Công ty Cổ phần Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex - Mã CK : SAV

  • ROA
  • 2.4% (Năm 2008)
  • ROE
  • 4.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 49.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 4.8%
  • Vốn điều lệ
  • 99.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 237,055,664,030 316,261,039,812 326,187,982,476
Tiền và tương đương tiền - 10,469,211,458 21,465,050,810 83,448,281,096
Tiền - 10,469,211,458 1,465,050,810 72,783,219,597
Các khoản tương đương tiền - - 20,000,000,000 10,665,061,499
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 20,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 78,874,750,602 148,672,560,373 132,142,277,983
Phải thu khách hàng - 114,335,328,024 173,070,577,416 146,931,963,916
Trả trước người bán - 2,459,654,739 12,133,419,424 12,064,506,871
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 8,195,941,477 9,516,717,520 19,398,668,346
Dự phòng nợ khó đòi - -46,116,173,638 -46,048,153,987 -46,252,861,150
Hàng tồn kho, ròng - 99,224,460,447 125,333,276,603 101,541,747,894
Hàng tồn kho - 103,923,719,914 130,001,008,433 106,209,479,724
Dự phòng giảm giá HTK - -4,699,259,467 -4,667,731,830 -4,667,731,830
Tài sản lưu động khác - 28,487,241,523 20,790,152,026 9,055,675,503
Trả trước ngắn hạn - 772,248,192 - 169,598,668
Thuế VAT phải thu - 26,460,705,711 19,813,445,468 6,783,541,871
Phải thu thuế khác - 1,254,287,620 976,706,558 2,102,534,964
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 214,674,205,655 220,246,569,881 261,523,670,651
Phải thu dài hạn - 891,600,000 891,600,000 891,600,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 891,600,000 891,600,000 891,600,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 67,751,122,818 68,578,113,794 74,617,358,472
GTCL TSCĐ hữu hình - 63,460,118,543 64,407,165,465 69,955,081,098
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 167,951,213,879 158,846,668,122 156,401,509,958
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -104,491,095,336 -94,439,502,657 -86,446,428,860
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 4,291,004,275 4,170,948,329 4,662,277,374
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 6,894,883,449 6,564,883,449 6,792,156,176
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -2,603,879,174 -2,393,935,120 -2,129,878,802
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 16,675,237,010 17,316,710,915 17,283,120,655
Nguyên giá tài sản đầu tư - 20,153,227,987 20,153,227,987 18,635,142,610
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -3,477,990,977 -2,836,517,072 -1,352,021,955
Đầu tư dài hạn - 11,064,281,598 11,031,296,215 10,999,788,614
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 13,120,448,561 13,120,448,561 13,120,448,561
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -2,056,166,963 -2,089,152,346 -2,120,659,947
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 2,048,955,039 3,774,308,018 28,114,673,851
Trả trước dài hạn - 2,048,955,039 3,770,157,581 28,114,673,851
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - 4,150,437 -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 451,729,869,685 536,507,609,693 587,711,653,127
NỢ PHẢI TRẢ - 220,623,499,117 308,105,436,756 333,956,903,702
Nợ ngắn hạn - 215,269,906,088 302,974,724,931 309,913,905,727
Vay ngắn hạn - 114,216,761,964 176,734,381,880 175,914,626,966
Phải trả người bán - 61,495,072,667 63,552,799,068 66,396,614,570
Người mua trả tiền trước - 17,022,287,281 40,126,656,028 31,809,562,944
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 276,908,491 1,618,746,485 6,335,482,146
Phải trả người lao động - 5,055,271,778 8,034,379,498 7,714,060,256
Chi phí phải trả - 7,921,883,634 2,511,448,633 242,542,347
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 10,065,401,806 11,338,894,172 22,337,747,331
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 158,899,300 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 5,353,593,029 5,130,711,825 24,042,997,975
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 2,140,209,204 1,917,328,000 598,123,000
Vay dài hạn - - - 20,231,491,149
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 3,213,383,825 3,213,383,825 3,213,383,826
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 231,106,370,568 228,402,172,937 253,754,749,425
Vốn và các quỹ - 231,106,370,568 228,402,172,937 253,754,749,425
Vốn góp - 115,513,440,000 99,634,500,000 99,634,500,000
Thặng dư vốn cổ phần - 128,153,846,110 144,032,786,110 144,032,786,110
Vốn khác - - 27,437,898,919 -
Cổ phiếu quỹ - -7,315,281,096 -7,315,281,096 -7,315,281,096
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 13,881,607,088 13,977,426,548 13,977,426,548
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -46,565,140,453 -49,365,157,544 -24,012,581,056
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 451,729,869,685 536,507,609,693 587,711,653,127