Công ty Cổ phần Xi măng Hồng Phong - Mã CK : LCC

  • ROA
  • 8.1% (Năm 2009)
  • ROE
  • 17.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 54.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 17.7%
  • Vốn điều lệ
  • 42.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 41,024,927,690 43,397,381,811 48,123,229,630 51,378,810,923
Tiền và tương đương tiền 1,242,627,136 481,442,771 3,153,557,959 622,039,035
Tiền 1,242,627,136 481,442,771 3,153,557,959 622,039,035
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 22,324,374,833 18,049,286,963 11,473,897,951 27,052,707,276
Phải thu khách hàng 16,213,066,178 16,075,051,965 13,558,294,569 29,108,938,462
Trả trước người bán 8,945,650,387 5,158,393,985 1,151,577,593 613,972,410
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 378,148,729 71,269,149 46,681,485 46,681,485
Dự phòng nợ khó đòi -3,212,490,461 -3,255,428,136 -3,282,655,696 -2,716,885,081
Hàng tồn kho, ròng 16,133,360,309 22,793,663,342 29,981,198,689 22,201,450,214
Hàng tồn kho 16,133,360,309 22,793,663,342 29,981,198,689 22,201,450,214
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,324,565,412 2,072,988,735 3,514,575,031 1,502,614,398
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu 1,032,759,135 1,822,489,779 3,255,441,375 1,364,143,785
Phải thu thuế khác 291,806,277 93,321,956 93,321,956 93,321,956
Tài sản lưu động khác - 157,177,000 165,811,700 45,148,657
TÀI SẢN DÀI HẠN 391,372,482,918 405,595,484,084 443,880,337,744 450,033,924,703
Phải thu dài hạn 83,900,000 83,900,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 83,900,000 83,900,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 330,703,464,958 356,421,355,346 443,738,162,291 449,872,792,650
GTCL TSCĐ hữu hình 330,703,464,958 356,421,355,346 402,977,385,160 444,834,019,029
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 607,799,760,254 608,753,993,529 607,528,993,529 603,813,392,912
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -277,096,295,296 -252,332,638,183 -204,551,608,369 -158,979,373,883
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 40,760,777,131 5,038,773,621
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 3,199,000,000 3,199,000,000 3,199,000,000 3,199,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -3,199,000,000 -3,199,000,000 -3,199,000,000 -3,199,000,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 6,144,405,663 4,169,608,753 142,175,453 161,132,053
Trả trước dài hạn 6,144,405,663 4,169,608,753 58,275,453 77,232,053
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 83,900,000 83,900,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 432,397,410,608 448,992,865,895 492,003,567,374 501,412,735,626
NỢ PHẢI TRẢ 843,855,548,168 773,326,651,335 715,799,620,773 640,781,718,136
Nợ ngắn hạn 364,620,848,168 294,671,951,335 277,879,920,773 198,861,157,665
Vay ngắn hạn 45,412,283,347 51,214,603,664 91,443,665,252 42,082,173,428
Phải trả người bán 120,482,015,486 71,338,832,223 55,334,929,476 66,188,776,756
Người mua trả tiền trước 13,288,900,916 24,970,373,137 14,760,497,672 6,336,225,815
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,910,043,750 702,045,020 586,768,346 572,147,951
Phải trả người lao động 3,016,701,524 1,821,670,326 1,487,554,092 1,838,109,725
Chi phí phải trả - - - 75,035,414,668
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 180,515,234,800 144,628,758,620 114,270,837,590 6,812,640,977
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 479,234,700,000 478,654,700,000 437,919,700,000 441,920,560,471
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 9,985,700,000 9,985,700,000 9,985,700,000 9,985,700,000
Vay dài hạn 469,249,000,000 468,669,000,000 427,934,000,000 431,934,860,471
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU -411,458,137,560 -324,333,785,440 -223,796,053,399 -139,368,982,510
Vốn và các quỹ -411,458,137,560 -324,333,785,440 -223,796,053,399 -139,368,982,510
Vốn góp 58,389,990,000 58,389,990,000 58,389,990,000 58,389,990,000
Thặng dư vốn cổ phần 85,000,000 85,000,000 85,000,000 85,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 3,117,410,786 3,117,410,786 3,117,410,786 3,117,410,786
Quỹ dự phòng tài chính - - 852,159,089 852,159,089
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 852,159,089 852,159,089 - -
Lãi chưa phân phối -473,902,697,435 -386,778,345,315 -286,240,613,274 -201,813,542,385
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 432,397,410,608 448,992,865,895 492,003,567,374 501,412,735,626