Công ty Cổ phần Thương mại Bia Sài Gòn Sông Tiền - Mã CK : SBST

  • ROA
  • 11.8% (Năm 2012)
  • ROE
  • 28.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 58.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 28.1%
  • Vốn điều lệ
  • 40.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
TÀI SẢN NGẮN HẠN 237,339,001,677 157,543,547,718 163,974,064,739 107,903,512,991
Tiền và tương đương tiền 41,976,292,822 73,135,016,079 90,992,260,216 70,205,643,195
Tiền 41,976,292,822 33,135,016,079 40,992,260,216 10,205,643,195
Các khoản tương đương tiền - 40,000,000,000 50,000,000,000 60,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 101,666,899,146 21,771,267,704 36,472,165,711 9,063,173,621
Phải thu khách hàng 1,415,599,600 2,950,445,548 4,456,200,960 2,839,430,304
Trả trước người bán 26,795,064,154 17,577,154,768 23,531,914,859 4,172,460,540
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 73,932,664,566 1,720,096,562 8,960,479,066 2,527,711,951
Dự phòng nợ khó đòi -476,429,174 -476,429,174 -476,429,174 -476,429,174
Hàng tồn kho, ròng 91,115,694,142 62,481,042,775 34,228,515,751 28,218,927,175
Hàng tồn kho 91,115,694,142 62,481,042,775 34,228,515,751 28,218,927,175
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 2,580,115,567 156,221,160 2,281,123,061 415,769,000
Trả trước ngắn hạn - 10,909,088 575,452,638 177,000,000
Thuế VAT phải thu 2,580,115,567 135,773,502 - -
Phải thu thuế khác - 9,538,570 1,405,411,423 -
Tài sản lưu động khác - - 300,259,000 238,769,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 49,818,233,661 66,525,697,358 100,047,260,810 80,494,663,220
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 26,591,371,175 28,843,963,688 36,291,123,421 28,761,109,322
GTCL TSCĐ hữu hình 7,278,552,078 9,028,104,267 9,731,614,429 9,279,847,409
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 13,399,143,847 13,359,334,757 12,939,061,121 11,843,761,646
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -6,120,591,769 -4,331,230,490 -3,207,446,692 -2,563,914,237
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 19,312,819,097 19,815,859,421 20,318,899,745 15,933,044,975
Nguyên giá TSCĐ vô hình 21,709,749,253 21,709,749,253 21,709,749,253 16,918,281,739
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,396,930,156 -1,893,889,832 -1,390,849,508 -985,236,764
Xây dựng cơ bản dở dang - - 6,240,609,247 3,548,216,938
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 6,725,338,420 6,725,338,420 6,735,338,420 6,499,308,147
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 9,069,614,327 9,069,614,327 9,079,614,327 9,119,614,327
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -2,344,275,907 -2,344,275,907 -2,344,275,907 -2,620,306,180
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 14,775,398,092 24,693,393,276 57,020,798,969 45,234,245,751
Trả trước dài hạn 14,283,690,302 24,201,685,486 56,519,091,179 44,692,666,831
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 491,707,790 491,707,790 491,707,790 531,578,920
Các tài sản dài hạn khác - - 10,000,000 10,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 287,157,235,338 224,069,245,076 264,021,325,549 188,398,176,211
NỢ PHẢI TRẢ 164,696,316,978 128,179,371,224 183,134,246,730 109,466,617,187
Nợ ngắn hạn 163,486,316,978 125,649,371,224 125,104,415,698 62,361,990,753
Vay ngắn hạn 1,320,000,000 1,320,000,000 1,320,000,000 -
Phải trả người bán 100,075,006,985 39,742,397,120 82,335,100,936 38,743,202,409
Người mua trả tiền trước 4,127,909,609 5,025,421,337 128,882,191 1,801,926,096
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,850,503,896 15,434,442,495 844,306,032 5,801,831,953
Phải trả người lao động 3,737,238,903 6,280,080,893 9,288,564,011 3,247,615,685
Chi phí phải trả 7,345,739,218 20,129,242,853 21,312,058,736 7,730,156,596
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 38,770,835,293 32,019,275,477 5,913,501,229 3,096,348,705
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,210,000,000 2,530,000,000 58,029,831,032 47,104,626,434
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - 54,179,831,032 40,614,626,434
Vay dài hạn 1,210,000,000 2,530,000,000 3,850,000,000 6,490,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 122,460,918,360 95,889,873,852 80,887,078,819 78,931,559,024
Vốn và các quỹ 122,460,918,360 95,889,873,852 80,887,078,819 78,931,559,024
Vốn góp 40,000,000,000 40,000,000,000 40,000,000,000 40,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 17,402,513,589 17,402,513,589 11,477,318,211 11,477,318,211
Quỹ dự phòng tài chính - - 5,925,195,378 5,925,195,378
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 65,058,404,771 38,487,360,263 23,484,565,230 21,529,045,435
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 287,157,235,338 224,069,245,076 264,021,325,549 188,398,176,211