Công ty Cổ phần Licogi Quảng Ngãi - Mã CK : LQN

  • ROA
  • 1.4% (Năm 2013)
  • ROE
  • 4.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 65.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 4.0%
  • Vốn điều lệ
  • 18.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 84,191,579,640 71,357,644,861 62,940,003,568 46,532,693,261
Tiền và tương đương tiền 6,474,309,490 3,916,052,149 3,986,247,128 688,998,586
Tiền 6,474,309,490 3,916,052,149 3,986,247,128 688,998,586
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 39,250,893,868 33,119,293,527 35,424,773,591 31,522,793,683
Phải thu khách hàng 21,216,850,486 20,872,830,614 27,290,790,472 23,095,560,141
Trả trước người bán 2,437,469,714 1,414,255,451 1,148,217,833 1,006,450,498
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 16,693,070,645 11,357,999,832 7,287,252,329 7,752,868,091
Dự phòng nợ khó đòi -1,096,496,977 -525,792,370 -301,487,043 -332,085,047
Hàng tồn kho, ròng 38,466,376,282 34,322,299,185 20,150,973,648 11,267,673,651
Hàng tồn kho 38,466,376,282 34,322,299,185 20,150,973,648 11,267,673,651
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - 3,378,009,201 3,053,227,341
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - 7,410,588 11,459,121
Tài sản lưu động khác - - 3,370,598,613 3,041,768,220
TÀI SẢN DÀI HẠN 52,036,768,392 41,929,084,968 16,965,203,349 16,201,943,540
Phải thu dài hạn 426,130,886 - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 426,130,886 - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 21,479,382,719 9,292,958,911 13,794,370,138 13,285,277,801
GTCL TSCĐ hữu hình 19,346,832,719 6,942,908,911 6,867,718,258 7,750,692,955
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 41,058,414,546 26,326,563,898 25,617,112,352 25,742,042,552
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -21,711,581,827 -19,383,654,987 -18,749,394,094 -17,991,349,597
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 2,132,550,000 2,350,050,000 2,350,050,000 2,350,050,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 2,132,550,000 2,432,550,000 2,432,550,000 2,432,550,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -82,500,000 -82,500,000 -82,500,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - 4,576,601,880 3,184,534,846
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 6,875,417,243 7,204,736,647 3,170,833,211 2,916,665,739
Trả trước dài hạn 6,875,417,243 7,204,736,647 3,170,833,211 2,916,665,739
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 136,228,348,032 113,286,729,829 79,905,206,917 62,734,636,801
NỢ PHẢI TRẢ 113,026,226,620 87,262,084,173 58,801,263,430 41,360,037,989
Nợ ngắn hạn 102,855,633,332 78,286,235,597 58,035,311,430 39,982,917,989
Vay ngắn hạn 34,055,233,842 25,810,056,341 26,219,017,653 18,319,415,970
Phải trả người bán 33,396,806,971 32,110,460,216 18,518,940,594 11,834,832,776
Người mua trả tiền trước 14,986,903,298 10,904,218,641 5,181,382,625 947,740,620
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 7,680,630,881 1,818,655,180 1,873,884,933 3,519,060,585
Phải trả người lao động 2,147,339,780 1,346,599,418 909,567,386 677,917,651
Chi phí phải trả 1,213,281,200 713,281,200 40,905,000 100,478,539
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 9,311,426,034 5,769,023,861 5,473,277,357 4,846,786,149
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 10,170,593,288 8,975,848,576 765,952,000 1,377,120,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - 12,000,000 20,000,000
Vay dài hạn 10,170,593,288 8,975,848,576 753,952,000 1,357,120,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 23,202,121,412 26,024,645,656 21,103,943,487 21,374,598,812
Vốn và các quỹ 23,202,121,412 26,024,645,656 21,103,943,487 21,374,598,812
Vốn góp 18,935,400,000 18,935,400,000 18,935,400,000 18,935,400,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -3,400,000 -3,400,000 -3,400,000 -3,400,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,015,613,033 1,457,680,841 1,457,680,841 1,457,680,841
Quỹ dự phòng tài chính - - 107,687,788 107,687,788
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 665,619,980 107,687,788 - -
Lãi chưa phân phối 1,588,888,399 5,527,277,027 606,574,858 877,230,183
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 136,228,348,032 113,286,729,829 79,905,206,917 62,734,636,801