Công ty Cổ phần Quê hương - Liberty - Mã CK : LIBERTY

  • ROA
  • 4.9% (Năm 2012)
  • ROE
  • 8.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 40.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 8.2%
  • Vốn điều lệ
  • 649.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,073,535,318,746 1,036,790,678,550 952,890,982,250 586,010,807,585
Tiền và tương đương tiền 375,825,969,996 276,388,493,170 335,966,520,209 168,064,885,709
Tiền 113,150,969,996 108,288,493,170 104,486,520,209 62,070,427,448
Các khoản tương đương tiền 262,675,000,000 168,100,000,000 231,480,000,000 105,994,458,261
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 43,500,000,000 43,000,000,000 95,000,000,000 48,315,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 48,315,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 503,134,111,175 607,826,656,145 336,288,612,419 171,775,795,503
Phải thu khách hàng 37,616,912,102 28,307,554,777 36,433,207,104 16,189,908,572
Trả trước người bán 68,073,079,889 135,022,300,635 171,688,062,501 149,820,699,017
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 10,219,999,999 378,538,780,597 83,664,129,040 5,765,187,914
Dự phòng nợ khó đòi 388,397,397,645 -317,362,032 -141,198,832 -
Hàng tồn kho, ròng 11,566,225,599 74,921,296,127 92,926,427,069 94,026,019,253
Hàng tồn kho 13,338,514,360 74,921,296,127 92,926,427,069 94,026,019,253
Dự phòng giảm giá HTK -1,772,288,761 - - -
Tài sản lưu động khác 139,509,011,976 34,654,233,108 92,709,422,553 103,829,107,120
Trả trước ngắn hạn 15,569,084,470 6,518,775,608 7,631,080,158 22,571,426,655
Thuế VAT phải thu 104,172,644,950 14,626,676,261 85,078,342,395 71,355,878,822
Phải thu thuế khác 19,738,282,556 13,508,781,239 - -
Tài sản lưu động khác 29,000,000 - - 9,901,801,643
TÀI SẢN DÀI HẠN 3,747,412,563,436 3,144,725,472,324 4,060,411,050,124 3,221,699,741,316
Phải thu dài hạn 546,931,985,871 2,942,038,775 2,298,229,440 580,429,440
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 546,931,985,871 2,942,038,775 2,298,229,440 580,429,440
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 2,227,100,888,209 1,634,926,974,948 1,826,329,410,178 2,369,673,431,637
GTCL TSCĐ hữu hình 2,128,150,736,150 1,553,718,553,720 1,695,875,365,464 783,160,712,330
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 2,484,446,008,813 1,710,394,472,415 1,840,531,319,982 877,074,430,361
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -356,295,272,663 -156,675,918,695 -144,655,954,518 -93,913,718,031
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 98,950,152,059 81,208,421,228 130,454,044,714 98,980,326,415
Nguyên giá TSCĐ vô hình 127,513,286,253 84,513,533,253 135,993,219,631 102,410,228,865
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -28,563,134,194 -3,305,112,025 -5,539,174,917 -3,429,902,450
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 1,487,532,392,892
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 113,036,972,584 940,442,196,819 582,571,050,698 484,711,979,973
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 111,565,589,656 199,956,925,216 147,854,549,947 108,096,256,312
Đầu tư dài hạn khác 1,471,382,928 740,485,271,603 434,716,500,751 376,615,723,661
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - 5,081,977,717
Tài sản dài hạn khác 258,399,110,408 98,017,925,255 473,489,351,378 361,651,922,549
Trả trước dài hạn 75,102,945,059 78,918,409,622 408,660,859,830 361,651,922,549
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 6,772,215,723 6,113,421,129 59,625,848,687 -
Các tài sản dài hạn khác - - 685,329,335 -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,820,947,882,182 4,181,516,150,874 5,013,302,032,374 3,807,710,548,901
NỢ PHẢI TRẢ 2,338,960,404,701 1,627,562,304,238 2,614,425,323,600 1,439,770,022,089
Nợ ngắn hạn 868,772,684,908 605,914,292,164 1,029,126,251,650 410,847,125,918
Vay ngắn hạn 142,300,000,000 149,594,560,650 59,517,897,915 249,506,055,556
Phải trả người bán 179,070,966,391 89,269,751,890 120,578,700,441 65,318,775,361
Người mua trả tiền trước 377,117,008,988 63,476,576,455 646,283,156,490 15,218,286,104
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 27,414,278,863 172,042,933,557 121,685,875,029 22,363,683,946
Phải trả người lao động 34,187,153,599 30,859,450,978 38,193,432,273 36,123,468,212
Chi phí phải trả 25,345,198,248 32,493,088,110 23,520,055,296 7,490,920,299
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 50,995,634,352 23,045,571,051 9,997,044,291 9,183,164,626
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,470,187,719,793 1,021,648,012,074 1,585,299,071,950 1,028,922,896,171
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 146,819,736,470 44,998,094,179 39,869,934,504 138,395,000,000
Vay dài hạn 1,323,367,983,323 976,372,209,563 1,545,056,890,064 888,489,712,620
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 277,708,332 372,247,382 1,454,813,794
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 583,369,757
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,481,987,477,481 2,553,953,846,636 2,398,876,708,774 1,852,479,387,056
Vốn và các quỹ 2,481,987,477,481 2,553,953,846,636 2,398,876,708,774 1,852,479,387,056
Vốn góp 876,147,430,000 876,147,430,000 876,147,430,000 876,147,430,000
Thặng dư vốn cổ phần 917,438,966,365 917,438,966,365 917,438,966,365 917,438,966,365
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -1,970,000 -1,970,000 -1,970,000 -1,970,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 53,885,484,803 53,912,936,535 49,645,807,770 19,175,065,480
Quỹ dự phòng tài chính - - - 26,435,001,988
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 34,891,702,765 191,675,498,828 36,106,258,257 13,284,893,223
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 515,461,139,756
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,820,947,882,182 4,181,516,150,874 5,013,302,032,374 3,807,710,548,901