Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.8% (Năm 2008)
  • ROE
  • 1.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 13.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1.0%
  • Vốn điều lệ
  • 473.7 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 395,419,375,745 421,486,196,233 619,384,989,440
Tiền và tương đương tiền - 5,532,929,433 3,946,331,226 1,927,388,621
Tiền - 5,532,929,433 3,946,331,226 1,927,388,621
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - 13,440,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 13,440,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 368,642,963,030 400,855,875,133 304,931,116,469
Phải thu khách hàng - 8,337,601,889 3,980,809,632 2,547,025,506
Trả trước người bán - 333,847,147,470 368,872,180,864 276,483,795,486
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 57,851,842,629 59,205,299,147 51,235,265,378
Dự phòng nợ khó đòi - -31,393,628,958 -31,202,414,510 -25,334,969,901
Hàng tồn kho, ròng - - - 271,078,305,796
Hàng tồn kho - - - 271,078,305,796
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 21,243,483,282 16,683,989,874 28,008,178,554
Trả trước ngắn hạn - 2,135,908 172,300 67,456,656
Thuế VAT phải thu - 14,623,801,575 10,055,765,105 11,669,829,194
Phải thu thuế khác - 6,617,545,799 6,628,052,469 6,602,641,709
Tài sản lưu động khác - - - 9,668,250,995
TÀI SẢN DÀI HẠN - 663,977,621,599 468,969,737,964 231,404,784,700
Phải thu dài hạn - - - 43,629,095,303
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - 43,629,095,303
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 1,429,036,570 191,062,906 26,681,213,357
GTCL TSCĐ hữu hình - 1,429,036,570 191,062,891 26,661,046,679
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 5,176,549,400 4,506,021,141 37,942,867,238
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -3,747,512,830 -4,314,958,250 -11,281,820,559
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - 15 20,166,678
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 110,000,000 110,000,000 110,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -110,000,000 -109,999,985 -89,833,322
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 121,567,877,590 121,347,052,717 124,873,046,074
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 114,493,675,019 114,493,675,019 114,493,675,019
Đầu tư dài hạn khác - 26,000,000,000 26,000,000,000 26,000,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -18,925,797,429 -19,146,622,302 -15,620,628,945
Lợi thế thương mại - - - 28,436,041,667
Tài sản dài hạn khác - 55,351,299,983 39,808,367,481 7,785,388,299
Trả trước dài hạn - 31,454,989,495 15,912,056,993 7,694,832,225
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 71,518,821 71,518,821 90,556,074
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 1,059,396,997,344 890,455,934,197 850,789,774,140
NỢ PHẢI TRẢ - 738,811,935,256 576,507,106,816 513,440,632,858
Nợ ngắn hạn - 628,789,676,397 466,214,123,865 404,253,106,611
Vay ngắn hạn - 29,080,000,000 36,480,000,000 24,269,226,932
Phải trả người bán - 81,510,526,020 86,125,589,334 100,859,971,778
Người mua trả tiền trước - 457,617,293,264 280,792,114,174 217,853,084,972
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 220,512,404 117,839,345 128,495,098
Phải trả người lao động - 4,588,312,347 4,779,671,899 4,645,369,558
Chi phí phải trả - 31,772,793,994 31,716,489,883 44,096,247,972
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 23,998,988,368 26,201,169,230 12,399,460,301
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 110,022,258,859 110,292,982,951 109,187,526,247
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 64,000,000,000 64,000,000,000 64,000,000,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - 45,187,526,247 45,187,526,247 45,187,526,247
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 834,732,612 1,105,456,704 -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 320,585,062,088 313,948,827,381 337,349,141,282
Vốn và các quỹ - 320,585,062,088 313,948,827,381 337,349,141,282
Vốn góp - 500,000,000,000 500,000,000,000 500,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 12,675,912,755 12,675,912,755 7,456,876,715
Quỹ dự phòng tài chính - - - 5,219,036,040
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -192,090,850,667 -198,727,085,374 -175,326,771,473
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 1,059,396,997,344 890,455,934,197 850,789,774,140