Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 - Mã CK : NDP

  • ROA
  • 11.3% (Năm 2013)
  • ROE
  • 16.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 33.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 16.9%
  • Vốn điều lệ
  • 55.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 130,009,482,094 98,796,610,274 72,652,005,986
Tiền và tương đương tiền - 9,331,480,878 16,358,320,290 9,861,011,539
Tiền - 9,331,480,878 6,358,320,290 6,861,011,539
Các khoản tương đương tiền - - 10,000,000,000 3,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 78,000,000,000 2,000,000,000 5,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 5,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 12,859,284,611 50,218,998,910 24,165,535,033
Phải thu khách hàng - 10,930,964,175 26,793,743,060 24,000,931,668
Trả trước người bán - 1,437,063,765 382,513,204 523,799,472
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 1,547,224,048 23,879,601,950 605,683,737
Dự phòng nợ khó đòi - -1,056,870,632 -837,436,092 -964,879,844
Hàng tồn kho, ròng - 29,818,716,605 30,219,291,074 32,971,434,414
Hàng tồn kho - 30,065,129,670 30,886,391,853 33,391,515,422
Dự phòng giảm giá HTK - -246,413,065 -667,100,779 -420,081,008
Tài sản lưu động khác - - - 654,025,000
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - 563,711,000
Tài sản lưu động khác - - - 90,314,000
TÀI SẢN DÀI HẠN - 49,663,747,999 72,141,975,060 89,144,489,609
Phải thu dài hạn - 47,000,000 47,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 47,000,000 47,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 32,631,856,573 35,657,974,692 37,488,099,825
GTCL TSCĐ hữu hình - 28,006,934,290 30,948,704,403 32,633,276,016
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 99,280,339,297 98,316,105,867 96,321,360,526
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -71,273,405,007 -67,367,401,464 -63,688,084,510
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 4,624,922,283 4,709,270,289 4,669,005,841
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 5,691,216,091 5,691,216,091 5,436,726,091
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -1,066,293,808 -981,945,802 -767,720,250
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 185,817,968
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 15,425,495,156 35,216,050,697 36,512,051,389
Nguyên giá tài sản đầu tư - 30,880,192,830 51,926,706,938 51,746,077,150
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -15,454,697,674 -16,710,656,241 -15,234,025,761
Đầu tư dài hạn - 90,000,000 90,000,000 14,850,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - 14,760,000,000
Đầu tư dài hạn khác - 90,000,000 90,000,000 90,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 1,146,596,270 808,149,671 294,338,395
Trả trước dài hạn - 521,602,102 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 624,994,168 808,149,671 252,338,395
Các tài sản dài hạn khác - - - 42,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 179,673,230,093 170,938,585,334 161,796,495,595
NỢ PHẢI TRẢ - 36,430,727,744 41,176,940,751 38,320,688,373
Nợ ngắn hạn - 34,640,051,944 40,213,536,951 35,404,304,550
Vay ngắn hạn - 8,537,680,340 1,852,880,023 5,716,569,258
Phải trả người bán - 2,829,684,450 4,582,076,848 5,547,923,952
Người mua trả tiền trước - 1,083,670,234 1,691,525,864 660,753,544
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 3,768,419,007 5,292,196,327 3,193,584,393
Phải trả người lao động - 2,634,342,872 4,066,389,359 7,381,957,454
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 12,465,273,803 15,922,380,067 8,085,395,690
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 1,790,675,800 963,403,800 2,916,383,823
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 1,790,675,800 963,403,800 1,595,503,800
Vay dài hạn - - - 1,320,880,023
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 143,242,502,349 129,761,644,583 123,475,807,222
Vốn và các quỹ - 143,242,502,349 129,761,644,583 123,475,807,222
Vốn góp - 55,500,000,000 55,500,000,000 55,500,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 17,380,542,000 17,380,542,000 17,380,542,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 39,667,760,271 34,726,527,057 24,833,657,560
Quỹ dự phòng tài chính - - - 5,550,000,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 30,694,200,078 22,154,575,526 20,211,607,662
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 179,673,230,093 170,938,585,334 161,796,495,595