Công ty Cổ phần Khoáng sản 3 - Vimico - Mã CK : MC3

  • ROA
  • -1.4% (Năm 2014)
  • ROE
  • -7.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 80.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -7.4%
  • Vốn điều lệ
  • 35.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 46,060,192,891 - 92,442,634,205 -
Tiền và tương đương tiền 2,196,415,469 - 18,564,425,942 -
Tiền 2,196,415,469 - 18,564,425,942 -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 31,071,261,629 - 57,570,036,415 -
Phải thu khách hàng 24,288,789,038 - 57,123,696,875 -
Trả trước người bán 1,794,884,746 - 159,378,500 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 5,230,189,345 - 529,562,540 -
Dự phòng nợ khó đòi -242,601,500 - -242,601,500 -
Hàng tồn kho, ròng 7,485,174,885 - 12,855,065,390 -
Hàng tồn kho 9,159,389,234 - 15,338,440,108 -
Dự phòng giảm giá HTK -1,674,214,349 - -2,483,374,718 -
Tài sản lưu động khác 5,307,340,908 - 3,453,106,458 -
Trả trước ngắn hạn - - 2,632,591,641 -
Thuế VAT phải thu 5,307,340,908 - 820,514,817 -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 87,914,527,336 - 88,734,556,086 -
Phải thu dài hạn 2,220,760,003 - 7,626,976,603 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 2,220,760,003 - 7,626,976,603 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 14,777,734,450 - 18,253,693,862 -
GTCL TSCĐ hữu hình 14,554,223,166 - 18,000,097,978 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 71,288,812,714 - 70,505,510,306 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -56,734,589,548 - -52,505,412,328 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 223,511,284 - 253,595,884 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 451,269,000 - 451,269,000 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -227,757,716 - -197,673,116 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 18,875,229,524 - 26,658,016,234 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 31,813,500,000 - 31,813,500,000 -
Đầu tư dài hạn khác 100,000,000 - 100,000,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -13,038,270,476 - -5,255,483,766 -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 27,528,099,154 - 21,190,244,323 -
Trả trước dài hạn 27,528,099,154 - 21,190,244,323 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 133,974,720,227 - 181,177,190,291 -
NỢ PHẢI TRẢ 99,438,038,512 - 146,069,249,811 -
Nợ ngắn hạn 97,495,538,512 - 142,319,249,811 -
Vay ngắn hạn 2,997,500,000 - 15,148,914,348 -
Phải trả người bán 48,043,649,955 - 27,075,959,616 -
Người mua trả tiền trước 18,848,938,419 - 79,278,810,109 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 15,855,315,582 - 6,460,866,110 -
Phải trả người lao động 8,063,594,753 - 10,788,904,901 -
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,758,451,179 - 2,993,034,739 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,942,500,000 - 3,750,000,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 1,942,500,000 - 3,750,000,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 34,536,681,715 - 35,107,940,480 -
Vốn và các quỹ 34,536,681,715 - 35,107,940,480 -
Vốn góp 35,000,000,000 - 35,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,696,676,390 - 2,696,676,390 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -3,159,994,675 - -2,588,735,910 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 133,974,720,227 - 181,177,190,291 -