Công ty Cổ phần Xây dựng 1.1.6.8 - Mã CK : MST

  • ROA
  • 7.5% (Năm 2014)
  • ROE
  • 21.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 64.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 21.0%
  • Vốn điều lệ
  • 10.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 69,871,751,044 96,016,245,349 25,931,270,865
Tiền và tương đương tiền - 6,269,397,954 10,081,884,303 98,044,702
Tiền - 2,769,397,954 2,081,884,303 98,044,702
Các khoản tương đương tiền - 3,500,000,000 8,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 44,095,154,635 64,485,487,308 13,515,944,121
Phải thu khách hàng - 23,064,856,438 36,103,031,163 11,307,370,329
Trả trước người bán - 6,080,920,366 8,943,174,831 1,285,069,326
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 5,949,377,831 12,439,281,314 923,504,466
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 19,507,198,455 21,448,873,738 12,309,670,853
Hàng tồn kho - 19,507,198,455 21,448,873,738 12,309,670,853
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 7,611,189
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - - 7,611,189
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 136,634,606,365 139,267,810,364 9,679,673,846
Phải thu dài hạn - 55,000,000,000 55,000,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 55,000,000,000 55,000,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 1,345,737,675 3,945,289,500 6,159,182,456
GTCL TSCĐ hữu hình - 1,345,737,675 3,945,289,500 6,159,182,456
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 9,080,565,532 14,516,929,168 15,116,929,168
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -7,734,827,857 -10,571,639,668 -8,957,746,712
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 47,000,000,000 47,000,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 47,000,000,000 47,000,000,000 -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 23,518,690 57,170,864 91,668,159
Trả trước dài hạn - 23,518,690 57,170,864 91,668,159
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 206,506,357,409 235,284,055,713 35,610,944,711
NỢ PHẢI TRẢ - 8,870,783,995 45,726,060,657 22,839,015,796
Nợ ngắn hạn - 8,870,783,995 45,726,060,657 22,839,015,796
Vay ngắn hạn - 3,920,712,248 6,879,712,248 10,007,886,220
Phải trả người bán - 3,654,357,799 25,131,494,747 3,048,768,712
Người mua trả tiền trước - 298,072,212 4,409,488,111 5,003,283,521
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 238,921,281 9,163,567,191 3,334,834,397
Phải trả người lao động - 127,553,415 131,624,409 384,270,579
Chi phí phải trả - - - 233,739,956
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 631,167,040 10,173,951 826,232,411
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 197,635,573,414 189,557,995,056 12,771,928,915
Vốn và các quỹ - 197,635,573,414 189,557,995,056 12,771,928,915
Vốn góp - 180,000,000,000 180,000,000,000 10,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 17,635,573,414 9,557,995,056 2,771,928,915
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 206,506,357,409 235,284,055,713 35,610,944,711