Công ty Cổ phần Long Hậu - Mã CK : LHG

  • ROA
  • 24.8% (Năm 2008)
  • ROE
  • 40.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 38.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 40.1%
  • Vốn điều lệ
  • 200.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 902,996,302,997 771,889,087,678 803,573,197,566
Tiền và tương đương tiền - 254,522,598,289 127,671,781,766 118,805,441,745
Tiền - 46,862,970,955 23,981,520,319 33,558,790,944
Các khoản tương đương tiền - 207,659,627,334 103,690,261,447 85,246,650,801
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 12,441,644,892 1,513,022,589 1,678,374,142
Đầu tư ngắn hạn - - - 1,678,374,142
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 418,892,720,761 362,549,984,279 408,991,402,748
Phải thu khách hàng - 290,594,367,049 343,492,265,580 392,520,059,355
Trả trước người bán - 14,616,277,173 9,400,180,870 4,276,695,999
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 138,542,669,949 9,902,992,374 12,194,647,394
Dự phòng nợ khó đòi - -24,860,593,410 -245,454,545 -
Hàng tồn kho, ròng - 216,299,299,908 277,287,468,266 272,148,487,049
Hàng tồn kho - 216,299,299,908 277,287,468,266 272,148,487,049
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 840,039,147 2,866,830,778 1,949,491,882
Trả trước ngắn hạn - 840,039,147 2,866,830,778 1,300,643,207
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - 174,214,416
Tài sản lưu động khác - - - 474,634,259
TÀI SẢN DÀI HẠN - 623,638,686,392 606,924,517,987 671,986,180,514
Phải thu dài hạn - 2,520,338,400 19,061,424,948 51,496,760,532
Phải thu khách hang dài hạn - 2,520,338,400 19,061,424,948 51,496,760,532
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - -5,000,000,000 -5,000,000,000 -
Tài sản cố định - 49,288,396,992 53,246,153,353 108,828,559,404
GTCL TSCĐ hữu hình - 49,051,060,885 52,875,903,878 57,817,854,232
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 83,521,420,136 83,810,517,052 83,295,088,052
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -34,470,359,251 -30,934,613,174 -25,477,233,820
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 237,336,107 370,249,475 503,162,843
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 1,313,589,480 1,313,589,480 1,313,589,480
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -1,076,253,373 -943,340,005 -810,426,637
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 50,507,542,329
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 293,609,735,474 297,102,407,410 317,277,472,858
Nguyên giá tài sản đầu tư - 403,915,333,289 385,707,683,756 384,287,942,108
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -110,305,597,815 -88,605,276,346 -67,010,469,250
Đầu tư dài hạn - 225,158,000,000 185,127,000,000 192,063,607,689
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 145,528,000,000 104,672,000,000 104,672,000,000
Đầu tư dài hạn khác - 106,305,000,000 107,130,000,000 112,130,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -26,675,000,000 -26,675,000,000 -24,738,392,311
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 2,033,267,706 2,407,630,654 2,319,780,031
Trả trước dài hạn - 2,033,267,706 2,407,630,654 2,319,780,031
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 1,526,634,989,389 1,378,813,605,665 1,475,559,378,080
NỢ PHẢI TRẢ - 856,492,241,015 694,807,351,675 836,691,185,690
Nợ ngắn hạn - 541,824,588,882 411,931,907,004 447,181,047,793
Vay ngắn hạn - 21,600,000,000 87,030,452,985 119,672,514,809
Phải trả người bán - 11,312,303,719 10,827,004,239 12,069,602,982
Người mua trả tiền trước - 76,827,069,658 25,815,300,077 14,962,372,072
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 9,039,816,091 6,869,920,936 2,054,656,553
Phải trả người lao động - 5,268,223,178 4,825,823,678 2,312,879,405
Chi phí phải trả - 364,133,072,267 237,816,962,751 202,408,471,984
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 47,277,232,987 33,302,244,829 87,125,112,247
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 314,667,652,133 282,875,444,671 389,510,137,897
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 54,857,357,688 25,513,981,547 24,775,970,315
Vay dài hạn - 49,540,000,000 48,140,000,000 118,530,452,985
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 209,388,592,316 208,103,172,988 245,277,927,362
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 881,702,129 1,118,290,136 925,787,235
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 670,142,748,374 684,006,253,990 638,868,192,390
Vốn và các quỹ - 670,142,748,374 684,006,253,990 638,868,192,390
Vốn góp - 260,826,270,000 260,826,270,000 260,826,270,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - -721,980,000 -721,980,000 -721,980,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 79,295,744,256 79,295,744,256 51,598,564,297
Quỹ dự phòng tài chính - - - 27,697,179,959
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 330,742,714,118 344,606,219,734 299,468,158,134
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 1,526,634,989,389 1,378,813,605,665 1,475,559,378,080