Tổng công ty Viễn thông MobiFone - Mã CK : MOBIF

  • ROA
  • 22.1% (Năm 2014)
  • ROE
  • 35.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 38.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 35.7%
  • Vốn điều lệ
  • 13,748.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011
TÀI SẢN NGẮN HẠN 11,007,293,462,632 - - -
Tiền và tương đương tiền 765,424,816,084 - - -
Tiền 765,424,816,084 - - -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 6,917,291,668,245 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 2,531,028,417,972 - - -
Phải thu khách hàng 1,029,829,125,407 - - -
Trả trước người bán 120,858,051,456 - - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,594,397,243,167 - - -
Dự phòng nợ khó đòi -214,056,002,058 - - -
Hàng tồn kho, ròng 138,793,969,371 - - -
Hàng tồn kho 140,023,591,717 - - -
Dự phòng giảm giá HTK -1,229,622,346 - - -
Tài sản lưu động khác 654,754,590,960 - - -
Trả trước ngắn hạn 370,554,682,441 - - -
Thuế VAT phải thu 282,852,835,466 - - -
Phải thu thuế khác 1,347,073,053 - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 11,481,152,834,010 - - -
Phải thu dài hạn 599,549,214 - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 599,549,214 - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 10,371,030,654,643 - - -
GTCL TSCĐ hữu hình 9,489,621,702,835 - - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 33,169,773,335,947 - - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -23,680,151,633,112 - - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 881,408,951,808 - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 1,809,182,116,088 - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -927,773,164,280 - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 638,507,992,890 - - -
Đầu tư vào các công ty con 191,013,320,000 - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 455,582,000,000 - - -
Đầu tư dài hạn khác -8,087,327,110 - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 304,754,481,083 - - -
Trả trước dài hạn 304,754,481,083 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 22,488,446,296,642 - - -
NỢ PHẢI TRẢ 8,586,330,007,719 - - -
Nợ ngắn hạn 8,514,363,090,944 - - -
Vay ngắn hạn 1,952,005,745,178 - - -
Phải trả người bán 2,708,237,097,394 - - -
Người mua trả tiền trước 410,679,400,587 - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,475,306,275,118 - - -
Phải trả người lao động 477,761,612,131 - - -
Chi phí phải trả 1,201,592,613,685 - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,713,733,736 - - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 71,966,916,775 - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 71,966,916,775 - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 13,902,116,288,923 - - -
Vốn và các quỹ 13,902,102,984,763 - - -
Vốn góp 13,748,819,682,117 - - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 153,283,302,646 - - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 13,304,160 - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 22,488,446,296,642 - - -