Công ty Cổ phần Thiết bị Phụ tùng - Mã CK : MCJ

  • ROA
  • -1.5% (Năm 2014)
  • ROE
  • 230.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 100.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 230.9%
  • Vốn điều lệ
  • 50.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
TÀI SẢN NGẮN HẠN 102,044,543,838 307,868,203,766 - -
Tiền và tương đương tiền 671,527,439 3,016,800,872 - -
Tiền 671,527,439 606,550,872 - -
Các khoản tương đương tiền - 2,410,250,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 5,733,776,905 - -
Đầu tư ngắn hạn - 5,733,776,905 - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 86,355,272,888 196,346,189,555 - -
Phải thu khách hàng 144,094,843,978 136,911,750,237 - -
Trả trước người bán 4,557,953,117 18,042,757,943 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 40,568,768,660 43,736,759,664 - -
Dự phòng nợ khó đòi -103,861,173,864 -2,345,078,289 - -
Hàng tồn kho, ròng 15,002,651,835 98,702,910,971 - -
Hàng tồn kho 36,578,231,595 98,702,910,971 - -
Dự phòng giảm giá HTK -21,575,579,760 - - -
Tài sản lưu động khác 15,091,676 4,068,525,463 - -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 3,532,757 331,605,850 - -
Phải thu thuế khác 11,558,919 11,558,919 - -
Tài sản lưu động khác - 3,725,360,694 - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 126,264,824,852 130,339,343,833 - -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 43,916,271,915 46,441,933,547 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 43,297,854,840 45,809,408,096 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 58,874,580,104 58,699,374,943 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -15,576,725,264 -12,889,966,847 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 618,417,075 632,525,451 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 716,000,000 716,000,000 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -97,582,925 -83,474,549 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 80,569,783,420 82,155,638,228 - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 99,624,271,300 98,091,012,023 - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -19,054,487,880 -15,935,373,795 - -
Đầu tư dài hạn 1,644,000,000 1,500,000,000 - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 13,644,000,000 1,500,000,000 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -12,000,000,000 - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 134,769,517 241,772,058 - -
Trả trước dài hạn 134,769,517 241,772,058 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 228,309,368,690 438,207,547,599 - -
NỢ PHẢI TRẢ 394,105,567,338 441,109,400,318 - -
Nợ ngắn hạn 259,241,712,014 314,118,828,995 - -
Vay ngắn hạn 223,554,226,290 166,827,167,671 - -
Phải trả người bán 22,902,802,411 69,398,863,287 - -
Người mua trả tiền trước 6,243,538,291 45,311,360,303 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,802,810,455 1,059,386,261 - -
Phải trả người lao động 533,106,442 637,445,186 - -
Chi phí phải trả 881,464,860 28,467,339,510 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,317,960,090 1,773,856,819 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 134,863,855,324 126,990,571,323 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 126,064,788,004 - -
Vay dài hạn 108,392,636,871 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 925,783,319 - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU -165,796,198,648 -2,901,852,719 - -
Vốn và các quỹ -165,796,198,648 -2,901,852,719 - -
Vốn góp 50,000,000,000 50,000,000,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần 3,955,298,000 3,955,298,000 - -
Vốn khác 363,318,182 363,318,182 - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 6,143,204,195 3,771,760,212 - -
Quỹ dự phòng tài chính - 2,371,443,983 - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -226,258,019,025 -63,363,673,096 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 228,309,368,690 438,207,547,599 - -