Công ty Cổ phần Thủy điện Ry Ninh II - Mã CK : RHC

  • ROA
  • 8.6% (Năm 2011)
  • ROE
  • 15.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 35.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 15.6%
  • Vốn điều lệ
  • 51.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 36,182,310,317 29,759,091,715 -
Tiền và tương đương tiền - 9,609,422,951 11,864,381,517 -
Tiền - 9,609,422,951 11,864,381,517 -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 3,919,820,350 - -
Đầu tư ngắn hạn - 3,919,820,350 - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 19,233,357,123 14,738,115,185 -
Phải thu khách hàng - 9,914,271,334 5,873,701,176 -
Trả trước người bán - 1,478,977,000 1,493,152,600 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 7,840,108,789 7,371,261,409 -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 2,509,717,136 2,327,045,746 -
Hàng tồn kho - 2,509,717,136 2,327,045,746 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 909,992,757 829,549,267 -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - 40,796,393 9,631,959 -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - 869,196,364 819,917,308 -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 104,452,706,006 109,344,518,715 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 101,589,377,124 105,253,068,709 -
GTCL TSCĐ hữu hình - 77,272,995,302 79,476,767,772 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 163,697,320,498 157,667,172,770 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -86,424,325,196 -78,190,404,998 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 3,400,000,000 3,400,000,000 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 3,400,000,000 3,400,000,000 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - 20,916,381,822 22,376,300,937 -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 1,841,309,273 1,841,309,273 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 1,841,309,273 1,841,309,273 -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 1,022,019,609 2,250,140,733 -
Trả trước dài hạn - 70,436,363 2,248,807,544 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 951,583,246 1,333,189 -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 140,635,016,323 139,103,610,430 -
NỢ PHẢI TRẢ - 46,245,924,774 49,746,517,671 -
Nợ ngắn hạn - 44,245,924,774 40,202,314,115 -
Vay ngắn hạn - 33,169,774,286 32,581,861,440 -
Phải trả người bán - 676,416,750 1,570,940,902 -
Người mua trả tiền trước - 314,780,000 314,780,000 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 3,561,296,300 2,075,077,773 -
Phải trả người lao động - 1,994,588,680 526,479,756 -
Chi phí phải trả - 149,130,259 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 4,786,490,061 3,997,525,806 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 2,000,000,000 9,544,203,556 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 2,000,000,000 9,544,203,556 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 81,615,838,621 76,378,354,200 -
Vốn và các quỹ - 81,615,838,621 76,378,354,200 -
Vốn góp - 51,200,000,000 51,200,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - 1,212,070,479 1,212,070,479 -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - -659,670,774 -
Quỹ đầu tư và phát triển - 12,380,535,638 9,548,207,319 -
Quỹ dự phòng tài chính - 3,825,603,172 3,200,000,000 -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 12,997,629,332 11,877,747,176 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - 12,773,252,928 12,978,738,559 -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 140,635,016,323 139,103,610,430 -