Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt - Mã CK : PDR

  • ROA
  • 0.4% (Năm 2008)
  • ROE
  • 0.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 61.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.9%
  • Vốn điều lệ
  • 1,302.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 8,100,624,916,393 6,745,183,094,641 5,649,174,388,994
Tiền và tương đương tiền - 149,428,415,321 31,571,759,556 7,945,617,347
Tiền - 149,428,415,321 31,571,759,556 7,945,617,347
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 590,825,286,269 665,869,068,191 224,074,078,929
Phải thu khách hàng - 412,465,279,126 432,576,936,714 143,497,430,777
Trả trước người bán - 170,687,145,859 224,811,225,179 77,261,841,392
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 11,558,656,578 9,645,147,627 4,488,585,997
Dự phòng nợ khó đòi - -3,885,795,294 -1,164,241,329 -1,173,779,237
Hàng tồn kho, ròng - 7,356,019,345,496 6,034,608,669,488 5,413,249,787,550
Hàng tồn kho - 7,356,019,345,496 6,034,608,669,488 5,413,249,787,550
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 4,351,869,307 13,133,597,406 3,904,905,168
Trả trước ngắn hạn - 2,563,360,239 5,519,569,929 853,499,510
Thuế VAT phải thu - 40,000 5,289,175,591 1,422,547,851
Phải thu thuế khác - 1,788,469,068 2,324,851,886 1,628,857,807
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 901,725,127,368 795,651,919,821 403,811,894,661
Phải thu dài hạn - 282,233,384,900 174,670,731,859 103,569,131,859
Phải thu khách hang dài hạn - 21,693,633,000 8,949,131,859 13,749,131,859
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 260,539,751,900 165,721,600,000 89,820,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 2,294,923,234 427,312,582 761,944,587
GTCL TSCĐ hữu hình - 2,294,923,234 427,312,582 753,617,992
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 7,517,162,925 5,311,562,923 5,102,472,014
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -5,222,239,691 -4,884,250,341 -4,348,854,022
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - 8,326,595
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 718,481,036 718,481,036 718,481,036
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -718,481,036 -718,481,036 -710,154,441
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 193,552,507,027 118,154,255,339 118,292,264,003
Nguyên giá tài sản đầu tư - 194,723,826,712 119,059,556,440 119,059,556,440
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -1,171,319,685 -905,301,101 -767,292,437
Đầu tư dài hạn - 345,550,287,768 345,762,102,225 97,000,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 294,070,287,768 345,762,102,225 97,000,000,000
Đầu tư dài hạn khác - 51,480,000,000 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 16,971,201,696 18,816,430,328 1,075,407,346
Trả trước dài hạn - 15,740,681,776 16,786,332,629 1,075,407,346
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 1,230,519,920 - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 9,002,350,043,761 7,540,835,014,462 6,052,986,283,655
NỢ PHẢI TRẢ - 6,598,553,026,310 5,270,003,100,882 4,584,692,193,352
Nợ ngắn hạn - 1,678,061,815,990 1,534,317,891,784 1,126,777,100,122
Vay ngắn hạn - 434,359,131,796 505,607,015,134 612,681,096,000
Phải trả người bán - 97,009,228,555 172,951,363,106 46,616,226,171
Người mua trả tiền trước - 616,586,623,102 348,089,788,588 96,417,446,886
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 52,316,569,712 24,300,595,008 4,038,879,922
Phải trả người lao động - 2,310,167,000 1,799,696,800 1,464,982,000
Chi phí phải trả - 445,223,814,189 359,629,711,542 212,598,888,569
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 21,574,500,158 116,880,035,669 145,280,674,262
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 4,920,491,210,320 3,735,685,209,098 3,457,915,093,230
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - 1,834,689,406,876 - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 278,513,801,294 277,669,675,527 272,219,673,527
Vay dài hạn - 2,807,288,002,150 2,243,872,650,000 2,156,922,460,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 2,403,797,017,451 2,270,831,913,580 1,468,294,090,303
Vốn và các quỹ - 2,403,797,017,451 2,270,831,913,580 1,468,294,090,303
Vốn góp - 2,018,099,710,000 2,018,099,710,000 1,302,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 11,680,300,000 11,680,300,000 12,000,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 85,413,584,076 76,113,584,076 73,113,584,076
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 288,603,423,375 164,926,416,136 81,180,506,227
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 9,002,350,043,761 7,540,835,014,462 6,052,986,283,655