Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí - Mã CK : PVD

  • ROA
  • 10.5% (Năm 2008)
  • ROE
  • 43.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 70.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 43.2%
  • Vốn điều lệ
  • 1,321.7 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 6,817,358,817,900 8,210,877,255,750 9,452,329,338,024
Tiền và tương đương tiền - 2,782,568,383,500 3,496,469,368,100 3,208,194,249,666
Tiền - 2,508,797,235,400 2,042,430,619,250 984,704,785,158
Các khoản tương đương tiền - 273,771,148,100 1,454,038,748,850 2,223,489,464,508
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 1,678,127,373,200 889,864,501,650 11,937,320,052
Đầu tư ngắn hạn - - - 11,937,320,052
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 1,527,115,872,900 2,755,761,027,600 4,909,187,188,728
Phải thu khách hàng - 1,627,239,852,500 2,631,375,343,350 4,701,355,311,138
Trả trước người bán - 9,683,978,900 70,179,979,650 116,348,343,762
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 70,009,932,600 67,151,878,750 97,675,786,758
Dự phòng nợ khó đòi - -179,924,399,500 -12,971,542,650 -6,192,252,930
Hàng tồn kho, ròng - 794,986,983,100 1,003,902,846,200 1,225,805,306,736
Hàng tồn kho - 944,490,454,300 1,135,809,190,650 1,282,402,929,810
Dự phòng giảm giá HTK - -149,503,471,200 -131,906,344,450 -56,597,623,074
Tài sản lưu động khác - 34,560,205,200 64,879,512,200 97,205,272,842
Trả trước ngắn hạn - 15,773,480,900 25,970,317,150 34,004,477,952
Thuế VAT phải thu - 14,881,053,100 36,547,791,800 38,010,474,990
Phải thu thuế khác - 3,905,671,200 2,361,403,250 -
Tài sản lưu động khác - - - 25,190,319,900
TÀI SẢN DÀI HẠN - 16,325,348,249,900 16,704,350,150,050 13,852,431,135,132
Phải thu dài hạn - 16,688,132,000 18,304,899,350 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 16,688,132,000 18,304,899,350 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 15,575,544,141,300 15,931,914,930,750 13,178,252,340,768
GTCL TSCĐ hữu hình - 15,390,932,963,600 15,735,500,778,750 11,501,571,050,784
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 22,928,748,694,500 22,510,177,090,300 16,734,067,799,784
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -7,537,815,730,900 -6,774,676,311,550 -5,232,496,749,000
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 184,611,177,700 196,414,152,000 200,284,703,502
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 271,095,521,800 299,934,716,450 278,212,078,308
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -86,484,344,100 -103,520,564,450 -77,927,374,806
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 1,476,396,586,482
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 623,095,024,000 617,514,077,750 633,432,259,494
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 623,095,024,000 617,514,077,750 633,432,259,494
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - 1,015,027,650
Tài sản dài hạn khác - 52,055,662,700 83,717,060,250 39,731,507,220
Trả trước dài hạn - 26,461,980,200 50,913,457,000 13,799,829,396
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 25,593,682,500 32,267,317,650 7,946,088,984
Các tài sản dài hạn khác - - - 17,985,588,840
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 23,142,707,067,800 24,915,227,405,800 23,304,760,473,156
NỢ PHẢI TRẢ - 9,667,305,863,500 11,611,533,301,550 11,591,663,566,500
Nợ ngắn hạn - 3,245,912,248,300 4,510,936,959,800 7,144,839,435,840
Vay ngắn hạn - 761,883,005,600 1,132,811,958,500 1,156,633,790,958
Phải trả người bán - 736,697,537,200 1,443,222,832,750 2,871,778,435,668
Người mua trả tiền trước - 1,759,931,000 17,768,681,100 25,643,475,834
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 50,753,341,000 168,346,645,650 473,868,255,726
Phải trả người lao động - 153,834,676,600 266,421,087,050 243,149,783,262
Chi phí phải trả - 373,518,988,700 543,271,905,300 1,822,880,284,992
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 367,871,932,400 237,600,068,900 254,269,302,282
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 641,118,256,500 477,297,641,300 103,602,061,014
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 6,421,393,615,200 7,100,596,341,750 4,446,824,130,660
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 478,263,712,200 478,667,405,600 480,159,918,690
Vay dài hạn - 4,679,425,170,600 5,258,235,699,850 3,095,803,185,864
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - 166,826,703,800 242,048,289,450 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - 1,096,878,028,600 1,121,644,946,850 870,861,026,106
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 13,475,401,204,300 13,303,694,104,250 11,478,574,019,202
Vốn và các quỹ - 13,475,401,204,300 13,303,694,104,250 11,478,574,019,202
Vốn góp - 3,832,661,600,000 3,484,662,590,000 3,030,733,500,000
Thặng dư vốn cổ phần - 2,434,086,374,663 2,434,086,374,663 2,434,086,374,663
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - -20,948,559,850 -20,948,559,850 -364,500,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - 1,475,035,203,020 1,351,918,036,546 785,024,506,240
Quỹ đầu tư và phát triển - 1,555,178,332,202 1,523,859,997,942 971,278,960,699
Quỹ dự phòng tài chính - - - 384,621,651,961
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 3,930,049,160,031 4,226,353,331,722 3,873,193,525,639
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 234,522,887,454
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 23,142,707,067,800 24,915,227,405,800 23,304,760,473,156