Tài sản cố định thuê tài chính - - - -
Tài sản cố định vô hình - 2,026,399,000,000 2,056,498,000,000 1,761,641,000,000
Bất động sản đầu tư - 52,734,000,000 46,731,000,000 75,790,000,000
Tài sản Có khác - 56,940,836,000,000 48,397,398,000,000 43,959,084,000,000
Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu - 361,682,374,000,000 311,513,679,000,000 242,222,058,000,000
Tổng nợ phải trả - 346,220,966,000,000 296,061,571,000,000 229,036,767,000,000
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam - 5,633,342,000,000 8,895,156,000,000 1,212,443,000,000
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác - 29,901,864,000,000 23,207,536,000,000 25,917,203,000,000
Tiền gửi của khách hàng - 295,152,233,000,000 255,977,884,000,000 198,505,149,000,000
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác - 172,318,000,000 - 133,018,000,000
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác - - - -
Phát hành giấy tờ có giá - 6,510,000,000,000 1,006,000,000,000 -
Các khoản nợ khác - 8,851,209,000,000 6,974,995,000,000 3,268,954,000,000
Vốn chủ sở hữu - 15,282,684,000,000 15,240,797,000,000 13,185,291,000,000
Vốn của tổ chức tín dụng - 14,303,049,000,000 14,303,049,000,000 12,303,049,000,000
Quỹ của tổ chức tín dụng - 449,129,000,000 438,236,000,000 425,030,000,000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Lợi nhuận chưa phân phối - 530,506,000,000 499,512,000,000 457,212,000,000
Lợi ích của cổ đông thiểu số - 178,724,000,000 211,311,000,000 -