Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng - Mã CK : POV

  • ROA
  • -0.3% (Năm 2010)
  • ROE
  • -1.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 77.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -1.5%
  • Vốn điều lệ
  • 100.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 100,396,559,540 61,842,950,695 87,318,127,978
Tiền và tương đương tiền - 162,530,102 2,417,153,987 176,089,739
Tiền - 162,530,102 2,417,153,987 176,089,739
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 2,240,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 76,258,455,754 51,133,556,677 68,560,975,224
Phải thu khách hàng - 73,143,325,715 46,867,824,738 63,889,275,028
Trả trước người bán - 1,707,825,100 2,335,636,080 3,722,113,416
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 1,425,197,689 1,930,095,859 949,586,780
Dự phòng nợ khó đòi - -17,892,750 - -
Hàng tồn kho, ròng - 21,227,532,161 8,178,906,698 17,894,389,497
Hàng tồn kho - 21,227,532,161 8,178,906,698 17,894,389,497
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 508,041,523 113,333,333 686,673,518
Trả trước ngắn hạn - - 113,333,333 329,767,603
Thuế VAT phải thu - 508,041,523 - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 356,905,915
TÀI SẢN DÀI HẠN - 198,424,780,714 192,684,825,735 204,236,486,886
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 181,455,224,024 169,717,406,200 191,271,918,155
GTCL TSCĐ hữu hình - 170,770,763,727 158,975,142,215 178,413,032,836
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 283,406,529,314 262,333,275,651 256,368,768,072
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -112,635,765,587 -103,358,133,436 -77,955,735,236
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 10,684,460,297 10,742,263,985 10,776,232,365
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 10,897,817,979 10,897,817,979 10,874,817,979
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -213,357,682 -155,553,994 -98,585,614
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 2,082,652,954
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 16,016,948,863 15,656,632,205 12,964,568,731
Trả trước dài hạn - 16,016,948,863 15,656,632,205 12,964,568,731
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 298,821,340,254 254,527,776,430 291,554,614,864
NỢ PHẢI TRẢ - 141,905,697,209 102,800,572,095 150,704,218,757
Nợ ngắn hạn - 121,337,587,114 84,364,321,495 148,634,007,833
Vay ngắn hạn - 6,844,310,324 10,462,097,360 18,000,000,000
Phải trả người bán - 75,848,227,730 43,626,155,266 104,542,421,888
Người mua trả tiền trước - 1,859,079,067 1,789,960,913 2,805,846,711
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 25,579,397,153 19,805,243,950 3,465,136,664
Phải trả người lao động - 3,626,864,241 3,381,165,726 4,519,425,000
Chi phí phải trả - 1,093,847,085 1,614,553,362 1,065,375,291
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 5,119,967,561 3,679,737,893 14,027,478,504
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 430,000,000 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 20,568,110,095 18,436,250,600 2,070,210,924
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 20,568,110,095 18,436,250,600 2,070,210,924
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 156,915,643,045 151,727,204,335 140,850,396,107
Vốn và các quỹ - 156,915,643,045 151,727,204,335 140,850,396,107
Vốn góp - 100,000,000,000 100,000,000,000 100,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 25,000,000,000 22,455,393,652 16,227,324,341
Quỹ dự phòng tài chính - - - 2,934,872,027
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 31,915,643,045 29,271,810,683 21,688,199,739
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 298,821,340,254 254,527,776,430 291,554,614,864