Công ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An - Mã CK : PAP

  • ROA
  • -2.4% (Năm 2014)
  • ROE
  • -2.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 4.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -2.6%
  • Vốn điều lệ
  • 440.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 671,670,144,415 214,522,580,341 234,715,491,650
Tiền và tương đương tiền - 664,844,425,832 47,472,617,018 74,841,283,141
Tiền - 794,425,832 352,617,018 328,251,168
Các khoản tương đương tiền - 664,050,000,000 47,120,000,000 74,513,031,973
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 162,970,000,000 156,428,848,018
Đầu tư ngắn hạn - - - 156,428,848,018
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 6,264,468,751 3,294,721,592 2,558,493,265
Phải thu khách hàng - 34,289,236 82,416,600 -
Trả trước người bán - - - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 6,230,179,515 3,212,304,992 2,558,493,265
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 561,249,832 785,241,731 886,867,226
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - 528,422,373 752,414,272 807,285,182
Phải thu thuế khác - 32,827,459 32,827,459 49,282,044
Tài sản lưu động khác - - - 30,300,000
TÀI SẢN DÀI HẠN - 228,640,309,714 225,504,721,490 217,343,474,636
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 220,125,506 551,455,779 217,343,474,636
GTCL TSCĐ hữu hình - 220,125,506 551,455,779 1,367,442,471
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 9,597,363,687 9,562,000,051 9,801,258,795
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -9,377,238,181 -9,010,544,272 -8,433,816,324
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 41,733,000 41,733,000 41,733,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -41,733,000 -41,733,000 -41,733,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 215,976,032,165
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 8,000,000,000 8,000,000,000 8,000,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -8,000,000,000 -8,000,000,000 -8,000,000,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - - -
Trả trước dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 900,310,454,129 440,027,301,831 452,058,966,286
NỢ PHẢI TRẢ - 19,517,776,349 20,875,610,712 21,187,671,702
Nợ ngắn hạn - 19,517,776,349 20,875,610,712 21,187,671,702
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán - 84,711,880 - 96,782,400
Người mua trả tiền trước - 89,021,105 89,021,105 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 5,627,050 87,341,369 -
Phải trả người lao động - 2,196,410,372 2,654,449,952 1,016,364,000
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 14,723,317,544 15,594,609,888 17,621,836,904
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 880,792,677,780 419,151,691,119 430,871,294,584
Vốn và các quỹ - 880,792,677,780 419,151,691,119 430,871,294,584
Vốn góp - 900,000,000,000 440,000,000,000 440,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - 7,644,654,711 7,644,654,711 7,644,654,711
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 2,069,929,634 2,069,929,634 1,379,953,090
Quỹ dự phòng tài chính - - - 689,976,544
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -28,921,906,565 -30,562,893,226 -18,843,289,761
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 900,310,454,129 440,027,301,831 452,058,966,286