Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 6.8% (Năm 2009)
  • ROE
  • 7.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 5.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 7.2%
  • Vốn điều lệ
  • 12.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 138,486,323,920 70,301,580,334 40,355,627,131
Tiền và tương đương tiền - 2,087,242,127 16,135,176,460 2,842,458,345
Tiền - 2,087,242,127 16,135,176,460 2,842,458,345
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 119,364,161,613 47,473,569,227 37,460,620,447
Phải thu khách hàng - 116,980,208,320 19,998,931,517 37,682,742,341
Trả trước người bán - 2,362,661,976 28,047,037,520 220,312,727
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 21,291,317 227,857,462 13,700,938
Dự phòng nợ khó đòi - - -800,257,272 -456,135,559
Hàng tồn kho, ròng - 16,724,017,858 6,483,096,453 -
Hàng tồn kho - 19,015,832,534 6,483,096,453 -
Dự phòng giảm giá HTK - -2,291,814,676 - -
Tài sản lưu động khác - 310,902,322 209,738,194 52,548,339
Trả trước ngắn hạn - 306,402,322 38,106,919 48,048,339
Thuế VAT phải thu - - 167,131,275 -
Phải thu thuế khác - 4,500,000 4,500,000 4,500,000
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 126,420,902,885 5,229,828,643 174,448,893
Phải thu dài hạn - 259,921,050 72,196,800 72,196,800
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 259,921,050 72,196,800 72,196,800
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 4,636,629,025 5,144,602,250 73,280,000
GTCL TSCĐ hữu hình - 4,636,629,025 5,144,602,250 73,280,000
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 5,672,635,204 5,382,007,272 73,280,000
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -1,036,006,179 -237,405,022 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 31,284,600 31,284,600 31,284,600
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -31,284,600 -31,284,600 -31,284,600
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 120,000,000,000 - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 48,000,000,000 - -
Đầu tư dài hạn khác - 72,000,000,000 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 1,524,352,810 13,029,593 28,972,093
Trả trước dài hạn - 1,524,352,810 13,029,593 28,972,093
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 264,907,226,805 75,531,408,977 40,530,076,024
NỢ PHẢI TRẢ - 94,439,573,956 47,859,276,553 22,022,693,845
Nợ ngắn hạn - 94,439,573,956 45,866,771,549 22,022,693,845
Vay ngắn hạn - 3,986,700,000 - -
Phải trả người bán - 83,464,029,801 25,025,465,674 17,521,815,968
Người mua trả tiền trước - 2,544,838,896 16,735,726,887 2,389,838,896
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 3,617,037,284 3,800,948,101 1,571,552,441
Phải trả người lao động - 204,000,000 72,640,000 61,975,450
Chi phí phải trả - 36,469,332 114,618,182 31,818,182
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 71,671,539 71,734,967 400,055,170
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 469,189,366 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - 1,992,505,004 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - 1,992,505,004 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 170,467,652,849 27,672,132,424 18,507,382,179
Vốn và các quỹ - 170,467,652,849 27,672,132,424 18,507,382,179
Vốn góp - 157,499,940,000 12,000,000,000 12,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - -164,100,000 -52,800,000 -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 443,972,144 443,972,144 443,972,144
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 35,157,200 35,157,200 35,157,200
Lãi chưa phân phối - 12,652,683,505 15,245,803,080 6,028,252,835
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 264,907,226,805 75,531,408,977 40,530,076,024