Công ty Cổ phần Xây lắp điện I - Mã CK : PC1

  • ROA
  • 20.4% (Năm 2014)
  • ROE
  • 49.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 56.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 49.2%
  • Vốn điều lệ
  • 201.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 2,045,729,494,338 2,120,773,137,942 1,610,497,915,820
Tiền và tương đương tiền - 418,609,736,913 571,111,239,466 414,907,865,578
Tiền - 91,474,736,913 51,231,239,466 57,007,865,578
Các khoản tương đương tiền - 327,135,000,000 519,880,000,000 357,900,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 20,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 1,046,245,116,424 961,063,528,403 537,981,609,417
Phải thu khách hàng - 798,590,805,241 665,147,641,752 364,122,267,677
Trả trước người bán - 179,677,293,162 253,997,653,530 164,438,767,560
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 70,775,619,604 48,508,636,746 19,696,186,189
Dự phòng nợ khó đòi - -4,048,601,583 -6,590,403,625 -10,275,612,009
Hàng tồn kho, ròng - 532,292,830,200 568,013,972,374 626,061,010,473
Hàng tồn kho - 532,558,017,926 574,002,948,228 626,061,010,473
Dự phòng giảm giá HTK - -265,187,726 -5,988,975,854 -
Tài sản lưu động khác - 28,581,810,801 20,584,397,699 31,547,430,352
Trả trước ngắn hạn - 3,666,190,070 2,586,975,773 1,127,483,366
Thuế VAT phải thu - 24,778,946,571 17,923,544,728 11,473,043,991
Phải thu thuế khác - 136,674,160 73,877,198 11,317,247
Tài sản lưu động khác - - - 18,935,585,748
TÀI SẢN DÀI HẠN - 2,483,821,512,836 1,142,704,591,594 467,544,724,862
Phải thu dài hạn - 86,326,790,483 78,524,490,483 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 86,326,790,483 78,524,490,483 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 919,782,491,239 96,558,329,235 238,239,635,415
GTCL TSCĐ hữu hình - 918,674,421,239 95,249,931,344 76,129,864,940
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 1,130,115,815,900 278,991,455,279 250,475,007,397
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -211,441,394,661 -183,741,523,935 -174,345,142,457
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 1,108,070,000 1,308,397,891 1,821,341,013
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 1,387,356,000 10,913,551,854 10,913,551,854
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -279,286,000 -9,605,153,963 -9,092,210,841
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 160,288,429,462
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 107,357,648,931 87,716,760,734 91,844,704,143
Nguyên giá tài sản đầu tư - 120,617,951,458 96,348,430,488 96,348,430,488
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -13,260,302,527 -8,631,669,754 -4,503,726,345
Đầu tư dài hạn - 85,425,202,195 154,966,539,744 117,679,864,705
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 80,603,432,195 150,144,769,744 112,858,094,705
Đầu tư dài hạn khác - 4,821,770,000 4,821,770,000 4,821,770,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - 2,961,054,946
Tài sản dài hạn khác - 93,922,188,554 18,859,304,226 16,819,465,653
Trả trước dài hạn - 11,795,093,661 13,047,296,827 12,601,709,815
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 692,682,882 5,812,007,399 3,568,215,838
Các tài sản dài hạn khác - - - 649,540,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 4,529,551,007,174 3,263,477,729,536 2,078,042,640,682
NỢ PHẢI TRẢ - 2,466,876,874,531 1,893,092,632,119 1,177,806,489,013
Nợ ngắn hạn - 1,376,638,978,658 1,287,284,176,241 1,071,017,140,632
Vay ngắn hạn - 134,756,703,365 63,061,128,705 115,282,617,572
Phải trả người bán - 815,099,409,382 440,511,327,916 445,486,761,051
Người mua trả tiền trước - 63,893,849,784 384,846,248,004 33,726,662,631
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 105,795,809,759 93,158,010,135 106,362,263,393
Phải trả người lao động - 53,183,433,642 66,321,772,637 69,454,926,002
Chi phí phải trả - 57,815,523,326 84,271,733,872 89,952,868,924
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 41,641,450,809 41,997,672,007 55,173,108,130
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 69,365,525,507 95,193,280,668 142,872,861,394
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 1,090,237,895,873 605,808,455,878 106,789,348,381
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 278,605,541 241,982,921 139,211,321
Vay dài hạn - 981,148,786,110 461,458,658,203 74,357,198,239
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 15,291,361,258 3,099,893,748 2,663,541,460
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - 93,519,142,964 141,007,921,006 29,373,583,619
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 255,813,742
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 2,062,674,132,643 1,370,385,097,417 863,831,621,517
Vốn và các quỹ - 2,062,674,132,643 1,370,385,097,417 863,831,621,517
Vốn góp - 752,629,140,000 341,694,850,000 201,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 369,631,183,318 105,674,669,318 4,726,187,500
Vốn khác - - 9,399,424,872 6,886,924,872
Cổ phiếu quỹ - -4,320,000 -4,320,000 -4,320,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - 432,841,146 432,841,146 432,841,146
Chênh lệch tỷ giá - - - 1,104,247,862
Quỹ đầu tư và phát triển - 56,788,473,123 45,303,476,444 20,801,830,931
Quỹ dự phòng tài chính - - - 17,585,970,291
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 13,684,934,477 - -
Lãi chưa phân phối - 764,936,664,360 797,851,432,411 611,297,938,915
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 36,404,530,152
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 4,529,551,007,174 3,263,477,729,536 2,078,042,640,682