Công ty Cổ phần Khách sạn và Dịch vụ Đại Dương - Mã CK : OCH

  • ROA
  • 0.0% (Năm 2008)
  • ROE
  • 0.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 98.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.8%
  • Vốn điều lệ
  • 10.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 1,456,718,458,886 1,443,946,145,032 1,275,109,701,058
Tiền và tương đương tiền - 181,532,789,414 142,508,091,961 88,160,116,601
Tiền - 72,354,364,483 43,410,210,018 74,158,452,564
Các khoản tương đương tiền - 109,178,424,931 99,097,881,943 14,001,664,037
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 14,500,093,200 53,062,448,756 397,430,868,677
Đầu tư ngắn hạn - 172,559 52,621,972,559 404,452,528,115
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -79,359 -79,359 -7,021,659,438
Các khoản phải thu - 959,769,369,521 989,071,679,349 403,816,560,479
Phải thu khách hàng - 58,002,297,800 62,462,161,811 56,888,285,217
Trả trước người bán - 280,805,338,815 275,352,207,513 232,758,839,649
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 914,391,765,506 860,636,890,530 470,366,440,796
Dự phòng nợ khó đòi - -530,173,140,351 -447,938,395,200 -356,197,005,183
Hàng tồn kho, ròng - 276,502,349,675 234,637,139,944 255,424,658,072
Hàng tồn kho - 276,502,349,675 234,637,139,944 255,424,658,072
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 24,413,857,076 24,666,785,022 130,277,497,229
Trả trước ngắn hạn - 8,419,386,058 4,227,795,597 7,271,467,048
Thuế VAT phải thu - 6,384,827,517 11,128,911,130 10,789,273,805
Phải thu thuế khác - 9,609,643,501 9,310,078,295 13,738,405,861
Tài sản lưu động khác - - - 98,478,350,515
TÀI SẢN DÀI HẠN - 1,932,169,206,946 1,859,732,741,229 2,170,855,254,001
Phải thu dài hạn - 1,763,765,362 8,498,694,012 6,255,083,564
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 508,018,848,926 508,498,694,012 506,255,083,564
Dự phòng phải thu dài hạn - -506,255,083,564 -500,000,000,000 -500,000,000,000
Tài sản cố định - 1,302,022,082,632 772,484,308,220 1,175,574,333,284
GTCL TSCĐ hữu hình - 1,231,300,549,655 699,599,325,392 743,545,896,112
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 1,584,211,884,043 975,522,050,738 969,832,337,222
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -352,911,334,388 -275,922,725,346 -226,286,441,110
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 70,721,532,977 72,884,982,828 73,298,402,366
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 75,283,818,730 74,979,517,148 75,089,441,033
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -4,562,285,753 -2,094,534,320 -1,791,038,667
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 358,730,034,806
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 175,596,364,548 391,877,447,721 692,466,675,325
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 20,745,475,943 - 67,471,212,946
Đầu tư dài hạn khác - 182,067,900,000 392,671,985,149 627,607,578,373
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -27,217,011,395 -794,537,428 -2,612,115,994
Lợi thế thương mại - - - 269,265,244,404
Tài sản dài hạn khác - 274,984,464,722 268,402,255,191 27,293,917,424
Trả trước dài hạn - 74,873,326,815 22,935,247,156 18,172,179,981
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 1,458,066,033 11,507,849,896 6,002,454,074
Các tài sản dài hạn khác - - - 3,119,283,369
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 3,388,887,665,832 3,303,678,886,261 3,445,964,955,059
NỢ PHẢI TRẢ - 2,293,872,562,414 2,046,324,996,019 2,169,958,428,665
Nợ ngắn hạn - 1,568,948,196,438 1,370,660,615,970 1,458,030,103,429
Vay ngắn hạn - 571,354,877,332 541,682,398,804 547,633,601,196
Phải trả người bán - 51,306,257,577 53,828,798,075 63,751,542,184
Người mua trả tiền trước - 51,709,947,540 69,737,171,908 13,918,888,518
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 155,830,322,826 138,723,098,361 118,176,237,825
Phải trả người lao động - 10,674,260,939 10,449,507,463 9,014,818,515
Chi phí phải trả - 447,430,018,245 175,264,003,931 149,876,442,754
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 273,818,967,498 373,010,632,949 550,496,238,826
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 724,924,365,976 675,664,380,049 711,928,325,236
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 163,530,704,132 12,314,324,192 12,903,620,246
Vay dài hạn - 361,403,449,503 486,811,305,463 518,821,581,599
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 98,317,363,248 73,433,394,738 68,100,836,993
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - 437,229,063
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - 437,229,063 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - 995,277,500 111,665,057,335
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 1,095,015,103,418 1,257,353,890,242 1,141,552,142,946
Vốn và các quỹ - 1,095,015,103,418 1,257,353,890,242 1,141,552,142,946
Vốn góp - 2,000,000,000,000 2,000,000,000,000 2,000,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 17,984,462,955 15,334,132,643 3,661,717,403
Quỹ dự phòng tài chính - - - 7,366,562,693
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 6,329,814,592 6,329,814,592 6,329,814,592
Lãi chưa phân phối - -974,155,014,240 -879,697,693,678 -875,805,951,742
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 134,454,383,448
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 3,388,887,665,832 3,303,678,886,261 3,445,964,955,059