Công ty cổ phần Đầu tư Nam Long - Mã CK : NLG

  • ROA
  • 8.1% (Năm 2009)
  • ROE
  • 21.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 52.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 21.1%
  • Vốn điều lệ
  • 255.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 5,828,216,387,403 4,699,301,116,653 3,390,886,030,630
Tiền và tương đương tiền - 931,562,883,084 423,195,907,688 373,996,538,696
Tiền - 391,805,138,578 311,195,907,688 304,165,538,696
Các khoản tương đương tiền - 539,757,744,506 112,000,000,000 69,831,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 38,869,085,285 16,636,025,899 16,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 16,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 1,094,934,187,907 516,419,212,557 319,820,924,756
Phải thu khách hàng - 340,384,104,224 161,835,378,672 113,724,956,354
Trả trước người bán - 556,785,295,674 261,657,351,595 95,628,464,017
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 160,823,879,547 97,863,848,386 115,008,688,320
Dự phòng nợ khó đòi - -4,839,091,538 -4,937,366,096 -4,541,183,935
Hàng tồn kho, ròng - 3,698,432,512,033 3,673,388,910,652 2,610,299,543,869
Hàng tồn kho - 3,700,202,039,743 3,673,388,910,652 2,610,299,543,869
Dự phòng giảm giá HTK - -1,769,527,710 - -
Tài sản lưu động khác - 64,417,719,094 69,661,059,857 70,769,023,309
Trả trước ngắn hạn - 7,423,269,944 11,417,452,846 4,187,409,407
Thuế VAT phải thu - 56,962,394,171 52,438,921,019 19,167,324,406
Phải thu thuế khác - 32,054,979 5,804,685,992 3,254,335,395
Tài sản lưu động khác - - - 44,159,954,101
TÀI SẢN DÀI HẠN - 380,593,080,264 322,717,058,314 538,534,924,333
Phải thu dài hạn - 124,874,169,981 85,684,209,409 -
Phải thu khách hang dài hạn - 151,739,000 900,551,000 -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 124,722,430,981 84,783,658,409 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 55,173,350,327 50,178,439,885 54,543,181,955
GTCL TSCĐ hữu hình - 42,094,934,637 38,519,919,078 42,697,060,296
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 75,999,017,018 67,426,067,523 65,909,363,695
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -33,904,082,381 -28,906,148,445 -23,212,303,399
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 13,078,415,690 11,658,520,807 11,427,848,932
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 17,927,596,237 15,733,694,202 14,804,740,202
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -4,849,180,547 -4,075,173,395 -3,376,891,270
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 418,272,727
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 39,335,877,272 56,822,725,097 60,381,806,311
Nguyên giá tài sản đầu tư - 54,222,910,307 79,604,413,956 79,604,413,956
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -14,887,033,035 -22,781,688,859 -19,222,607,645
Đầu tư dài hạn - 30,520,390,516 29,680,999,956 289,981,848,307
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 24,797,751,856 24,198,842,309 157,048,625,821
Đầu tư dài hạn khác - 5,942,300,000 5,942,300,000 134,082,226,174
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -219,661,340 -460,142,353 -1,149,003,688
Lợi thế thương mại - - - 24,297,774,584
Tài sản dài hạn khác - 130,689,292,168 100,087,882,819 109,330,313,176
Trả trước dài hạn - 48,237,961,214 10,161,449,598 18,321,653,842
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 68,614,084,714 70,925,102,370 86,822,738,000
Các tài sản dài hạn khác - - - 4,185,921,334
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 6,208,809,467,667 5,022,018,174,967 3,929,420,954,963
NỢ PHẢI TRẢ - 3,061,535,857,829 2,595,523,472,612 1,938,207,790,008
Nợ ngắn hạn - 2,179,393,749,379 2,101,740,888,702 1,475,646,981,627
Vay ngắn hạn - 353,654,528,674 224,500,478,171 180,196,259,931
Phải trả người bán - 199,476,008,760 198,261,908,912 99,904,616,402
Người mua trả tiền trước - 651,548,705,368 998,895,163,496 593,860,272,681
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 166,366,982,121 127,893,160,997 98,553,670,800
Phải trả người lao động - 20,358,866,753 27,917,490,446 17,748,515,869
Chi phí phải trả - 604,558,704,171 231,850,184,841 164,412,653,166
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 172,835,810,056 284,741,797,335 307,383,101,067
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 882,142,108,450 493,782,583,910 462,560,808,381
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 7,971,859,607 20,230,418,602 13,158,883,440
Vay dài hạn - 349,613,387,000 412,995,740,905 438,281,156,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 55,331,868,346 60,556,424,403 11,120,768,941
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - 6,141,543,418 - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 3,147,273,609,838 2,426,494,702,355 1,933,690,678,758
Vốn và các quỹ - 3,147,273,609,838 2,426,494,702,355 1,933,690,678,758
Vốn góp - 1,421,145,100,000 1,415,721,570,000 1,339,692,790,000
Thặng dư vốn cổ phần - 492,161,147,061 492,337,147,061 422,792,104,687
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - -60,464,200,000 -60,464,200,000 -60,464,200,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 10,929,726,999 10,929,726,999 3,315,771,524
Quỹ dự phòng tài chính - - - 7,613,955,475
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 1,081,198,777 1,115,488,341 1,827,848,341
Lãi chưa phân phối - 578,402,902,765 358,306,808,042 218,912,408,731
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 57,522,486,197
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 6,208,809,467,667 5,022,018,174,967 3,929,420,954,963