Công ty Cổ phần Vật liệu Xây dựng Bưu điện - Mã CK : PCM

  • ROA
  • 1.0% (Năm 2015)
  • ROE
  • 1.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 39.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1.7%
  • Vốn điều lệ
  • 40.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 80,532,359,618 70,332,105,194 -
Tiền và tương đương tiền - 4,480,025,607 1,798,261,055 -
Tiền - 4,480,025,607 1,798,261,055 -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 53,126,211,325 44,896,102,389 -
Phải thu khách hàng - 39,854,481,807 34,531,033,948 -
Trả trước người bán - 682,178,635 1,918,580,889 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 12,589,550,883 8,446,487,552 -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 22,874,478,686 23,567,382,798 -
Hàng tồn kho - 22,874,478,686 23,567,382,798 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 51,644,000 70,358,952 -
Trả trước ngắn hạn - 51,644,000 43,770,681 -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - 26,588,271 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 26,357,859,718 27,592,112,648 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 26,345,655,833 27,574,732,945 -
GTCL TSCĐ hữu hình - 26,275,255,833 27,504,332,945 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 88,218,581,707 86,240,242,371 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -61,943,325,874 -58,735,909,426 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 70,400,000 70,400,000 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 186,400,000 186,400,000 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -116,000,000 -116,000,000 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 12,203,885 17,379,703 -
Trả trước dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 12,203,885 17,379,703 -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 106,890,219,336 97,924,217,842 -
NỢ PHẢI TRẢ - 46,664,949,504 39,082,440,863 -
Nợ ngắn hạn - 45,817,958,004 38,164,739,963 -
Vay ngắn hạn - 3,717,352,660 4,286,868,013 -
Phải trả người bán - 31,696,827,898 25,511,221,495 -
Người mua trả tiền trước - 1,205,074,100 1,142,831,976 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 2,130,411,802 3,341,311,202 -
Phải trả người lao động - 2,859,665,543 1,146,535,513 -
Chi phí phải trả - 3,260,715,064 1,704,567,046 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 921,692,501 1,005,186,282 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 846,991,500 917,700,900 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 846,991,500 917,700,900 -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 60,225,269,832 58,841,776,979 -
Vốn và các quỹ - 60,225,269,832 58,841,776,979 -
Vốn góp - 40,000,000,000 40,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - 15,000,000,000 15,000,000,000 -
Vốn khác - 9,672,932,537 9,672,932,537 -
Cổ phiếu quỹ - -1,100,000,000 -1,100,000,000 -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 1,395,543,420 1,395,543,420 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -4,743,206,125 -6,126,698,978 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 106,890,219,336 97,924,217,842 -